Kiến thức Hữu ích 😍

Tối Ưu Tương Tác Người Dùng Web: Đo lường và Cải Thiện Trải Nghiệm


Trong thế giới kỹ thuật số cạnh tranh hiện nay, trải nghiệm người dùng trên website đã trở thành yếu tố quyết định sự thành công của một doanh nghiệp. Một trang web nhanh, mượt mà không chỉ giữ chân khách truy cập mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi và uy tín thương hiệu. Tuy nhiên, các nhà phát triển thường gặp khó khăn trong việc đánh giá chính xác mức độ phản hồi của trang web đối với các tương tác trong thực tế. Làm sao để biết người dùng có cảm thấy trang của bạn “lag” hay không? Để giải quyết vấn đề này, Google đã phát triển và giới thiệu chỉ số Interaction to Next Paint (INP), một thước đo quan trọng trong bộ Core Web Vitals. Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa INP, cách đo lường, tác động của nó đến hiệu suất, các phương pháp tối ưu hiệu quả, và so sánh với các chỉ số quan trọng khác.

Định nghĩa và ý nghĩa của chỉ số Interaction to Next Paint (INP)

Để xây dựng một trang web thực sự thân thiện với người dùng, việc hiểu rõ các chỉ số đo lường hiệu suất là vô cùng cần thiết. Trong đó, INP nổi lên như một yếu tố cốt lõi, phản ánh trực tiếp cảm nhận của người dùng về tốc độ phản hồi của trang.

Interaction to Next Paint là gì?

Interaction to Next Paint (INP), hay “Tương tác đến lần vẽ tiếp theo”, là một chỉ số hiệu suất web dùng để đo lường tổng thời gian từ khi người dùng thực hiện một tương tác (như nhấp chuột, chạm vào màn hình hoặc gõ phím) cho đến khi trình duyệt hoàn tất việc “vẽ” hoặc hiển thị phản hồi trực quan tiếp theo trên màn hình. Về cơ bản, nó đo lường độ trễ mà người dùng cảm nhận được.

Mục tiêu chính của INP là cung cấp một cái nhìn toàn diện và chính xác về khả năng phản hồi của trang web trong suốt vòng đời của một phiên truy cập. Thay vì chỉ tập trung vào một khoảnh khắc duy nhất, INP thu thập dữ liệu từ tất cả các tương tác và báo cáo một giá trị đại diện cho trải nghiệm tổng thể, thường là phân vị thứ 75, để xác định các vấn đề tiềm ẩn. Một chỉ số INP tốt cho thấy trang web của bạn phản hồi nhanh chóng và mượt mà với mọi hành động của người dùng.

Ý nghĩa của INP đối với trải nghiệm người dùng

Chỉ số INP có ý nghĩa cực kỳ quan trọng vì nó tác động trực tiếp đến cảm nhận của người dùng về chất lượng website. Khi một người dùng nhấp vào một nút và không thấy bất kỳ phản hồi nào ngay lập tức, họ có thể nghĩ rằng trang web bị lỗi hoặc “đơ”. Trải nghiệm tiêu cực này có thể dẫn đến sự thất vọng và khiến họ rời đi.

INP giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về hiệu suất thực tế mà người dùng trải nghiệm, thay vì chỉ dựa vào các chỉ số tải trang ban đầu như LCP (Largest Contentful Paint). Một trang web có thể tải nhanh nhưng lại phản hồi chậm chạp khi người dùng bắt đầu tương tác. INP lấp đầy khoảng trống này, đo lường chính xác sự mượt mà của giao diện sau khi trang đã tải xong. Bằng cách tối ưu hóa INP, bạn không chỉ cải thiện các con số kỹ thuật mà còn đang trực tiếp nâng cao sự hài lòng và tin tưởng của người dùng đối với trang web của mình.

Hình minh họa

Cách Google đo lường trải nghiệm tương tác qua INP

Google đã chính thức đưa INP vào bộ ba Core Web Vitals vào tháng 3 năm 2024, thay thế cho First Input Delay (FID). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc đo lường khả năng phản hồi tương tác. Để tối ưu hiệu quả, chúng ta cần hiểu rõ cách Google thu thập và đánh giá chỉ số này.

