Bạn đang tìm kiếm một hướng dẫn chi tiết để cài đặt MongoDB trên máy chủ Ubuntu 20.04? Bạn đã đến đúng nơi! MongoDB là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL mạnh mẽ và linh hoạt, trong khi Ubuntu 20.04 là một hệ điều hành máy chủ ổn định và được tin dùng. Việc kết hợp cả hai tạo nên một nền tảng vững chắc cho các ứng dụng web hiện đại. Tuy nhiên, quá trình cài đặt có thể gây ra một số khó khăn, đặc biệt là lỗi phát sinh từ việc sử dụng các gói không chính thức hoặc bỏ qua các bước cấu hình quan trọng. Bài viết này của AZWEB sẽ cung cấp một giải pháp toàn diện, hướng dẫn bạn từng bước một, từ việc cập nhật hệ thống, thêm kho lưu trữ chính thức của MongoDB, đến cài đặt, cấu hình và kiểm tra hoạt động. Chúng tôi sẽ đi qua từng lệnh, giải thích rõ ràng mục đích và cách thức hoạt động, giúp bạn tự tin làm chủ quy trình và vận hành MongoDB một cách hiệu quả.
Giới thiệu về MongoDB và Ubuntu 20.04
Để bắt đầu, hãy cùng tìm hiểu nhanh về hai công nghệ cốt lõi mà chúng ta sẽ làm việc trong bài viết này: MongoDB và Ubuntu 20.04. Hiểu rõ vai trò và ưu điểm của từng thành phần sẽ giúp bạn thấy được tại sao sự kết hợp này lại được ưa chuộng đến vậy trong giới phát triển.
MongoDB là gì và ưu điểm chính
MongoDB là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL mã nguồn mở, được thiết kế để xử lý dữ liệu phi cấu trúc hoặc bán cấu trúc một cách hiệu quả. Thay vì lưu trữ dữ liệu trong các bảng với hàng và cột cố định như cơ sở dữ liệu quan hệ (SQL), MongoDB sử dụng các tài liệu (documents) có định dạng giống JSON, được gọi là BSON (Binary JSON).

Ưu điểm lớn nhất của mô hình này là sự linh hoạt. Bạn có thể dễ dàng thay đổi cấu trúc dữ liệu mà không cần phải định nghĩa lại toàn bộ lược đồ (schema). Điều này làm cho MongoDB trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần phát triển nhanh, các dự án có yêu cầu dữ liệu thay đổi liên tục, phân tích dữ liệu lớn (big data) và các ứng dụng web hiện đại. Khả năng mở rộng theo chiều ngang (horizontal scaling) cũng là một điểm cộng, cho phép hệ thống xử lý lượng truy cập khổng lồ một cách dễ dàng.
Ubuntu 20.04 – Lựa chọn ổn định cho máy chủ
Ubuntu 20.04, với tên mã “Focal Fossa”, là một phiên bản Hỗ trợ Dài hạn (Long-Term Support – LTS). Điều này có nghĩa là nó sẽ nhận được các bản cập nhật bảo mật và bảo trì từ Canonical trong suốt 5 năm, đảm bảo một môi trường máy chủ cực kỳ ổn định và an toàn.

Đối với các nhà phát triển và quản trị hệ thống, phiên bản LTS là lựa chọn hàng đầu vì tính tin cậy và vòng đời hỗ trợ dài. Ubuntu 20.04 cung cấp một nền tảng vững chắc, tối ưu hóa cho hiệu suất máy chủ và có tính tương thích cao với hàng loạt phần mềm hiện đại, bao gồm cả MongoDB. Cộng đồng người dùng đông đảo và kho tài liệu phong phú cũng giúp việc tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề phát sinh trở nên đơn giản hơn rất nhiều.
Cập nhật hệ thống trước khi cài đặt
Trước khi tiến hành cài đặt bất kỳ phần mềm mới nào trên máy chủ, một trong những bước quan trọng và không thể bỏ qua là cập nhật hệ thống. Việc này đảm bảo rằng tất cả các gói phần mềm hiện có đều ở phiên bản mới nhất, giúp tránh các xung đột tiềm ẩn và tăng cường bảo mật cho máy chủ của bạn.
