Kiến thức Hữu ích 😍

Hướng Dẫn Tắt API REST WordPress Để Bảo Mật Cao Hơn


Chắc hẳn bạn đã nghe nhiều về API REST trong WordPress, một công cụ mạnh mẽ giúp website của bạn “giao tiếp” với các ứng dụng khác. Tuy nhiên, sức mạnh này đôi khi lại đi kèm với những rủi ro bảo mật không mong muốn. Nếu không được cấu hình đúng cách, API REST có thể vô tình trở thành cửa ngõ cho kẻ xấu khai thác thông tin nhạy cảm từ trang web của bạn. Đây chính là lý do tại sao nhiều quản trị viên website lựa chọn tắt hoặc hạn chế tính năng này.

Trong bài viết này, AZWEB sẽ cùng bạn đi sâu vào thế giới của API REST trong WordPress. Chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về vai trò, những lợi ích và cả các rủi ro tiềm ẩn của nó. Quan trọng hơn, bài viết sẽ hướng dẫn bạn từng bước cách tắt API REST bằng cả phương pháp thủ công qua mã code và sử dụng plugin một cách an toàn và hiệu quả. Hãy cùng khám phá cách tăng cường bảo mật cho “ngôi nhà số” của bạn nhé!

Giới thiệu về API REST trong WordPress

API REST (Representational State Transfer Application Programming Interface) là một phần không thể thiếu của lõi WordPress kể từ phiên bản 4.7. Hiểu một cách đơn giản, nó là một bộ quy tắc và giao thức chuẩn hóa, cho phép các hệ thống và ứng dụng khác nhau có thể “nói chuyện” và trao đổi dữ liệu với website WordPress của bạn một cách dễ dàng. Hãy tưởng tượng API REST như một người phiên dịch đa năng, giúp website của bạn tương tác với thế giới bên ngoài mà không cần chia sẻ toàn bộ mã nguồn phức tạp.

Hình minh họa

Lợi ích mà REST API mang lại là vô cùng to lớn. Nó chính là công nghệ nền tảng cho trình soạn thảo Gutenberg, cho phép bạn kéo thả các khối nội dung một cách trực quan. Nó cũng mở đường cho các ứng dụng di động, các nền tảng phân tích dữ liệu, hoặc các hệ thống quản lý khách hàng (CRM) có thể lấy và đẩy dữ liệu đến website của bạn. Nhờ có REST API, WordPress đã chuyển mình từ một nền tảng viết blog đơn thuần thành một hệ quản trị nội dung (CMS) linh hoạt, sẵn sàng cho các mô hình phát triển hiện đại như Headless CMS.

Tuy nhiên, chính khả năng truy cập dữ liệu công khai này lại là điều khiến nhiều quản trị viên lo ngại. Mặc định, một số điểm cuối (endpoint) của API REST có thể làm lộ thông tin như tên người dùng, phiên bản plugin, và cấu trúc nội dung. Đây là những “manh mối” quý giá cho tin tặc thăm dò và tìm kiếm lỗ hổng bảo mật từ trang web của bạn. Vì vậy, việc tìm hiểu cách tắt API REST đã trở thành một biện pháp bảo mật được nhiều người quan tâm. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá lý do tại sao nên làm điều đó và cách thực hiện an toàn.

Tại sao nên tắt REST API để tăng cường bảo mật

Việc tắt hoặc giới hạn REST API là một trong những bước đi chiến lược để “gia cố” hàng rào bảo mật cho website WordPress của bạn. Mặc dù là một tính năng hữu ích, nhưng nếu không được sử dụng hoặc quản lý đúng cách, nó có thể tạo ra những “điểm mù” an ninh mà bạn không lường trước được.

Những rủi ro bảo mật liên quan đến REST API

Mối nguy lớn nhất đến từ việc API REST có thể vô tình làm lộ thông tin nhạy cảm. Theo mặc định, bất kỳ ai cũng có thể truy cập vào các điểm cuối (endpoint) API của bạn, chẳng hạn như domain.com/wp-json/wp/v2/users. Điểm cuối này sẽ liệt kê một danh sách các đối tượng người dùng, bao gồm ID và tên đăng nhập (username). Kẻ tấn công có thể dễ dàng thu thập danh sách này và sử dụng nó để thực hiện các cuộc tấn công dò mật khẩu (brute-force) một cách có hệ thống, tăng khả năng xâm nhập thành công.