Phương pháp đo lường INP

INP không chỉ đo một tương tác duy nhất. Thay vào đó, nó giám sát tất cả các tương tác đủ điều kiện trong suốt một phiên truy cập của người dùng. Các tương tác này bao gồm:

  • Nhấp chuột (Click): Khi người dùng nhấp vào các nút, liên kết, hoặc các yếu tố tương tác khác.
  • Chạm (Tap): Các tương tác tương tự trên thiết bị di động.
  • Nhấn phím (Key press): Khi người dùng nhập liệu vào các biểu mẫu.

Đối với mỗi tương tác, trình duyệt sẽ đo lường khoảng thời gian từ lúc sự kiện đầu vào xảy ra cho đến khi khung hình tiếp theo được vẽ thành công lên màn hình. Khoảng thời gian này bao gồm ba phần: độ trễ đầu vào (input delay), thời gian xử lý (processing time) và độ trễ trình bày (presentation delay). Sau khi thu thập độ trễ của tất cả các tương tác, Google sẽ báo cáo giá trị ở phân vị thứ 75. Điều này có nghĩa là nếu một người dùng có 100 tương tác, INP sẽ là độ trễ của tương tác tệ thứ 25. Cách tiếp cận này giúp loại bỏ các giá trị ngoại lệ cực đoan nhưng vẫn tập trung vào những trải nghiệm chậm chạp nhất mà người dùng gặp phải.

Các công cụ hỗ trợ đo INP

Để giúp các nhà phát triển và chủ sở hữu website đo lường và cải thiện INP, Google cung cấp nhiều công cụ hữu ích, chia thành hai loại chính: dữ liệu thực tế (Field Data) và dữ liệu thử nghiệm (Lab Data).

  • Google Chrome User Experience Report (CrUX): Đây là nguồn cung cấp dữ liệu thực tế từ những người dùng Chrome thực sự đã truy cập trang web của bạn. Dữ liệu từ CrUX được tích hợp vào các công cụ như Google Search Console (trong báo cáo Core Web Vitals) và PageSpeed Insights. Dữ liệu này phản ánh chính xác nhất trải nghiệm của người dùng.
  • PageSpeed Insights: Công cụ này cung cấp cả dữ liệu thực tế từ CrUX (nếu có đủ) và dữ liệu thử nghiệm được mô phỏng trong một môi trường được kiểm soát. Nó cho bạn cái nhìn tổng quan nhanh chóng về hiệu suất trang.
  • Lighthouse: Được tích hợp sẵn trong Chrome DevTools, Lighthouse cho phép bạn chạy kiểm tra hiệu suất ngay trên trình duyệt của mình. Nó mô phỏng tải trang và tương tác để đưa ra các chẩn đoán và đề xuất cải thiện, bao gồm cả các vấn đề có thể ảnh hưởng đến INP.

Sử dụng kết hợp các công cụ này sẽ giúp bạn có một bức tranh toàn cảnh về hiệu suất tương tác của trang web, từ đó đưa ra các chiến lược tối ưu phù hợp.

Hình minh họa

Tác động của INP đối với hiệu suất và trải nghiệm người dùng trên web

INP không chỉ là một con số kỹ thuật; nó là một chỉ số phản ánh trực tiếp chất lượng tương tác và có ảnh hưởng sâu rộng đến cả hiệu suất kinh doanh và sự hài lòng của người dùng. Việc tối ưu INP mang lại những lợi ích đáng kể và lâu dài.

INP ảnh hưởng đến hiệu suất website như thế nào?

Hiệu suất của một website không chỉ được đo bằng tốc độ tải trang mà còn bằng khả năng giữ chân và chuyển đổi người dùng. INP đóng một vai trò quan trọng trong quá trình này. Một trang web có INP thấp, nghĩa là phản hồi nhanh, sẽ tạo ra một luồng tương tác liền mạch. Người dùng cảm thấy rằng hành động của họ được ghi nhận ngay lập tức, giúp họ tự tin hơn khi điều hướng và thực hiện các hành động quan trọng như thêm vào giỏ hàng, điền biểu mẫu hoặc nhấp vào nút kêu gọi hành động (CTA).