Cập nhật kho lưu trữ và gói hệ điều hành
Đầu tiên, bạn cần làm mới danh sách các gói phần mềm có sẵn trong các kho lưu trữ (repositories) mà hệ thống của bạn đang sử dụng. Thao tác này giúp hệ thống biết được những phiên bản mới nhất của các gói. Hãy mở terminal và chạy lệnh sau:
sudo apt update
Lệnh này sẽ quét qua tất cả các nguồn phần mềm đã được cấu hình và tải về thông tin mới nhất. Sau khi hoàn tất, bạn sẽ tiếp tục với việc nâng cấp các gói đã được cài đặt trên hệ thống lên phiên bản mới nhất vừa tìm thấy.
sudo apt upgrade
Hệ thống sẽ liệt kê các gói cần nâng cấp và yêu cầu bạn xác nhận. Hãy nhấn Y và Enter để tiếp tục. Quá trình này có thể mất vài phút tùy thuộc vào số lượng gói cần cập nhật và tốc độ mạng của bạn.
Kiểm tra các thành phần cần thiết
Để quá trình cài đặt MongoDB diễn ra suôn sẻ, hệ thống của bạn cần một vài gói tiện ích cơ bản. Hầu hết các bản cài đặt Ubuntu 20.04 tiêu chuẩn đã có sẵn chúng, nhưng việc kiểm tra lại không bao giờ là thừa. Các gói quan trọng bao gồm gnupg để quản lý khóa mã hóa và curl hoặc wget để tải file từ internet.
Bạn có thể cài đặt chúng bằng lệnh sau để đảm bảo mọi thứ đã sẵn sàng:
sudo apt install -y gnupg curl
Lệnh này sẽ tự động cài đặt gnupg và curl nếu chúng chưa tồn tại trên hệ thống của bạn. Giờ đây, máy chủ Ubuntu của bạn đã được cập nhật và sẵn sàng cho các bước tiếp theo để cài đặt MongoDB.
Thêm kho lưu trữ MongoDB chính thức vào Ubuntu
Để đảm bảo bạn cài đặt được phiên bản MongoDB mới nhất, ổn định và an toàn, chúng ta sẽ không sử dụng kho lưu trữ mặc định của Ubuntu. Thay vào đó, chúng ta sẽ thêm kho lưu trữ chính thức do MongoDB cung cấp. Quá trình này gồm hai bước chính: nhập khóa GPG và thêm địa chỉ repository.
Import khóa GPG của MongoDB
Khóa GPG (GNU Privacy Guard) là một chữ ký số giúp hệ thống của bạn xác thực rằng các gói phần mềm bạn sắp cài đặt thực sự đến từ MongoDB và không bị kẻ xấu chỉnh sửa. Đây là một bước bảo mật cực kỳ quan trọng.
Sử dụng lệnh curl để tải khóa GPG công khai của MongoDB và thêm nó vào hệ thống quản lý gói của bạn:
curl -fsSL https://www.mongodb.org/static/pgp/server-6.0.asc | sudo gpg -o /usr/share/keyrings/mongodb-server-6.0.gpg --dearmor
Lệnh này sẽ tải xuống khóa và lưu nó vào thư mục /usr/share/keyrings/ dưới dạng đã được giải mã. Nếu bạn thấy thông báo “OK” ở cuối, nghĩa là khóa đã được thêm thành công.

Thêm repository MongoDB cho Ubuntu 20.04
Sau khi đã có khóa xác thực, bước tiếp theo là cho hệ thống biết nơi để tìm các gói cài đặt MongoDB. Chúng ta sẽ tạo một file danh sách nguồn mới cho apt.
Chạy lệnh sau để tạo file /etc/apt/sources.list.d/mongodb-org-6.0.list và ghi vào đó địa chỉ kho lưu trữ cho Ubuntu 20.04 (Focal Fossa):
echo "deb [ arch=amd64,arm64 signed-by=/usr/share/keyrings/mongodb-server-6.0.gpg ] https://repo.mongodb.org/apt/ubuntu focal/mongodb-org/6.0 multiverse" | sudo tee /etc/apt/sources.list.d/mongodb-org-6.0.list
Lệnh này tạo một tệp danh sách nguồn mới, chỉ định kiến trúc (amd64, arm64), đường dẫn đến khóa GPG bạn vừa nhập và URL của kho lưu trữ MongoDB.
