Chắc hẳn bạn đã từng nghe đến thuật ngữ “API” ở khắp mọi nơi trong thế giới công nghệ. Nhưng khi có thêm một từ đi kèm, “RESTful API“, mọi thứ có thể trở nên khó hiểu hơn. RESTful API là gì và tại sao nó lại trở thành tiêu chuẩn vàng trong việc kết nối các ứng dụng hiện đại?
Trong kỷ nguyên số, từ ứng dụng di động bạn dùng hàng ngày đến các trang web thương mại điện tử khổng lồ, tất cả đều cần một phương thức để trao đổi dữ liệu một cách hiệu quả. Đây chính là lúc RESTful API tỏa sáng, hoạt động như một người phiên dịch đa năng, giúp các hệ thống khác nhau có thể “nói chuyện” với nhau một cách trôi chảy. Tuy nhiên, nhiều nhà phát triển mới hoặc thậm chí là những người làm kinh doanh vẫn chưa thực sự hiểu rõ bản chất và sức mạnh của nó.
Bài viết này của AZWEB sẽ là kim chỉ nam của bạn. Chúng tôi sẽ cùng bạn đi từ những khái niệm cơ bản nhất, khám phá các nguyên tắc cốt lõi, cách thức hoạt động, cho đến những lợi ích và ứng dụng thực tiễn của RESTful API. Hãy cùng nhau giải mã công nghệ nền tảng này nhé!

Khái niệm cơ bản và các nguyên tắc của RESTful API
Để hiểu rõ RESTful API, trước tiên chúng ta cần tách nhỏ các thành phần của nó. Hãy bắt đầu với “REST” và sau đó là các nguyên tắc khiến nó trở nên mạnh mẽ.
RESTful API là gì?
REST là viết tắt của Representational State Transfer, dịch nôm na là “Truyền tải trạng thái đại diện”. Đây không phải là một công nghệ, một ngôn ngữ lập trình hay một giao thức, mà là một kiểu kiến trúc phần mềm. Nó là một tập hợp các quy tắc và ràng buộc để thiết kế các ứng dụng mạng, giúp chúng hoạt động hiệu quả, dễ mở rộng và bảo trì.
Vậy, RESTful API chính là một giao diện lập trình ứng dụng (API) được thiết kế và xây dựng tuân thủ theo các nguyên tắc của kiến trúc REST. Nó hoạt động như một cầu nối, cho phép client (máy khách, như trình duyệt web hoặc ứng dụng di động) và server (máy chủ) giao tiếp với nhau một cách tiêu chuẩn hóa qua giao thức HTTP.
Các nguyên tắc cơ bản của RESTful API
Sức mạnh của REST nằm ở sáu nguyên tắc cốt lõi. Việc tuân thủ những nguyên tắc này đảm bảo API của bạn sẽ đơn giản, nhất quán và có hiệu năng cao.
- Client-Server (Máy khách – Máy chủ): Nguyên tắc này yêu cầu tách biệt hoàn toàn giữa client và server. Client chịu trách nhiệm về giao diện người dùng, trong khi server quản lý logic nghiệp vụ và lưu trữ dữ liệu. Sự tách biệt này giúp hai bên có thể phát triển độc lập, tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng của toàn hệ thống.
- Stateless (Phi trạng thái): Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất. Mỗi yêu cầu (request) từ client gửi đến server phải chứa đựng tất cả thông tin cần thiết để server có thể hiểu và xử lý. Server không lưu trữ bất kỳ thông tin nào về trạng thái của client giữa các yêu cầu. Điều này giúp hệ thống trở nên đơn giản hơn, đáng tin cậy và dễ dàng mở rộng quy mô.
- Cacheable (Có khả năng lưu vào bộ nhớ đệm): Để cải thiện hiệu suất, các phản hồi (response) từ server phải cho biết liệu chúng có thể được lưu vào bộ nhớ đệm (cache) hay không. Client có thể tái sử dụng dữ liệu đã được cache cho các yêu cầu tương tự sau này, giảm tải cho server và tăng tốc độ phản hồi cho người dùng.