Ngược lại, INP cao tạo ra sự chậm trễ và gián đoạn. Khi người dùng nhấp vào một nút và không thấy gì xảy ra, họ có thể nhấp liên tục (rage clicks) hoặc tệ hơn là rời bỏ trang. Điều này trực tiếp làm tăng tỷ lệ thoát (bounce rate) và giảm tỷ lệ chuyển đổi. Trong môi trường thương mại điện tử, mỗi mili giây chậm trễ đều có thể dẫn đến mất mát doanh thu. Do đó, cải thiện INP đồng nghĩa với việc cải thiện các chỉ số kinh doanh cốt lõi.

Hình minh họa

Tác động đến trải nghiệm người dùng

Trải nghiệm người dùng (UX) là tổng hợp tất cả cảm nhận của một người khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn. INP là một trong những yếu tố nền tảng của một UX tốt trên web. Một giao diện mượt mà, phản hồi tức thì mang lại cảm giác dễ chịu, chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Người dùng sẽ cảm thấy họ đang kiểm soát được trang web, thay vì phải chờ đợi nó “bắt kịp”.

Hơn nữa, vì INP là một phần của Core Web Vitals, nó có ảnh hưởng đến việc xếp hạng của website trên công cụ tìm kiếm Google. Google ưu tiên các trang web mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng, và khả năng phản hồi là một phần không thể thiếu của trải nghiệm đó. Một trang web với INP kém không chỉ làm người dùng hiện tại thất vọng mà còn có thể làm giảm khả năng tiếp cận người dùng mới thông qua tìm kiếm tự nhiên. Tối ưu hóa INP không chỉ là một nhiệm vụ kỹ thuật, mà còn là một chiến lược quan trọng để xây dựng lòng trung thành của khách hàng và củng cố vị thế trên thị trường.

Cách tối ưu hóa INP để cải thiện tốc độ phản hồi giao diện web

Cải thiện chỉ số INP đòi hỏi một cách tiếp cận chiến lược, tập trung vào việc giảm tải công việc trên luồng chính (main thread) của trình duyệt. Hầu hết các vấn đề về INP đều bắt nguồn từ việc JavaScript chạy quá lâu, chặn trình duyệt phản hồi các tương tác của người dùng.

Các kỹ thuật tối ưu hóa phổ biến

Để giải quyết gốc rễ của vấn đề, các nhà phát triển có thể áp dụng một số kỹ thuật đã được chứng minh hiệu quả.

  • Giảm thiểu và chia nhỏ tác vụ JavaScript: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Các đoạn mã JavaScript dài và phức tạp sẽ chiếm dụng luồng chính, ngăn cản việc xử lý các sự kiện đầu vào. Hãy chia nhỏ các tác vụ lớn thành các phần nhỏ hơn và thực thi chúng một cách không đồng bộ bằng cách sử dụng setTimeout hoặc requestIdleCallback. Điều này cho phép trình duyệt có “khoảng thở” để xử lý các tương tác của người dùng.
  • Sử dụng kỹ thuật lazy loading: Không phải tất cả tài nguyên đều cần thiết ngay khi tải trang. Hãy áp dụng lazy loading (tải trễ) cho hình ảnh, video, iframe và thậm chí cả các module JavaScript không quan trọng. Điều này giúp giảm bớt công việc ban đầu, giải phóng luồng chính để sẵn sàng phản hồi tương tác sớm hơn.
  • Tối ưu hóa Event Listeners: Tránh gắn các event listener (trình lắng nghe sự kiện) tốn nhiều tài nguyên vào các sự kiện được kích hoạt thường xuyên như scroll hay mousemove. Nếu cần thiết, hãy sử dụng các kỹ thuật như debouncing và throttling để giới hạn tần suất thực thi mã.