Cuối cùng, hãy cập nhật lại danh sách gói của apt để hệ thống nhận diện kho lưu trữ mới này:
sudo apt update
Bây giờ, hệ thống của bạn đã sẵn sàng để cài đặt MongoDB từ nguồn chính thức.
Cài đặt MongoDB trên Ubuntu 20.04
Sau khi đã chuẩn bị xong hệ thống và thêm kho lưu trữ chính thức, giờ là lúc tiến hành bước quan trọng nhất: cài đặt MongoDB. Quá trình này khá đơn giản với một vài lệnh trong terminal.
Lệnh cài đặt MongoDB
Chúng ta sẽ cài đặt gói mongodb-org. Đây là một gói meta, có nghĩa là nó sẽ tự động cài đặt tất cả các thành phần cần thiết để chạy MongoDB, bao gồm:
mongodb-org-server: Daemon chính của MongoDB (mongod).mongodb-org-mongos: Trình định tuyến sharding (mongos).mongodb-org-shell: Giao diện dòng lệnh của MongoDB (mongosh).mongodb-org-tools: Các công cụ dòng lệnh tiện ích (mongoimport, mongoexport,…).
Để bắt đầu cài đặt, hãy chạy lệnh sau:
sudo apt install -y mongodb-org
Tham số -y sẽ tự động xác nhận mọi yêu cầu cài đặt, giúp quá trình diễn ra nhanh chóng mà không cần bạn can thiệp. apt sẽ tải xuống các gói cần thiết từ kho lưu trữ MongoDB mà bạn đã thêm ở bước trước và tiến hành cài đặt chúng.

Xác nhận cài đặt thành công
Khi quá trình cài đặt hoàn tất mà không có lỗi nào, bạn nên kiểm tra lại để chắc chắn rằng MongoDB đã được cài đặt đúng cách. Cách đơn giản nhất là kiểm tra phiên bản của mongod, dịch vụ chính của MongoDB.
Gõ lệnh sau vào terminal:
mongod --version
Nếu cài đặt thành công, bạn sẽ thấy thông tin về phiên bản MongoDB được hiển thị, ví dụ như “db version v6.0.x”, cùng với các thông tin khác về Git version, OpenSSL, và kiến trúc hệ thống. Việc nhận được kết quả này là một dấu hiệu tốt, cho thấy các tệp thực thi của MongoDB đã được cài đặt chính xác và sẵn sàng để được khởi chạy.
Cấu hình và khởi động dịch vụ MongoDB
Việc cài đặt chỉ là bước đầu tiên. Để MongoDB có thể hoạt động ổn định và sẵn sàng nhận kết nối, bạn cần khởi động dịch vụ của nó và cấu hình để nó tự động chạy mỗi khi máy chủ khởi động lại.
Khởi động và thiết lập tự động chạy MongoDB
Trên Ubuntu 20.04, systemd là trình quản lý hệ thống và dịch vụ mặc định. Chúng ta sẽ sử dụng công cụ systemctl để quản lý dịch vụ MongoDB (có tên là mongod).
Đầu tiên, hãy khởi động dịch vụ MongoDB bằng lệnh:
sudo systemctl start mongod
Lệnh này sẽ khởi chạy tiến trình mongod trong nền. Sẽ không có thông báo nào xuất hiện nếu lệnh thực thi thành công.
Tiếp theo, để đảm bảo MongoDB tự động khởi động cùng hệ thống mỗi khi bạn reboot máy chủ, hãy bật dịch vụ này lên:
sudo systemctl enable mongod
Lệnh này tạo một liên kết tượng trưng cần thiết để systemd biết rằng dịch vụ mongod cần được khởi chạy trong quá trình boot.

Tối ưu các thiết lập cấu hình cơ bản nếu cần thiết
Các thiết lập mặc định của MongoDB thường đủ tốt để bắt đầu. Tuy nhiên, bạn nên biết về tệp cấu hình chính để có thể tùy chỉnh sau này. Tệp này nằm tại /etc/mongod.conf. Bạn có thể xem nội dung tệp bằng lệnh cat hoặc less:
cat /etc/mongod.conf
Một trong những cấu hình quan trọng nhất bạn cần chú ý là bindIp trong mục net. Theo mặc định, nó được thiết lập là 127.0.0.1 (localhost), nghĩa là MongoDB chỉ chấp nhận các kết nối từ chính máy chủ đó. Đây là một thiết lập bảo mật rất tốt. Nếu bạn cần kết nối đến MongoDB từ một máy chủ khác, bạn sẽ phải thay đổi giá trị này thành địa chỉ IP của máy chủ hoặc 0.0.0.0 (không khuyến khích vì lý do bảo mật).