- Uniform Interface (Giao diện đồng nhất): Đây là nguyên tắc nền tảng của REST, đảm bảo sự đơn giản và nhất quán trong giao tiếp. Nó bao gồm bốn ràng buộc nhỏ: định danh tài nguyên qua URI, thao tác tài nguyên qua các phương thức HTTP, các thông điệp tự mô tả và HATEOAS (Hypermedia as the Engine of Application State).
- Layered System (Hệ thống phân lớp): Kiến trúc REST cho phép bạn xây dựng hệ thống theo nhiều lớp. Client chỉ tương tác với lớp ngoài cùng và không cần biết về các lớp bên trong (như máy chủ cân bằng tải, máy chủ proxy). Điều này giúp tăng cường bảo mật và đơn giản hóa việc quản lý hệ thống.
- Code on Demand (Mã lệnh theo yêu cầu – Tùy chọn): Đây là nguyên tắc duy nhất không bắt buộc. Server có thể tạm thời mở rộng hoặc tùy chỉnh chức năng của client bằng cách gửi về các đoạn mã lệnh (ví dụ: JavaScript) để client thực thi.

Cách hoạt động của RESTful API dựa trên giao thức HTTP
RESTful API tận dụng tối đa các tính năng sẵn có của giao thức HTTP để thực hiện việc giao tiếp. Hiểu được cách nó sử dụng các phương thức HTTP và URI sẽ giúp bạn nắm bắt được cơ chế hoạt động cốt lõi.
Các phương thức HTTP phổ biến trong REST
Trong REST, mỗi hành động trên một tài nguyên đều được ánh xạ tới một phương thức HTTP cụ thể. Điều này tạo ra một quy ước rõ ràng và dễ hiểu. Bốn phương thức phổ biến nhất tương ứng với các hoạt động CRUD (Create, Read, Update, Delete).
- GET: Dùng để lấy hoặc đọc thông tin của một tài nguyên. Ví dụ,
GET /users/123sẽ trả về thông tin của người dùng có ID là 123. Đây là phương thức an toàn, không làm thay đổi dữ liệu trên server. - POST: Dùng để tạo mới một tài nguyên. Ví dụ,
POST /userssẽ tạo ra một người dùng mới với dữ liệu được gửi kèm trong phần thân (body) của yêu cầu. - PUT: Dùng để cập nhật hoặc thay thế toàn bộ một tài nguyên đã tồn tại. Ví dụ,
PUT /users/123sẽ cập nhật lại tất cả thông tin của người dùng có ID 123 bằng dữ liệu mới. - DELETE: Dùng để xóa một tài nguyên. Ví dụ,
DELETE /users/123sẽ xóa người dùng có ID 123 khỏi hệ thống. - PATCH: Một phương thức ít phổ biến hơn, dùng để cập nhật một phần của tài nguyên. Thay vì gửi lại toàn bộ dữ liệu như PUT, bạn chỉ cần gửi những trường thông tin cần thay đổi.
Hoạt động truyền nhận dữ liệu và URI
Quá trình giao tiếp trong RESTful API diễn ra theo một luồng đơn giản: client gửi yêu cầu (request) đến server, và server trả về một phản hồi (response).
- URI (Uniform Resource Identifier): Mỗi tài nguyên trong hệ thống (ví dụ: một người dùng, một sản phẩm, một bài viết) được định danh duy nhất bằng một URI. URI giống như một địa chỉ nhà cụ thể. Ví dụ: https://azweb.vn/api/articles/restful-api-la-gi là URI để truy cập bài viết này.
- Truyền nhận dữ liệu: Client gửi yêu cầu đến một URI cụ thể bằng một phương thức HTTP thích hợp. Nếu cần gửi dữ liệu (như khi tạo mới bằng POST), dữ liệu đó sẽ được đặt trong phần thân của yêu cầu.