Hình minh họa

Lập kế hoạch và ưu tiên xử lý tương tác quan trọng

Không phải tất cả các tương tác đều có tầm quan trọng như nhau. Một chiến lược tối ưu thông minh là xác định và ưu tiên những tương tác cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng.

  • Ưu tiên render phản hồi trực quan: Khi người dùng thực hiện một hành động, hãy cung cấp phản hồi trực quan ngay lập tức, ngay cả khi tác vụ nền chưa hoàn thành. Ví dụ, khi nhấp vào nút “Thêm vào giỏ hàng”, hãy hiển thị một biểu tượng tải hoặc vô hiệu hóa nút ngay lập tức, thay vì để giao diện bị “đơ” trong khi chờ phản hồi từ máy chủ.
  • Phân bổ tài nguyên hợp lý: Sử dụng các API hiện đại như Web Workers để chuyển các tác vụ tính toán nặng (ví dụ: xử lý dữ liệu lớn, phân tích hình ảnh) ra khỏi luồng chính. Bằng cách này, giao diện người dùng vẫn hoàn toàn mượt mà và có khả năng phản hồi trong khi các công việc phức tạp được thực hiện ở chế độ nền. Lập kế hoạch cẩn thận sẽ đảm bảo các tương tác quan trọng luôn được xử lý nhanh nhất có thể.

So sánh INP với các chỉ số trải nghiệm người dùng khác như FID, LCP

Để hiểu rõ hơn về vai trò của INP, việc đặt nó trong bối cảnh của các chỉ số Core Web Vitals khác là rất quan trọng. INP, LCP và FID (hiện đã được thay thế bởi INP) cùng nhau tạo nên một bức tranh toàn diện về trải nghiệm người dùng, nhưng mỗi chỉ số lại tập trung vào một khía cạnh khác nhau.

Điểm tương đồng và khác biệt giữa INP và FID

FID (First Input Delay) là tiền thân của INP trong bộ Core Web Vitals. Cả hai chỉ số đều đo lường khả năng phản hồi của trang web. Tuy nhiên, phạm vi đo lường của chúng rất khác nhau.

  • Phạm vi đo lường: FID chỉ đo độ trễ của tương tác đầu tiên mà người dùng thực hiện trên trang. Nó được thiết kế để nắm bắt ấn tượng ban đầu của người dùng về khả năng phản hồi. Ngược lại, INP đo lường độ trễ của tất cả các tương tác trong suốt phiên truy cập và báo cáo giá trị tệ nhất (hoặc gần tệ nhất).
  • Tính toàn diện: INP cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn nhiều về khả năng phản hồi của trang. Một trang web có thể có FID tốt (phản hồi nhanh lần đầu) nhưng lại trở nên chậm chạp ở các tương tác sau đó. INP sẽ phát hiện ra vấn đề này, trong khi FID thì không. Vì lý do này, INP được coi là một chỉ số kế thừa và cải tiến hơn so với FID.

Hình minh họa

INP và LCP: phạm vi đo lường khác nhau

Trong khi INP tập trung vào khả năng phản hồi, LCP (Largest Contentful Paint) lại tập trung vào hiệu suất tải trang.

  • LCP (Largest Contentful Paint): Chỉ số này đo thời gian cần thiết để phần tử nội dung lớn nhất (thường là một hình ảnh hoặc một khối văn bản) hiển thị trên màn hình. Nó trả lời cho câu hỏi: “Trang web này tải nội dung chính nhanh đến mức nào?”. LCP là thước đo về tốc độ tải.
  • INP (Interaction to Next Paint): Chỉ số này đo thời gian phản hồi của trang sau khi nó đã tải. Nó trả lời cho câu hỏi: “Trang web này phản ứng với hành động của tôi nhanh đến mức nào?”. INP là thước đo về tốc độ tương tác (runtime).

Một trang web có thể có LCP rất tốt nhưng INP lại kém, và ngược lại. Ví dụ, một trang tải nhanh nhưng sau đó chạy một đoạn script nặng có thể khiến giao diện bị khóa. Cả hai chỉ số đều quan trọng và cần được tối ưu hóa song song để mang lại trải nghiệm người dùng toàn diện: tải nhanh và phản hồi cũng nhanh.