Hình minh họa

Bên cạnh thông tin người dùng, API REST cũng có thể tiết lộ phiên bản của WordPress, theme, và các plugin bạn đang cài đặt. Tin tặc thường duy trì các cơ sở dữ liệu về lỗ hổng bảo mật của các phiên bản phần mềm cụ thể. Khi biết được phiên bản bạn đang dùng, chúng có thể nhanh chóng đối chiếu và khai thác các lỗ hổng đã được công bố nhưng bạn chưa kịp cập nhật. Hơn nữa, một số plugin được lập trình kém có thể tạo ra các điểm cuối API không được bảo vệ, mở ra những con đường tấn công mới mà ngay cả bạn cũng không hề hay biết.

Tác động tích cực khi tắt REST API

Hành động tắt REST API mang lại một lợi ích bảo mật rõ ràng: giảm thiểu bề mặt tấn công (attack surface). Bằng cách đóng lại cánh cửa truy cập công khai này, bạn đã loại bỏ một trong những kênh phổ biến nhất mà các bot tự động và kẻ xấu sử dụng để thu thập thông tin ban đầu về website của bạn. Việc này giống như việc bạn khóa một cánh cổng không cần thiết của ngôi nhà, khiến kẻ trộm có ít lựa chọn hơn để đột nhập.

Khi API REST bị vô hiệu hóa đối với người dùng công khai, những nỗ lực tự động quét tên người dùng sẽ trở nên vô ích. Điều này không chỉ bảo vệ tài khoản người dùng mà còn giúp giảm tải cho máy chủ của bạn khỏi các truy vấn không mong muốn. Tóm lại, tắt hoặc giới hạn REST API là một biện pháp phòng thủ chủ động, giúp nâng cao đáng kể lớp bảo mật tổng thể cho website WordPress, đặc biệt đối với những trang không có nhu cầu tích hợp với các ứng dụng bên ngoài.

Hướng dẫn tắt REST API trong WordPress bằng mã code

Đối với những ai yêu thích sự kiểm soát và muốn giải pháp gọn nhẹ nhất, việc sử dụng mã code để tắt REST API là lựa chọn tối ưu. Phương pháp này không làm nặng website của bạn với một plugin mới và cho phép bạn tùy chỉnh chính xác theo nhu cầu. Bạn có thể chèn các đoạn mã sau vào tệp functions.php của theme con (child theme) hoặc tốt hơn là tạo một plugin tùy chỉnh riêng cho website.

Hình minh họa

Đoạn mã disable REST API cho toàn bộ website

Đây là giải pháp triệt để nhất, sẽ chặn mọi yêu cầu đến API REST, bất kể người dùng đã đăng nhập hay chưa. Phương pháp này chỉ nên được sử dụng nếu bạn chắc chắn 100% rằng website của mình không sử dụng bất kỳ tính năng nào phụ thuộc vào REST API (kể cả trình soạn thảo Gutenberg).

Cách thực hiện:
Thêm đoạn mã sau vào tệp functions.php của bạn:

add_filter( 'rest_authentication_errors', function( $result ) {
    if ( ! empty( $result ) ) {
        return $result;
    }
    return new WP_Error( 'rest_api_disabled', 'API REST đã bị vô hiệu hóa hoàn toàn trên website này.', array( 'status' => 401 ) );
});

Giải thích chi tiết:

  • add_filter( 'rest_authentication_errors', ... ): Chúng ta sử dụng hook rest_authentication_errors. Hook này được kích hoạt khi WordPress kiểm tra quyền truy cập vào API.
  • function( $result ): Đây là một hàm ẩn danh nhận một tham số $result.
  • if ( ! empty( $result ) ) { return $result; }: Dòng này kiểm tra xem đã có lỗi xác thực nào xảy ra trước đó chưa. Nếu có, nó sẽ trả về lỗi đó và không can thiệp thêm.
  • return new WP_Error(...): Nếu không có lỗi nào trước đó, chúng ta sẽ tạo ra một lỗi mới.
    • 'rest_api_disabled': Mã định danh cho lỗi.
    • ‘API REST đã bị vô hiệu hóa…’: Thông báo lỗi sẽ hiển thị cho người dùng.
    • array( 'status' => 401 ): Trả về mã trạng thái HTTP 401 Unauthorized, báo hiệu rằng yêu cầu cần xác thực nhưng đã thất bại hoặc chưa được cung cấp.