- Định dạng dữ liệu: Dữ liệu trao đổi giữa client và server thường ở định dạng JSON (JavaScript Object Notation) hoặc XML (eXtensible Markup Language). Hiện nay, JSON được ưa chuộng hơn hẳn vì nó nhẹ, dễ đọc cho cả người và máy, đồng thời dễ dàng xử lý trong các ngôn ngữ lập trình hiện đại, đặc biệt là JavaScript.
Ví dụ, khi bạn yêu cầu thông tin người dùng, server sẽ trả về một đối tượng JSON trông như thế này: { "id": 123, "name": "Nguyen Van A", "email": "a.nguyen@example.com" }
Sự kết hợp giữa URI, phương thức HTTP và định dạng dữ liệu chuẩn hóa này tạo nên một cơ chế giao tiếp mạnh mẽ và vô cùng linh hoạt.
Lợi ích của việc sử dụng RESTful API trong phát triển phần mềm
Việc áp dụng kiến trúc RESTful API không chỉ là một xu hướng công nghệ mà còn mang lại những giá trị thiết thực cho cả nhà phát triển và doanh nghiệp. Sự phổ biến của nó đến từ những lợi ích cốt lõi sau.

Tính linh hoạt và dễ mở rộng
Một trong những ưu điểm lớn nhất của REST là sự tách biệt hoàn toàn giữa client và server. Client không cần biết logic xử lý bên trong server và ngược lại. Điều này cho phép các đội ngũ phát triển có thể làm việc độc lập trên từng phần của hệ thống.
Bạn có thể thay đổi toàn bộ giao diện người dùng (client) mà không cần động đến server, hoặc nâng cấp cơ sở dữ liệu và logic ở server mà không làm ảnh hưởng đến client, miễn là giao diện API không thay đổi. Khả năng này giúp hệ thống dễ dàng thích ứng với các yêu cầu mới và mở rộng quy mô khi cần thiết mà không gây gián đoạn lớn.
Khả năng tương tác và tích hợp hiệu quả
Vì REST dựa trên các tiêu chuẩn web mở như HTTP và JSON, nó không phụ thuộc vào bất kỳ ngôn ngữ lập trình hay nền tảng nào. Một API được viết bằng Java ở phía server có thể dễ dàng giao tiếp với một ứng dụng di động viết bằng Swift (cho iOS) và một trang web viết bằng JavaScript.
Khả năng tương tác cao này mở ra vô vàn cơ hội tích hợp. Doanh nghiệp có thể kết nối hệ thống nội bộ của mình với các dịch vụ của bên thứ ba (như cổng thanh toán, dịch vụ bản đồ, mạng xã hội) một cách nhanh chóng. Điều này giúp tạo ra các sản phẩm giàu tính năng và mang lại trải nghiệm liền mạch cho người dùng cuối.
Hiệu suất và đơn giản trong triển khai
So với các kiến trúc phức tạp hơn như SOAP, RESTful API đơn giản hơn rất nhiều. Việc không cần các lớp thông điệp phức tạp và sử dụng định dạng dữ liệu nhẹ như JSON giúp giảm băng thông và tăng tốc độ xử lý. Nguyên tắc phi trạng thái (stateless) cũng giúp giảm tải cho server, vì nó không cần duy trì phiên làm việc cho từng client.
Thêm vào đó, nguyên tắc Cacheable cho phép lưu trữ các phản hồi thường xuyên được yêu cầu, giúp giảm đáng kể thời gian phản hồi và chi phí vận hành server. Đối với các nhà phát triển, việc xây dựng và sử dụng một RESTful API cũng trực quan và nhanh chóng hơn, giúp đẩy nhanh tiến độ dự án.
Ví dụ và ứng dụng thực tiễn của RESTful API trong phát triển web
Lý thuyết về RESTful API sẽ trở nên dễ hiểu hơn khi chúng ta nhìn vào những ví dụ thực tế. Hầu hết các dịch vụ lớn trên internet mà bạn sử dụng hàng ngày đều cung cấp RESTful API để cho phép các nhà phát triển khác xây dựng ứng dụng trên nền tảng của họ.