Ứng dụng thực tiễn trong phát triển và tối ưu website

Việc hiểu lý thuyết về INP là bước đầu tiên, nhưng áp dụng nó vào quy trình làm việc thực tế mới là điều tạo ra sự khác biệt. Tích hợp INP vào vòng đời phát triển và tối ưu hóa website sẽ giúp bạn chủ động cải thiện trải nghiệm người dùng một cách bền vững.

Triển khai đo INP trong quy trình phát triển web

Để tối ưu hóa INP hiệu quả, việc đo lường cần được thực hiện một cách nhất quán và liên tục, không chỉ là một hoạt động kiểm tra đơn lẻ.

  • Tích hợp vào môi trường phát triển (Development): Sử dụng các công cụ như Lighthouse trong Chrome DevTools để kiểm tra INP ngay trong quá trình viết mã. Khi bạn thêm một tính năng mới hoặc một thư viện JavaScript, hãy chạy kiểm tra để đảm bảo nó không làm suy giảm khả năng phản hồi.
  • Thiết lập giám sát liên tục (Continuous Monitoring): Triển khai các giải pháp Giám sát người dùng thực (Real User Monitoring – RUM) để thu thập dữ liệu INP từ người dùng thực tế. Các dịch vụ như Google Analytics 4, Sentry, hoặc Datadog có thể giúp bạn theo dõi INP theo thời gian, phân loại theo trang, thiết bị, hoặc khu vực địa lý. Điều này giúp bạn nhanh chóng phát hiện các vấn đề phát sinh sau khi triển khai và xác định các khu vực cần ưu tiên cải thiện.
  • Sử dụng dữ liệu từ Google Search Console: Thường xuyên kiểm tra báo cáo Core Web Vitals trong Google Search Console. Báo cáo này sẽ cảnh báo bạn khi các URL trên trang web của bạn có chỉ số INP kém, cung cấp một danh sách cụ thể để bạn tập trung nỗ lực tối ưu hóa.

Hình minh họa

Ứng dụng INP trong tối ưu giao diện và UX

Dữ liệu INP không chỉ dành cho các nhà phát triển back-end. Nó cung cấp những thông tin vô giá cho các nhà thiết kế giao diện (UI) và trải nghiệm người dùng (UX).

  • Xác định các điểm tương tác “nóng”: Phân tích dữ liệu INP có thể cho bạn biết chính xác thành phần nào trên giao diện đang gây ra độ trễ. Ví dụ, nếu báo cáo cho thấy một bộ lọc sản phẩm phức tạp có INP cao, đội ngũ UX/UI có thể xem xét lại thiết kế của nó. Có lẽ nên thay thế nó bằng một cơ chế tìm kiếm đơn giản hơn hoặc sử dụng các widget giữ chỗ (placeholders) để cải thiện cảm nhận về tốc độ.
  • Điều chỉnh JavaScript dựa trên báo cáo: Khi một tương tác cụ thể được xác định là có vấn đề, các nhà phát triển có thể phân tích mã JavaScript liên quan. Có thể một thư viện bên thứ ba đang chặn luồng chính, hoặc một vòng lặp đang xử lý quá nhiều dữ liệu. Dựa trên báo cáo INP, bạn có thể đưa ra quyết định sáng suốt về việc tái cấu trúc mã, loại bỏ các script không cần thiết, hoặc tìm kiếm các giải pháp thay thế hiệu quả hơn.

Common Issues/Troubleshooting

Khi tối ưu hóa INP, bạn sẽ thường xuyên gặp phải một số vấn đề phổ biến. Nhận biết được nguyên nhân gốc rễ sẽ giúp bạn tìm ra giải pháp khắc phục nhanh chóng và hiệu quả hơn.