Tắt REST API cho người dùng chưa đăng nhập

Đây là phương pháp được khuyến nghị nhiều nhất và phù hợp với hầu hết các website. Nó giúp cân bằng giữa bảo mật và chức năng. Với cách này, các tính năng cốt lõi dành cho quản trị viên như trình soạn thảo Gutenberg vẫn hoạt động bình thường, trong khi người dùng vãng lai (chưa đăng nhập) sẽ bị chặn truy cập vào API, ngăn chặn hiệu quả việc thu thập thông tin.

Hình minh họa

Cách thực hiện:
Sử dụng đoạn mã sau trong tệp functions.php:

add_filter( 'rest_authentication_errors', function( $result ) {
    if ( ! empty( $result ) ) {
        return $result;
    }
    if ( ! is_user_logged_in() ) {
        return new WP_Error( 'rest_not_logged_in', 'Bạn cần đăng nhập để truy cập API.', array( 'status' => 401 ) );
    }
    return $result;
});

Giải thích chi tiết:

  • Đoạn mã này có cấu trúc tương tự như trên, nhưng có thêm một bước kiểm tra quan trọng.
  • if ( ! is_user_logged_in() ): Đây chính là mấu chốt. Hàm is_user_logged_in() của WordPress sẽ kiểm tra xem người dùng hiện tại đã đăng nhập hay chưa. Dấu ! ở đầu có nghĩa là “nếu không”.
  • Nếu người dùng chưa đăng nhập, mã sẽ trả về lỗi WP_Error và chặn truy cập.
  • Nếu người dùng đã đăng nhập, hàm sẽ bỏ qua điều kiện if và trả về $result ban đầu (không có lỗi), cho phép yêu cầu được tiếp tục xử lý.

Lợi ích của phương pháp này là rất rõ ràng: bạn bảo vệ được thông tin nhạy cảm khỏi con mắt của công chúng và các bot tự động, trong khi vẫn duy trì đầy đủ chức năng quản trị cho bản thân và đội ngũ của mình.

Sử dụng plugin để tắt REST API hiệu quả

Nếu bạn không quen với việc chỉnh sửa mã code hoặc đơn giản là muốn một giải pháp nhanh chóng, tiện lợi, thì sử dụng plugin là một lựa chọn tuyệt vời. Cộng đồng WordPress cung cấp nhiều plugin giúp bạn quản lý và vô hiệu hóa REST API chỉ với vài cú nhấp chuột.

Hình minh họa

Các plugin phổ biến giúp tắt REST API nhanh chóng

Có hai loại plugin chính: loại đơn giản chỉ để tắt hoàn toàn và loại phức tạp hơn cho phép bạn kiểm soát từng điểm cuối (endpoint).

  1. Disable REST API:
    Giới thiệu: Đây là plugin phổ biến và đơn giản nhất, được phát triển bởi Dave McHale. Đúng như tên gọi, công việc duy nhất của nó là vô hiệu hóa REST API cho bất kỳ ai chưa đăng nhập. Nó không có trang cài đặt phức tạp, bạn chỉ cần cài đặt và kích hoạt là xong.
    Hướng dẫn cài đặt:

    • Từ trang quản trị WordPress, điều hướng đến Gói mở rộng (Plugins) > Cài mới (Add New).
    • Trong ô tìm kiếm, gõ “Disable REST API”.
    • Tìm plugin có tên tương ứng và tác giả là Dave McHale, sau đó nhấn Cài đặt (Install Now).
    • Sau khi cài đặt xong, nhấn Kích hoạt (Activate). Plugin sẽ bắt đầu hoạt động ngay lập tức.
  2. WP REST API Controller:
    Giới thiệu: Nếu bạn cần sự kiểm soát chi tiết hơn, đây là một lựa chọn mạnh mẽ. Plugin này cho phép bạn xem tất cả các điểm cuối API có sẵn trên website của mình (bao gồm cả những điểm cuối do theme và các plugin khác tạo ra) và cho phép bạn bật/tắt từng cái một.
    Hướng dẫn cài đặt và thiết lập:

    • Cài đặt và kích hoạt plugin tương tự như trên.
    • Sau khi kích hoạt, truy cập vào Cài đặt (Settings) > REST API Controller.
    • Tại đây, bạn sẽ thấy một danh sách đầy đủ các “routes” của API. Bạn có thể chọn và vô hiệu hóa những cái không cần thiết, chẳng hạn như /wp/v2/users để ẩn thông tin người dùng, trong khi vẫn giữ lại những cái cần cho hoạt động của website.

Ưu nhược điểm khi dùng plugin so với tự viết code

Việc lựa chọn giữa plugin và code phụ thuộc vào nhu cầu và trình độ kỹ thuật của bạn.

Ưu điểm của việc dùng plugin:

  • Dễ sử dụng: Không yêu cầu kiến thức về lập trình, phù hợp cho người mới bắt đầu.
  • Tiết kiệm thời gian: Cài đặt và kích hoạt chỉ trong vài phút.
  • Giao diện trực quan: Các plugin như WP REST API Controller cung cấp giao diện rõ ràng để quản lý.
  • An toàn hơn cho người không chuyên: Giảm nguy cơ gây lỗi cú pháp làm hỏng website khi tự chỉnh sửa code.

Nhược điểm của việc dùng plugin:

  • Tăng số lượng plugin: Mỗi plugin cài thêm đều có thể ảnh hưởng một chút đến hiệu suất và là một điểm cần phải cập nhật, bảo trì.
  • Hạn chế tùy chỉnh: Plugin hoạt động theo cách lập trình viên đã định sẵn, có thể không linh hoạt bằng việc tự viết code cho các trường hợp đặc biệt.
  • Phụ thuộc vào bên thứ ba: Bạn phải tin tưởng vào chất lượng và sự hỗ trợ của tác giả plugin.

Ngược lại, phương pháp viết code tuy đòi hỏi kỹ thuật nhưng lại gọn nhẹ, hiệu quả và cho bạn toàn quyền kiểm soát. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng để chọn ra giải pháp phù hợp nhất với website của mình.

Ảnh hưởng của việc tắt REST API đến chức năng website

Việc tắt REST API, đặc biệt là tắt hoàn toàn, không phải lúc nào cũng là một hành động vô hại. Vì đây là một phần quan trọng của lõi WordPress hiện đại, vô hiệu hóa nó có thể gây ra những xung đột không mong muốn và làm ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng cũng như quản trị.

Hình minh họa

Các tính năng có thể bị ảnh hưởng khi tắt REST API

Bạn cần nhận thức rõ rằng nhiều tính năng và plugin phổ biến ngày nay phụ thuộc rất nhiều vào REST API để hoạt động. Dưới đây là danh sách những thành phần có nguy cơ bị ảnh hưởng cao nhất:

  • Trình soạn thảo khối (Gutenberg Editor): Đây là “nạn nhân” lớn nhất. Toàn bộ giao diện của Gutenberg, từ việc tải các khối, lưu bài viết tự động (autosave), cho đến việc xuất bản nội dung, đều dựa trên các lệnh gọi API REST. Nếu bạn tắt hoàn toàn API, trình soạn thảo của bạn có thể sẽ hiển thị một trang trắng hoặc liên tục báo lỗi, không thể sử dụng được.
  • Plugin Form liên hệ: Các plugin hiện đại như Contact Form 7 sử dụng API REST để xử lý việc gửi form một cách linh hoạt mà không cần tải lại trang. Tắt API có thể khiến các form này ngừng hoạt động.
  • WooCommerce: Nền tảng thương mại điện tử này sử dụng API cho nhiều chức năng trong trang quản trị, bao gồm các báo cáo, bảng điều khiển và cả việc kết nối với các ứng dụng di động hoặc hệ thống quản lý kho hàng bên ngoài.
  • Jetpack: Nhiều mô-đun của Jetpack cần giao tiếp với máy chủ của WordPress.com thông qua REST API để đồng bộ dữ liệu và cung cấp các tính năng như thống kê, bài viết liên quan, v.v.
  • Các ứng dụng Headless CMS: Nếu bạn đang sử dụng WordPress làm backend và một framework JavaScript (như React, Vue) làm frontend, thì việc tắt REST API đồng nghĩa với việc bạn đã cắt đứt hoàn toàn “nguồn sống” của website.