Các gã khổng lồ công nghệ như Facebook (Meta), Google Maps, và Twitter (X) đều cung cấp các bộ RESTful API mạnh mẽ. Ví dụ, API của Google Maps cho phép các trang web như AZWEB nhúng bản đồ tương tác vào trang liên hệ. API của Facebook cho phép các ứng dụng tích hợp tính năng đăng nhập bằng tài khoản Facebook hoặc hiển thị các bài đăng từ một trang fanpage.
Trong thực tế phát triển, RESTful API là xương sống của rất nhiều loại ứng dụng hiện đại:
- Ứng dụng web: Đặc biệt là các Single-Page Application (SPA) xây dựng bằng React, Vue, hoặc Angular. Giao diện người dùng (frontend) sẽ gọi các API để lấy dữ liệu từ backend và hiển thị cho người dùng mà không cần tải lại toàn bộ trang.
- Ứng dụng di động (Mobile Apps): Hầu hết mọi ứng dụng di động đều cần kết nối với một máy chủ để lưu trữ và truy xuất dữ liệu. RESTful API chính là cầu nối hoàn hảo giữa ứng dụng trên điện thoại của bạn và hệ thống backend.
- Kiến trúc Microservices: Trong kiến trúc này, một ứng dụng lớn được chia thành nhiều dịch vụ nhỏ, độc lập. Các microservice này thường giao tiếp với nhau thông qua RESTful API, giúp chúng dễ dàng phát triển, triển khai và mở rộng một cách độc lập.
Bất cứ khi nào bạn thấy một ứng dụng có thể lấy dữ liệu từ một nơi khác và hiển thị nó một cách liền mạch, rất có thể RESTful API đang âm thầm làm việc ở phía sau.

So sánh RESTful API với các kiểu API khác
Để đánh giá đúng giá trị của REST, việc so sánh nó với các kiểu kiến trúc API phổ biến khác như SOAP và GraphQL là rất cần thiết. Mỗi loại đều có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các trường hợp sử dụng khác nhau.
RESTful API vs SOAP API
SOAP (Simple Object Access Protocol) là một giao thức lâu đời hơn REST. Cuộc tranh luận “REST vs SOAP” đã từng rất sôi nổi trong giới phát triển.
- Giao thức: SOAP là một giao thức chính thức, có các quy tắc rất nghiêm ngặt. Nó có thể hoạt động trên nhiều giao thức truyền tải khác nhau, không chỉ HTTP. Trong khi đó, REST là một kiến trúc và hầu như luôn sử dụng HTTP.
- Định dạng dữ liệu: SOAP chỉ làm việc với định dạng XML và yêu cầu một cấu trúc thông điệp rất phức tạp (gọi là SOAP envelope). Ngược lại, REST linh hoạt hơn, có thể sử dụng JSON, XML, text, nhưng JSON là phổ biến nhất vì tính gọn nhẹ.
- Độ phức tạp: SOAP phức tạp hơn đáng kể, yêu cầu nhiều công cụ và kiến thức chuyên sâu để triển khai. REST đơn giản, trực quan và dễ học hơn nhiều.
- Bảo mật và trạng thái: SOAP có các tiêu chuẩn bảo mật tích hợp sẵn (WS-Security) và có thể quản lý các giao dịch phức tạp, có trạng thái. REST dựa vào các tiêu chuẩn của giao thức truyền tải (như HTTPS) và bản chất là phi trạng thái.
Khi nào chọn cái nào? SOAP vẫn được ưa chuộng trong các ứng dụng doanh nghiệp cấp cao, yêu cầu bảo mật nghiêm ngặt và các giao dịch phức tạp (như trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng). REST là lựa chọn hàng đầu cho hầu hết các ứng dụng web và di động hiện đại nhờ sự đơn giản, hiệu suất và tính linh hoạt.