INP cao do JavaScript blocking

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra INP cao. Khi một đoạn mã JavaScript chạy quá lâu trên luồng chính, nó sẽ “block” (chặn) trình duyệt, khiến nó không thể xử lý các tác vụ khác, bao gồm cả việc phản hồi tương tác của người dùng.

  • Nguyên nhân: Các tác vụ nặng như phân tích cú pháp (parsing) và thực thi các tệp JavaScript lớn, xử lý các bộ dữ liệu phức tạp trên client, hoặc các vòng lặp DOM (Document Object Model) kém hiệu quả đều có thể gây ra tình trạng này. Các thư viện hoặc framework JavaScript (như React, Angular) nếu không được cấu hình đúng cách cũng có thể dẫn đến việc render lại (re-rendering) quá mức, gây tắc nghẽn luồng chính.
  • Cách giải quyết:
    • Chia nhỏ tác vụ (Task Splitting): Sử dụng setTimeout để chia một tác vụ dài thành nhiều tác vụ nhỏ. Mỗi tác vụ nhỏ sẽ trả lại quyền kiểm soát cho luồng chính, cho phép trình duyệt xử lý các tương tác đang chờ.
    • Sử dụng Web Workers: Đối với các tính toán thực sự nặng, hãy chuyển chúng sang một Web Worker. Web Worker chạy trên một luồng riêng biệt, do đó không ảnh hưởng đến khả năng phản hồi của giao diện người dùng.
    • Tối ưu hóa Framework: Tận dụng các tính năng như code-splitting (phân chia mã) trong các bundler (như Webpack, Vite) để chỉ tải những đoạn mã cần thiết. Sử dụng các kỹ thuật memoization (ghi nhớ) trong React (ví dụ: useMemo, useCallback) để tránh các lần render lại không cần thiết.

Hình minh họa

INP biến động không ổn định

Đôi khi bạn sẽ thấy chỉ số INP của mình không ổn định, lúc tốt lúc xấu, gây khó khăn cho việc chẩn đoán.

  • Nguyên nhân: Sự biến động này thường phản ánh sự đa dạng của người dùng thực tế. Các yếu tố như chất lượng mạng (3G so với Wi-Fi), cấu hình thiết bị (điện thoại cũ so với máy tính xách tay mạnh), và các tiện ích mở rộng của trình duyệt đều có thể ảnh hưởng đến INP. Một trang có thể hoạt động tốt trên máy của nhà phát triển nhưng lại chậm trên thiết bị của người dùng.
  • Phân tích và giải quyết:
    • Phân đoạn dữ liệu: Sử dụng các công cụ RUM để phân đoạn dữ liệu INP theo loại thiết bị, quốc gia, hoặc loại kết nối mạng. Điều này có thể giúp bạn xác định xem liệu vấn đề có tập trung ở một nhóm người dùng cụ thể hay không.
    • Kiểm tra trên thiết bị thực: Đừng chỉ dựa vào mô phỏng. Hãy kiểm tra trang web của bạn trên các thiết bị di động có cấu hình thấp và trong điều kiện mạng chậm để tái tạo trải nghiệm của người dùng.
    • Tối ưu hóa cho trường hợp xấu nhất: Khi viết mã, hãy luôn nghĩ đến các kịch bản có hiệu suất kém. Giảm thiểu kích thước tài sản, hạn chế số lượng yêu cầu mạng và tránh các hoạt động đồng bộ tốn kém sẽ giúp cải thiện INP cho tất cả mọi người.

Best Practices

Để duy trì chỉ số INP ở mức tốt (<200ms) một cách bền vững, việc áp dụng các phương pháp thực hành tốt nhất trong suốt quá trình phát triển là rất quan trọng. Dưới đây là danh sách các chiến lược cốt lõi bạn nên tuân theo.