Cách khắc phục và lựa chọn khi tắt REST API

Trước khi quyết định tắt API, bước đầu tiên và quan trọng nhất là đánh giá nhu cầu thực tế của website. Hãy tự hỏi:

  • Website có đang sử dụng trình soạn thảo Gutenberg không?
  • Có plugin nào đang hoạt động dựa trên API không (kiểm tra tài liệu của plugin)?
  • Có kế hoạch tích hợp website với ứng dụng di động hay dịch vụ bên ngoài trong tương lai không?

Dựa trên câu trả lời, bạn có thể đưa ra lựa chọn phù hợp:

  1. Giải pháp tốt nhất cho hầu hết mọi người: Sử dụng phương pháp tắt API cho người dùng chưa đăng nhập. Như đã đề cập ở phần hướng dẫn bằng code, cách này bảo vệ website khỏi sự dòm ngó từ bên ngoài trong khi vẫn đảm bảo 100% chức năng cho người dùng đã đăng nhập (quản trị viên, biên tập viên). Đây là sự cân bằng hoàn hảo giữa bảo mật và tính khả dụng.
  2. Tắt có chọn lọc (Granular Control): Nếu bạn chỉ lo ngại về một số điểm cuối cụ thể (ví dụ: điểm cuối liệt kê người dùng), hãy sử dụng một plugin như “WP REST API Controller“. Nó cho phép bạn vô hiệu hóa chính xác điểm cuối /wp/v2/users mà không ảnh hưởng đến các API cần thiết cho Gutenberg hay các plugin khác.
  3. Không tắt API: Nếu website của bạn phụ thuộc nhiều vào các tích hợp công khai, việc tắt API có thể không phải là lựa chọn đúng. Thay vào đó, hãy tập trung vào các biện pháp bảo mật khác như sử dụng tường lửa ứng dụng web (WAF), cài đặt plugin bảo mật toàn diện, và tuân thủ các nguyên tắc an toàn cơ bản.

Việc hiểu rõ tác động sẽ giúp bạn đưa ra quyết định thông minh, tránh gây gián đoạn cho hoạt động của website.

Cách kiểm tra trạng thái REST API sau khi đã tắt

Sau khi bạn đã áp dụng mã code hoặc kích hoạt plugin để vô hiệu hóa REST API, bước tiếp theo là kiểm tra xem thay đổi đã thực sự có hiệu lực hay chưa. Việc xác minh này rất quan trọng để đảm bảo rằng bạn đã cấu hình đúng và lớp bảo mật mới đang hoạt động như mong đợi.

Sử dụng trình duyệt và công cụ DevTools để test

Đây là cách đơn giản và trực tiếp nhất để kiểm tra trạng thái của API.