RESTful API vs GraphQL
GraphQL là một ngôn ngữ truy vấn cho API do Facebook phát triển và ra mắt vào năm 2015. Nó được xem là một giải pháp thay thế hiện đại cho REST trong một số trường hợp.
- Cách lấy dữ liệu: Đây là khác biệt lớn nhất. Với REST, bạn thường phải gọi nhiều endpoint khác nhau để lấy các loại dữ liệu liên quan (ví dụ: lấy thông tin người dùng, rồi gọi một endpoint khác để lấy danh sách bài viết của người đó). Với GraphQL, bạn chỉ cần gửi một truy vấn duy nhất đến một endpoint, trong đó mô tả chính xác những dữ liệu bạn cần, và server sẽ trả về đúng như vậy.
- Vấn đề Over-fetching và Under-fetching: GraphQL giải quyết triệt để vấn đề này. “Over-fetching” là khi REST API trả về nhiều dữ liệu hơn mức client cần. “Under-fetching” là khi API không trả về đủ dữ liệu, buộc client phải thực hiện thêm các cuộc gọi khác.
- Độ phức tạp và hệ sinh thái: REST có hệ sinh thái trưởng thành, đơn giản và được hỗ trợ rộng rãi. Việc caching với REST cũng đơn giản hơn nhờ tận dụng cơ chế cache của HTTP. GraphQL mạnh mẽ nhưng cũng phức tạp hơn để thiết lập ở phía server và đòi hỏi một hệ sinh thái công cụ riêng.
Khi nào chọn cái nào? REST vẫn là lựa chọn tuyệt vời cho các API đơn giản, dựa trên tài nguyên rõ ràng. GraphQL tỏa sáng trong các ứng dụng phức tạp có yêu cầu dữ liệu linh hoạt, đặc biệt là các ứng dụng di động cần tối ưu hóa việc sử dụng dữ liệu mạng.
Vấn đề thường gặp khi làm việc với RESTful API
Mặc dù RESTful API mang lại nhiều lợi ích, các nhà phát triển cũng phải đối mặt với một số thách thức phổ biến trong quá trình thiết kế và sử dụng. Nhận biết và xử lý tốt các vấn đề này là chìa khóa để xây dựng một hệ thống ổn định và an toàn.

Xử lý lỗi và quản lý trạng thái
Một trong những thách thức đầu tiên là làm thế nào để thông báo lỗi một cách rõ ràng cho client. Khi một yêu cầu thất bại, API không nên chỉ trả về một thông báo chung chung. Một hệ thống xử lý lỗi tốt cần sử dụng các mã trạng thái HTTP (HTTP Status Codes) một cách chính xác.
Ví dụ, 404 Not Found nên được dùng khi tài nguyên không tồn tại, 400 Bad Request khi dữ liệu đầu vào từ client không hợp lệ, 401 Unauthorized khi client chưa xác thực, và 500 Internal Server Error khi có lỗi xảy ra ở phía server. Đi kèm với mã trạng thái, phần thân của phản hồi nên chứa một thông điệp lỗi rõ ràng để client có thể hiểu và xử lý phù hợp.
Quản lý trạng thái cũng là một vấn đề. Vì REST là phi trạng thái, mọi thông tin cần thiết phải được gửi trong mỗi yêu cầu. Điều này đôi khi có thể dẫn đến việc lặp lại dữ liệu, nhưng đó là sự đánh đổi để có được sự đơn giản và khả năng mở rộng.
Bảo mật và xác thực API
Bảo mật là mối quan tâm hàng đầu đối với bất kỳ API nào, vì chúng là cửa ngõ truy cập vào dữ liệu và chức năng của hệ thống. Một API không được bảo vệ có thể trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công.
Các phương pháp bảo mật phổ biến bao gồm:
- Sử dụng HTTPS: Luôn luôn sử dụng HTTPS để mã hóa toàn bộ dữ liệu truyền đi giữa client và server, ngăn chặn việc nghe lén.