  • Tối ưu tài nguyên và chỉ tải script khi cần thiết: Sử dụng các kỹ thuật như code-splitting và lazy loading. Điều này đảm bảo rằng trình duyệt chỉ tải và thực thi những đoạn mã JavaScript cần thiết cho màn hình hiện tại, giảm tải cho luồng chính và cải thiện thời gian khởi động.
  • Sử dụng Web Worker để xử lý tác vụ nặng ngoài luồng chính: Đối với bất kỳ tác vụ nào không liên quan trực tiếp đến việc cập nhật giao diện người dùng—chẳng hạn như tìm kiếm dữ liệu lớn, xử lý hình ảnh, hoặc các tính toán phức tạp—hãy chuyển chúng sang Web Worker để giao diện luôn mượt mà.
  • Ưu tiên render nhanh nội dung quan trọng và cung cấp phản hồi ngay lập tức: Khi người dùng tương tác, hãy đảm bảo giao diện có phản hồi trực quan ngay lập tức. Ví dụ, hiển thị một spinner hoặc vô hiệu hóa nút ngay sau khi nhấp, thay vì chờ đợi toàn bộ hoạt động nền hoàn tất.
  • Tránh xử lý đồng bộ quá nhiều trên giao diện: Hạn chế sử dụng các hàm đồng bộ có thể gây block luồng chính. Ưu tiên các mẫu lập trình bất đồng bộ (asynchronous) như Promises và async/await để giữ cho giao diện luôn phản hồi.
  • Thường xuyên theo dõi và đo lường INP trong vòng đời sản phẩm: Thiết lập một hệ thống giám sát hiệu suất liên tục bằng cách sử dụng các công cụ RUM (Real User Monitoring). Theo dõi INP sau mỗi lần triển khai để nhanh chóng phát hiện và khắc phục các vấn đề mới phát sinh.
  • Giảm thiểu Layout Thrashing: Tránh việc đọc và ghi vào DOM liên tục trong cùng một hàm JavaScript. Hãy nhóm các thao tác đọc và ghi riêng biệt để giảm thiểu số lần trình duyệt phải tính toán lại bố cục, một quá trình rất tốn kém.
  • Tối ưu hóa các thư viện của bên thứ ba: Thường xuyên kiểm tra và đánh giá hiệu suất của các script từ bên thứ ba (như quảng cáo, analytics, widget mạng xã hội). Chỉ tải chúng một cách bất đồng bộ và xem xét loại bỏ những script không cần thiết hoặc có ảnh hưởng tiêu cực lớn đến INP.

Hình minh họa

Conclusion

Tóm lại, Interaction to Next Paint (INP) không chỉ là một chỉ số kỹ thuật mới mà là một thước đo cốt lõi, phản ánh trực tiếp chất lượng trải nghiệm tương tác của người dùng trên website. Việc chuyển đổi từ FID sang INP trong bộ Core Web Vitals của Google đã khẳng định tầm quan trọng của việc đảm bảo một trang web không chỉ tải nhanh mà còn phải phản hồi mượt mà trong suốt quá trình sử dụng. Một chỉ số INP tốt sẽ giúp bạn giữ chân khách truy cập, tăng tỷ lệ chuyển đổi và cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm.

Hành trình tối ưu hóa INP đòi hỏi sự chú ý đến từng chi tiết, từ việc chia nhỏ các tác vụ JavaScript, ưu tiên các tương tác quan trọng, đến việc theo dõi hiệu suất một cách liên tục. Đừng chờ đợi cho đến khi người dùng phàn nàn về một trang web chậm chạp. Hãy bắt đầu hành động ngay hôm nay. Sử dụng các công cụ như PageSpeed Insights, Lighthouse, và Google Search Console để đánh giá chỉ số INP hiện tại của bạn và xác định các khu vực cần cải thiện.

Bước tiếp theo cho bạn là áp dụng các kỹ thuật và phương pháp thực hành tốt nhất đã được đề cập trong bài viết này. Hãy tích hợp việc đo lường và tối ưu INP vào quy trình phát triển của mình để xây dựng những trang web không chỉ đẹp về giao diện mà còn vượt trội về hiệu suất và trải nghiệm người dùng. Tại AZWEB, chúng tôi hiểu rằng một website hiệu suất cao là nền tảng cho sự thành công trực tuyến, và việc kiểm soát tốt INP chính là một trong những chìa khóa quan trọng nhất.

Đánh giá