  1. Truy cập vào điểm cuối API: Mở một cửa sổ trình duyệt ẩn danh (để đảm bảo bạn đang truy cập với tư cách người dùng chưa đăng nhập). Trên thanh địa chỉ, gõ URL của website bạn và thêm vào cuối chuỗi /wp-json/. Ví dụ: https://tenmiencuaban.com/wp-json/.
  2. Phân tích kết quả:
    • Nếu API vẫn hoạt động: Bạn sẽ thấy một trang chứa đầy văn bản theo định dạng JSON, liệt kê tất cả các “routes” (đường dẫn) có sẵn, thông tin về website, v.v. Điều này có nghĩa là cấu hình của bạn chưa thành công.
    • Nếu API đã bị tắt thành công: Thay vì nội dung JSON, bạn sẽ thấy một thông báo lỗi. Nếu bạn dùng đoạn code chúng tôi đã cung cấp, thông báo sẽ là: {"code":"rest_not_logged_in","message":"Bạn cần đăng nhập để truy cập API.","data":{"status":401}}. Đây là dấu hiệu tốt!
  3. Kiểm tra mã trạng thái HTTP bằng DevTools: Để chắc chắn hơn, bạn có thể sử dụng công cụ dành cho nhà phát triển (DevTools).
    • Nhấn phím F12 (hoặc Ctrl+Shift+I trên Chrome, Cmd+Opt+I trên Safari) để mở DevTools.
    • Chuyển sang tab Mạng (Network).
    • Tải lại trang (https://tenmiencuaban.com/wp-json/).
    • Bạn sẽ thấy một yêu cầu trong danh sách. Nhấp vào nó và xem phần Trạng thái (Status). Nếu bạn thấy mã 401 (Unauthorized) hoặc 403 (Forbidden), điều đó khẳng định rằng yêu cầu đã bị máy chủ từ chối một cách chính xác.

Plugin hỗ trợ kiểm tra API status

Bên cạnh việc kiểm tra thủ công, một số plugin cũng có thể giúp bạn giám sát và xác nhận trạng thái của REST API.

  • Plugin bảo mật (Security Scanners): Các plugin bảo mật toàn diện như Wordfence hoặc Sucuri Scanner thường có tính năng quét website để tìm các vấn đề bảo mật tiềm ẩn. Trong quá trình quét, chúng có thể cảnh báo nếu phát hiện ra các điểm cuối API nhạy cảm (như danh sách người dùng) đang bị lộ công khai. Việc chạy một cuộc quét sau khi tắt API có thể cung cấp thêm một lớp xác nhận.
  • Plugin ghi log API (REST API Log): Để theo dõi chi tiết hơn, bạn có thể cài đặt plugin như REST API Log. Plugin này sẽ ghi lại mọi yêu cầu được gửi đến API của bạn, bao gồm cả những yêu cầu bị chặn. Bằng cách xem nhật ký, bạn có thể thấy rõ các truy cập từ người dùng vãng lai đang bị từ chối, trong khi các truy cập từ quản trị viên vẫn được cho phép. Đây là công cụ hữu ích để gỡ lỗi và đảm bảo quy tắc bạn đặt ra đang hoạt động chính xác.

Hình minh họa

Bằng cách kết hợp kiểm tra trực tiếp trên trình duyệt và sử dụng các công cụ hỗ trợ, bạn có thể hoàn toàn yên tâm rằng REST API đã được bảo vệ theo đúng ý muốn.

Các lưu ý và mẹo bảo mật liên quan đến REST API trong WordPress

Vô hiệu hóa REST API là một bước đi quan trọng, nhưng nó chỉ là một mảnh ghép trong bức tranh bảo mật toàn diện cho website WordPress. Để đạt hiệu quả cao nhất, bạn cần kết hợp nó với các biện pháp và thói quen tốt khác.