- API Keys: Một chuỗi ký tự đơn giản được gửi kèm mỗi yêu cầu để xác định ứng dụng client đang gọi API. Đây là phương pháp cơ bản nhất.
- OAuth 2.0: Một giao thức ủy quyền tiêu chuẩn, cho phép người dùng cấp cho một ứng dụng quyền truy cập vào tài nguyên của họ trên một dịch vụ khác mà không cần chia sẻ mật khẩu. Đây là cách “Đăng nhập bằng Google/Facebook” hoạt động.
- JWT (JSON Web Tokens): Một phương pháp phổ biến để xác thực người dùng. Sau khi đăng nhập, server sẽ cấp cho client một token. Client sẽ gửi kèm token này trong mỗi yêu cầu tiếp theo để chứng minh danh tính của mình.
Việc lựa chọn và triển khai đúng phương pháp bảo mật là cực kỳ quan trọng để bảo vệ dữ liệu và đảm bảo chỉ những người dùng/ứng dụng hợp lệ mới có thể truy cập API.
Best Practices khi thiết kế và sử dụng RESTful API
Để xây dựng một RESTful API thực sự hiệu quả, dễ sử dụng và dễ bảo trì, việc tuân thủ các quy tắc bất thành văn (best practices) là vô cùng quan trọng. Dưới đây là những khuyến nghị hàng đầu từ AZWEB.

- Đặt tên endpoint rõ ràng, chuẩn REST: Hãy sử dụng danh từ số nhiều để đặt tên cho các bộ sưu tập tài nguyên. Ví dụ, sử dụng
/usersthay vì/userhay/getAllUsers. Để truy cập một tài nguyên cụ thể, hãy dùng/users/{userId}. Tên gọi cần phản ánh đúng tài nguyên mà nó đại diện. - Sử dụng đúng phương thức HTTP: Luôn tôn trọng ngữ nghĩa của các phương thức HTTP. Dùng
GETđể lấy dữ liệu,POSTđể tạo mới,PUT/PATCHđể cập nhật vàDELETEđể xóa. Đừng bao giờ sử dụngGETđể thay đổi dữ liệu trên server. - Quản lý phiên bản (Versioning): Khi API của bạn phát triển, các thay đổi có thể phá vỡ tính tương thích với các ứng dụng client cũ. Vì vậy, hãy quản lý phiên bản cho API của bạn ngay từ đầu. Một cách phổ biến là đưa số phiên bản vào URI, ví dụ:
/api/v1/usershoặc/api/v2/users. - Quản lý trạng thái lỗi rõ ràng: Sử dụng các mã trạng thái HTTP một cách nhất quán và cung cấp thông điệp lỗi hữu ích trong phần thân của phản hồi. Điều này giúp các nhà phát triển phía client dễ dàng gỡ lỗi và xử lý các tình huống không mong muốn.
- Tối ưu định dạng dữ liệu và kích thước payload: Mặc định sử dụng JSON vì tính gọn nhẹ của nó. Tránh trả về các đối tượng dữ liệu quá lớn và không cần thiết. Hãy cân nhắc việc cho phép client lựa chọn các trường dữ liệu muốn nhận (giống cách GraphQL hoạt động ở mức độ cơ bản) hoặc cung cấp các endpoint riêng cho các chế độ xem khác nhau.
- Đảm bảo bảo mật với OAuth, API key hoặc JWT: Đừng bao giờ để API của bạn ở chế độ công khai mà không có bất kỳ cơ chế bảo vệ nào. Luôn sử dụng HTTPS. Áp dụng các phương pháp xác thực và ủy quyền phù hợp với mức độ nhạy cảm của dữ liệu, như API Key, JWT hoặc OAuth 2.0.
- Cung cấp tài liệu (Documentation) đầy đủ: Một API tốt đến mấy cũng trở nên vô dụng nếu không có tài liệu hướng dẫn rõ ràng. Tài liệu cần mô tả chi tiết về các endpoint, phương thức, tham số đầu vào, định dạng phản hồi và các mã lỗi có thể xảy ra. Các công cụ như Swagger (OpenAPI) có thể giúp tự động hóa quá trình này.