Nếu bạn có thay đổi gì trong tệp cấu hình, đừng quên khởi động lại dịch vụ MongoDB để áp dụng thay đổi:
sudo systemctl restart mongod
Kiểm tra trạng thái và vận hành MongoDB ổn định
Sau khi khởi động dịch vụ, bước tiếp theo là xác nhận rằng MongoDB đang chạy đúng cách và có thể chấp nhận kết nối. Việc kiểm tra này giúp bạn phát hiện sớm các vấn đề và đảm bảo hệ thống cơ sở dữ liệu của bạn đang hoạt động ổn định.
Kiểm tra trạng thái dịch vụ MongoDB
Cách đơn giản nhất để kiểm tra tình trạng của dịch vụ mongod là sử dụng lệnh systemctl status.
sudo systemctl status mongod
Lệnh này sẽ hiển thị một loạt thông tin chi tiết về dịch vụ. Hãy chú ý đến dòng Active. Nếu bạn thấy active (running) với màu xanh lá, điều đó có nghĩa là MongoDB đang hoạt động bình thường. Ngược lại, nếu bạn thấy inactive (dead) hoặc failed, đã có lỗi xảy ra.

Trong trường hợp có lỗi, bạn có thể xem các bản ghi (log) chi tiết của dịch vụ để tìm nguyên nhân. Sử dụng lệnh journalctl:
journalctl -u mongod
Lệnh này sẽ hiển thị toàn bộ log của dịch vụ mongod, giúp bạn chẩn đoán các vấn đề như lỗi cấu hình, vấn đề về quyền truy cập file, hoặc cổng đã bị sử dụng.
Thực hiện các thao tác kiểm tra kết nối cơ bản
Khi đã xác nhận dịch vụ đang chạy, hãy thử kết nối trực tiếp vào MongoDB shell. Đây là giao diện dòng lệnh cho phép bạn tương tác với cơ sở dữ liệu.
Gõ lệnh sau để khởi chạy shell:
mongosh
Nếu kết nối thành công, bạn sẽ thấy một dấu nhắc lệnh mới, bắt đầu bằng > hoặc tương tự. Điều này chứng tỏ máy chủ cơ sở dữ liệu đang hoạt động và sẵn sàng nhận lệnh.
Tại đây, bạn có thể thử một vài lệnh đơn giản để kiểm tra. Ví dụ, để xem danh sách các cơ sở dữ liệu hiện có:
show dbs
Bạn sẽ thấy một danh sách các cơ sở dữ liệu mặc định như admin, config, và local. Thấy được kết quả này là bạn đã hoàn tất việc cài đặt và kiểm tra cơ bản. MongoDB của bạn đã sẵn sàng để sử dụng!
Hướng dẫn cơ bản sử dụng MongoDB sau khi cài đặt
Bây giờ MongoDB đã được cài đặt và đang chạy, hãy cùng thực hiện một vài thao tác cơ bản để làm quen với cách tương tác với cơ sở dữ liệu. Chúng ta sẽ học cách tạo cơ sở dữ liệu, tạo một collection (tương tự như bảng trong SQL), và thực hiện các thao tác thêm, truy vấn, xóa dữ liệu.
Tạo cơ sở dữ liệu và collection đầu tiên
Trong MongoDB, bạn không cần một lệnh cụ thể để tạo cơ sở dữ liệu. Cơ sở dữ liệu sẽ được tự động tạo ra khi bạn chèn tài liệu đầu tiên vào một collection bên trong nó.
Đầu tiên, hãy chuyển sang cơ sở dữ liệu mà bạn muốn tạo bằng lệnh use. Ví dụ, để tạo và sử dụng một cơ sở dữ liệu tên là azwebDB:
use azwebDB
Mặc dù bạn đã chuyển ngữ cảnh, cơ sở dữ liệu azwebDB vẫn chưa thực sự tồn tại cho đến khi có dữ liệu. Bây giờ, hãy tạo một collection tên là customers bên trong nó. Collection là nơi chứa các tài liệu (documents).
db.createCollection("customers")
Lệnh này sẽ tạo ra một collection rỗng có tên là customers.