  • Luôn sao lưu website trước khi thay đổi: Đây là quy tắc vàng. Trước khi bạn chỉnh sửa tệp functions.php, cài đặt một plugin mới, hay thay đổi bất kỳ cấu hình quan trọng nào, hãy đảm bảo bạn đã có một bản sao lưu (backup) đầy đủ của cả tệp tin và cơ sở dữ liệu. Nếu có sự cố xảy ra, bạn có thể nhanh chóng khôi phục website về trạng thái ổn định.
  • Cập nhật thường xuyên là bắt buộc: Hãy giữ cho lõi WordPress, theme, và tất cả các plugin của bạn luôn ở phiên bản mới nhất. Các bản cập nhật không chỉ mang lại tính năng mới mà còn chứa các bản vá cho những lỗ hổng bảo mật đã được phát hiện, bao gồm cả những lỗ hổng liên quan đến REST API. Việc chậm trễ cập nhật có thể khiến website của bạn trở thành mục tiêu dễ dàng.
  • Kết hợp nhiều lớp bảo mật: Đừng chỉ dựa vào việc tắt REST API. Hãy xây dựng một hệ thống phòng thủ đa tầng. Sử dụng một plugin bảo mật uy tín (như Wordfence, iThemes Security) để quét mã độc và theo dõi đăng nhập. Kích hoạt Tường lửa Ứng dụng Web (WAF) từ nhà cung cấp hosting của bạn hoặc dịch vụ bên ngoài như Cloudflare để chặn các yêu cầu độc hại ngay cả trước khi chúng đến được website của bạn.
  • Theo dõi log để phát hiện hành vi đáng ngờ: Nếu bạn quyết định giữ lại một phần API, hãy sử dụng các công cụ ghi log để theo dõi ai đang truy cập và họ đang làm gì. Nếu bạn thấy một địa chỉ IP liên tục cố gắng truy cập vào các điểm cuối đã bị chặn hoặc thực hiện các yêu cầu bất thường, đó có thể là dấu hiệu của một cuộc tấn công. Bạn có thể chủ động chặn IP đó để ngăn chặn các hành vi tiếp theo.
  • Sử dụng quyền truy cập tối thiểu (Principle of Least Privilege): Khi tạo người dùng mới, hãy chỉ cấp cho họ quyền hạn thực sự cần thiết cho công việc. Một người chỉ cần viết bài không nên có quyền quản trị. Điều này giúp hạn chế thiệt hại nếu một tài khoản cấp thấp bị xâm phạm.
  • Đổi tên đường dẫn đăng nhập: Mặc định, trang đăng nhập của WordPress là wp-login.php. Các bot tấn công brute-force thường nhắm vào URL này. Việc đổi nó thành một đường dẫn khác, khó đoán hơn sẽ giúp giảm đáng kể các cuộc tấn công tự động.

Hình minh họa

Bằng cách áp dụng những mẹo này, bạn không chỉ bảo vệ REST API mà còn nâng cao đáng kể khả năng chống chịu của toàn bộ website trước các mối đe dọa trên không gian mạng.

Kết luận

Qua bài viết, chúng ta đã cùng nhau khám phá vai trò hai mặt của REST API trong WordPress: một công cụ cực kỳ mạnh mẽ cho việc tích hợp và mở rộng chức năng, nhưng đồng thời cũng là một rủi ro bảo mật tiềm tàng nếu không được quản lý cẩn thận. Việc để lộ các thông tin như tên người dùng hay phiên bản phần mềm có thể tạo điều kiện cho kẻ xấu thăm dò và tấn công website của bạn.

AZWEB đặc biệt khuyến nghị bạn nên xem xét việc tắt hoặc giới hạn quyền truy cập vào REST API như một phần trong chiến lược bảo mật tổng thể. Đối với hầu hết các chủ sở hữu website, giải pháp tối ưu nhất là chỉ cho phép người dùng đã đăng nhập được truy cập vào API. Phương pháp này giúp bảo vệ website khỏi các cuộc tấn công tự động từ bên ngoài, trong khi vẫn đảm bảo các chức năng quản trị quan trọng như trình soạn thảo Gutenberg hoạt động trơn tru.

Bạn có thể lựa chọn phương pháp phù hợp với mình: sử dụng một đoạn mã code đơn giản để có giải pháp gọn nhẹ và toàn quyền kiểm soát, hoặc cài đặt một plugin chuyên dụng để thực hiện công việc một cách nhanh chóng và trực quan. Dù chọn cách nào, hãy luôn nhớ sao lưu website trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.

Bảo mật website là một hành trình liên tục. Đừng dừng lại ở đây! Hãy tiếp tục tìm hiểu và áp dụng các biện pháp bảo mật nâng cao khác. Nếu bạn đang tìm kiếm một nền tảng vững chắc với các tính năng bảo mật được tích hợp sẵn, hãy khám phá các giải pháp Hosting chất lượng caoThiết kế website chuyên nghiệp từ AZWEB để “ngôi nhà số” của bạn luôn được an toàn.

Đánh giá