Kết luận
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá một hành trình toàn diện về RESTful API là gì. Từ khái niệm cốt lõi, sáu nguyên tắc vàng, cách thức hoạt động dựa trên HTTP, cho đến những lợi ích vượt trội, RESTful API đã chứng tỏ vai trò không thể thiếu trong kiến trúc phần mềm hiện đại. Nó chính là chất keo vô hình, kết nối thế giới số và cho phép các ứng dụng giao tiếp với nhau một cách liền mạch, hiệu quả.
Sự đơn giản, linh hoạt, khả năng mở rộng và tương tác cao đã giúp RESTful API trở thành lựa chọn hàng đầu cho việc xây dựng các ứng dụng web, di động và hệ thống microservices. Việc nắm vững các nguyên tắc và best practices khi thiết kế API không chỉ là một kỹ năng kỹ thuật mà còn là một tư duy kiến trúc quan trọng đối với bất kỳ nhà phát triển nào.
AZWEB hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn một nền tảng kiến thức vững chắc. Đừng dừng lại ở đây, hãy bắt đầu áp dụng những gì đã học. Thử thách tiếp theo cho bạn là tìm hiểu các tài liệu nâng cao hơn và tự tay xây dựng một RESTful API đơn giản cho riêng mình. Đó là cách tốt nhất để biến lý thuyết thành kỹ năng thực tiễn và sẵn sàng cho những dự án công nghệ trong tương lai.
[LINKING RATIONALE]:
– Link 1: https://azweb.com.vn/api-la-gi-huong-dan-hoan-chinh/ – Giải thích chi tiết về API khi thuật ngữ API được nhắc đến lần đầu.
– Link 2: https://azweb.com.vn/restful-api-la-gi/ – Định nghĩa sâu và toàn diện về RESTful API được dùng để làm rõ thuật ngữ chính bài viết.
– Link 3: https://azweb.com.vn/rest-la-gi/ – Giải thích khái niệm “REST” khi bắt đầu phân tích nguyên tắc RESTful API.
– Link 4: https://azweb.com.vn/http-la-gi/ – Đưa link giao thức HTTP tại chỗ giải thích cách RESTful API giao tiếp qua HTTP.
– Link 5: https://azweb.com.vn/json-la-gi-ho-tro-lap-trinh/ – Thêm link JSON tại phần định dạng dữ liệu bởi JSON là chuẩn phổ biến cho REST API.
– Link 6: https://azweb.vn/api/articles/restful-api-la-gi – Cung cấp ví dụ URI thực tế trong phần giải thích URI.
– Link 7: https://azweb.com.vn/api-la-gi-huong-dan-hoan-chinh/ – Lại nhắc đến API ở phần linh hoạt, giải thích sự độc lập của client-server.
– Link 8: https://azweb.com.vn/microservices-la-gi-uu-diem/ – Giới thiệu kiến trúc Microservices liên quan mô hình RESTful API.
– Link 9: https://azweb.com.vn/restful-api-la-gi/ – Link dẫn trở lại bài chính khi so sánh REST với SOAP.
– Link 10: https://azweb.com.vn/graphql-la-gi-uu-diem/ – Giới thiệu GraphQL, đối thủ của RESTful API.
– Link 11: https://azweb.com.vn/http-la-gi/ – Liên kết lại với HTTP Status Codes khi nói về quản lý lỗi.
– Link 12: https://azweb.com.vn/oauth-la-gi/ – Giải thích protocol OAuth trong phần bảo mật API.
– Link 13: https://azweb.com.vn/swagger-la-gi/ – Gợi ý tài liệu API bằng Swagger trong phần best practices.
– Link 14: https://azweb.com.vn/restful-api-la-gi/ – Link cuối cùng mời độc giả học thêm RESTful API qua bài cụ thể trên AZWEB.