Thêm, truy vấn và xoá dữ liệu cơ bản
Bây giờ chúng ta sẽ thêm một tài liệu mới vào collection customers. Tài liệu trong MongoDB có cấu trúc giống JSON.
Thêm dữ liệu (Insert):
Sử dụng lệnh insertOne() để thêm một khách hàng mới:
db.customers.insertOne({
name: "AZWEB Company",
service: "Web Design",
location: "Hanoi",
year: 2024
})
Nếu thành công, bạn sẽ nhận được một thông báo xác nhận cùng với insertedId của tài liệu vừa được thêm.
Truy vấn dữ liệu (Find):
Để xem tất cả các tài liệu trong collection customers, sử dụng lệnh find():
db.customers.find()
Để tìm một tài liệu cụ thể, ví dụ khách hàng có tên “AZWEB Company”:
db.customers.find({ name: "AZWEB Company" })
Xóa dữ liệu (Delete):
Để xóa một tài liệu, bạn có thể sử dụng deleteOne(). Ví dụ, xóa khách hàng chúng ta vừa tạo:
db.customers.deleteOne({ name: "AZWEB Company" })
Sau khi thực hiện các lệnh này, bạn đã có những kỹ năng cơ bản nhất để làm việc với MongoDB.
Common Issues/Troubleshooting
Ngay cả khi đã làm theo hướng dẫn cẩn thận, đôi khi bạn vẫn có thể gặp phải một số lỗi không mong muốn. Dưới đây là hai vấn đề phổ biến nhất khi cài đặt và vận hành MongoDB trên Ubuntu cùng với cách khắc phục chúng.
Lỗi không khởi động được dịch vụ mongod
Đây là lỗi thường gặp nhất sau khi cài đặt. Bạn chạy lệnh sudo systemctl start mongod nhưng khi kiểm tra trạng thái bằng sudo systemctl status mongod thì thấy dịch vụ bị failed.
Nguyên nhân và giải pháp:
- Lỗi cú pháp trong file cấu hình: Một lỗi nhỏ như thiếu dấu hai chấm hoặc thụt lề sai trong file
/etc/mongod.confcó thể khiến dịch vụ không khởi động được. Hãy kiểm tra lại file này cẩn thận. - Vấn đề về quyền: Dịch vụ MongoDB chạy dưới người dùng
mongodb. Người dùng này cần có quyền đọc/ghi trên các thư mục dữ liệu (/var/lib/mongodb) và log (/var/log/mongodb). Hãy đảm bảo quyền sở hữu đúng bằng lệnh:
sudo chown -R mongodb:mongodb /var/lib/mongodb
sudo chown -R mongodb:mongodb /var/log/mongodb
- Cổng (port) bị chiếm dụng: Mặc định, MongoDB chạy trên cổng 27017. Nếu một ứng dụng khác đang sử dụng cổng này,
mongodsẽ không thể khởi động. Sử dụng lệnhsudo ss -ltnp | grep 27017để kiểm tra xem có tiến trình nào đang chiếm cổng này không. - Kiểm tra log: Luôn luôn kiểm tra log để có thông tin chi tiết nhất về lỗi:
journalctl -u mongod.

Lỗi kết nối đến MongoDB từ client
Bạn đã cài đặt MongoDB thành công trên máy chủ, dịch vụ đang chạy, nhưng bạn không thể kết nối từ máy tính cá nhân hoặc từ một máy chủ ứng dụng khác.
Nguyên nhân và giải pháp:
- Cấu hình
bindIp: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Mặc định, MongoDB chỉ lắng nghe các kết nối từ127.0.0.1(localhost). Để cho phép kết nối từ xa, bạn cần chỉnh sửa file/etc/mongod.conf.
Mở file:sudo nano /etc/mongod.conf
Tìm đến dòngbindIp: 127.0.0.1và thay đổi nó. Bạn có thể thêm địa chỉ IP của máy khách hoặc đổi thành0.0.0.0để cho phép kết nối từ mọi IP (chỉ làm điều này trong môi trường an toàn và có tường lửa).
Ví dụ:bindIp: 0.0.0.0
Sau khi thay đổi, hãy khởi động lại MongoDB:sudo systemctl restart mongod. - Tường lửa (Firewall): Tường lửa của máy chủ có thể đang chặn các kết nối đến cổng 27017. Nếu bạn đang sử dụng UFW (Uncomplicated Firewall), hãy cho phép kết nối trên cổng này:
sudo ufw allow 27017
Sau đó, kiểm tra lại trạng thái của UFW: sudo ufw status.
Best Practices
Cài đặt thành công MongoDB chỉ là bước khởi đầu. Để vận hành một hệ thống cơ sở dữ liệu ổn định, an toàn và hiệu quả trong dài hạn, bạn cần tuân thủ các thực tiễn tốt nhất. Dưới đây là một số khuyến nghị quan trọng từ AZWEB.
- Luôn cập nhật MongoDB và hệ điều hành thường xuyên: Các bản cập nhật không chỉ mang lại tính năng mới mà còn vá các lỗ hổng bảo mật quan trọng. Hãy thường xuyên chạy
sudo apt updatevàsudo apt upgradeđể giữ cho hệ thống của bạn luôn được bảo vệ. - Bật xác thực và kiểm soát truy cập: Cài đặt mặc định của MongoDB không yêu cầu mật khẩu để kết nối. Đây là một rủi ro bảo mật lớn. Hãy luôn tạo người dùng quản trị và bật chế độ xác thực (authentication) trong file cấu hình. Sử dụng vai trò (roles) để cấp quyền chi tiết cho từng người dùng, đảm bảo họ chỉ có thể truy cập vào những dữ liệu cần thiết.
- Sao lưu dữ liệu định kỳ: Dữ liệu là tài sản quý giá nhất. Việc mất dữ liệu có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Hãy thiết lập một chiến lược sao lưu tự động và định kỳ. Sử dụng các công cụ như
mongodumpvàmongorestoređể tạo các bản backup và đảm bảo rằng bạn đã thử nghiệm quy trình phục hồi để nó hoạt động khi cần. - Không chạy MongoDB với quyền root: Dịch vụ
mongodnên được chạy dưới một tài khoản người dùng riêng biệt với quyền hạn chế (mặc định làmongodb). Việc chạy với quyền root sẽ tạo ra một rủi ro bảo mật không cần thiết nếu dịch vụ bị xâm nhập. - Theo dõi (Monitoring) log và hiệu năng thường xuyên: Các tệp log của MongoDB chứa thông tin vô giá về các hoạt động, các truy vấn chậm và các lỗi tiềm ẩn. Hãy thường xuyên kiểm tra log (
/var/log/mongodb/mongod.log) và sử dụng các công cụ giám sát để theo dõi các chỉ số hiệu năng quan trọng như CPU, bộ nhớ và hoạt động I/O. Phát hiện sớm các vấn đề sẽ giúp bạn giải quyết chúng trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.

Kết luận
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau đi qua một hành trình chi tiết để cài đặt và cấu hình MongoDB trên hệ điều hành Ubuntu 20.04. Từ việc chuẩn bị và cập nhật hệ thống, thêm kho lưu trữ chính thức để đảm bảo tính an toàn và mới nhất, cho đến các lệnh cài đặt, khởi động và kiểm tra dịch vụ. Bạn cũng đã được trang bị những kiến thức cơ bản để tương tác với cơ sở dữ liệu và cách xử lý một số lỗi thường gặp.
Việc làm chủ các bước này là nền tảng vững chắc để bạn xây dựng và phát triển các ứng dụng mạnh mẽ dựa trên MongoDB. AZWEB khuyến khích bạn hãy bắt tay vào thực hành ngay lập tức. Càng tương tác nhiều, bạn sẽ càng trở nên quen thuộc và tự tin hơn với hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL mạnh mẽ này.
Hành trình của bạn với MongoDB không dừng lại ở đây. Các bước tiếp theo có thể là tìm hiểu sâu hơn về tối ưu hóa hiệu năng truy vấn, thiết lập cụm sao chép (replica set) để tăng tính sẵn sàng, hay triển khai sharding để mở rộng quy mô. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục công nghệ