Bạn đã bao giờ cảm thấy website WordPress của mình trở nên chậm chạp, đầy lỗi, hay đơn giản là không còn phù hợp với mục tiêu hiện tại? Khi một website gặp sự cố nghiêm trọng hoặc bạn muốn bắt đầu lại với một giao diện hoàn toàn mới, việc thiết lập lại (reset) WordPress chính là giải pháp tối ưu và hiệu quả nhất. Tình trạng website tải chậm, các plugin xung đột gây lỗi hiển thị, hoặc bạn chỉ muốn dọn dẹp toàn bộ nội dung cũ để xây dựng lại từ đầu là những vấn đề rất phổ biến. Thay vì loay hoay sửa chữa từng lỗi nhỏ, reset WordPress cho phép bạn xóa sạch dữ liệu không cần thiết và khôi phục website về trạng thái cài đặt gốc một cách nhanh chóng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các phương pháp thiết lập lại WordPress an toàn, từ việc sử dụng plugin tiện lợi đến các thao tác thủ công qua phpMyAdmin, đồng thời cung cấp những lưu ý quan trọng để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ và không làm mất dữ liệu quý giá.
Các phương pháp thiết lập lại WordPress
Khi quyết định làm mới website, bạn có hai hướng tiếp cận chính: sử dụng plugin chuyên dụng hoặc thực hiện thủ công. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các nhu cầu và trình độ kỹ thuật khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp bạn lựa chọn giải pháp tối ưu nhất cho mình.
Reset WordPress bằng plugin
Đây là phương pháp đơn giản và an toàn nhất, đặc biệt phù hợp cho những người không chuyên về kỹ thuật. Các plugin được thiết kế để tự động hóa quá trình reset, giúp bạn tránh được những sai sót phức tạp.
Một số plugin phổ biến và được tin dùng nhất hiện nay bao gồm WP Reset và Advanced WordPress Reset. Chúng cho phép bạn xóa toàn bộ bài viết, trang, bình luận và các tùy chỉnh khác mà không ảnh hưởng đến các tệp tin hệ thống cốt lõi hay thông tin quản trị viên.
Ưu điểm:
- Dễ sử dụng: Giao diện trực quan, chỉ cần vài cú nhấp chuột để hoàn thành.
- Nhanh chóng: Quá trình diễn ra tự động và tiết kiệm thời gian.
- An toàn: Giảm thiểu rủi ro mắc lỗi so với phương pháp thủ công, vì plugin đã được lập trình sẵn các bước cần thiết.
- Linh hoạt: Nhiều plugin cung cấp các tùy chọn reset một phần, ví dụ chỉ xóa bài viết hoặc plugin.
Nhược điểm:
- Phụ thuộc: Bạn cần cài đặt và kích hoạt một plugin của bên thứ ba.
- Giới hạn: Một số tính năng nâng cao có thể yêu cầu phiên bản trả phí.
Các bước thực hiện rất đơn giản: bạn chỉ cần vào mục Plugin > Cài mới, tìm kiếm tên plugin, sau đó cài đặt và kích hoạt. Tiếp theo, truy cập vào công cụ của plugin trong trang quản trị và làm theo hướng dẫn để bắt đầu quá trình reset. Điều này rất thuận tiện cho những ai mới bắt đầu và muốn sử dụng cài đặt plugin một cách hiệu quả.

Reset WordPress thủ công
Phương pháp thủ công đòi hỏi bạn phải can thiệp trực tiếp vào cơ sở dữ liệu (database) và các tệp tin trên hosting. Đây là cách làm triệt để nhất nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu bạn không có kiến thức kỹ thuật vững vàng.
Vậy khi nào bạn nên chọn cách này? Reset thủ công là lựa chọn phù hợp khi website của bạn bị lỗi nghiêm trọng đến mức không thể truy cập vào trang quản trị để cài plugin, hoặc khi bạn muốn kiểm soát hoàn toàn quá trình và đảm bảo mọi thứ được xóa sạch tuyệt đối.
Quá trình này thường bao gồm hai bước chính:
- Xóa các bảng trong cơ sở dữ liệu: Bạn sẽ sử dụng công cụ như phpMyAdmin để xóa tất cả các bảng (tables) trong database của website.
- Xóa hoặc cài đặt lại các tệp tin: Xóa các plugin, theme và nội dung đã tải lên trong thư mục
wp-content.
Rủi ro và độ phức tạp:
- Nguy cơ mất dữ liệu vĩnh viễn: Một thao tác sai trong phpMyAdmin có thể xóa nhầm database quan trọng và không thể khôi phục nếu không có bản sao lưu.
- Yêu cầu kỹ thuật cao: Bạn cần hiểu về cấu trúc database WordPress và cách làm việc với các công cụ quản lý hosting.
- Tốn thời gian: Quá trình này phức tạp và mất nhiều thời gian hơn so với dùng plugin.
Phương pháp thủ công mang lại sự kiểm soát tuyệt đối, nhưng chỉ nên được thực hiện bởi những người dùng có kinh nghiệm và luôn phải có một bản sao lưu đầy đủ trước khi bắt đầu. Để hiểu rõ hơn về Học WordPress có thể giúp bạn nắm bắt các kiến thức cần thiết để thực hiện các thao tác này an toàn.
Hướng dẫn reset WordPress qua phpMyAdmin
Đối với những người dùng có kinh nghiệm, việc reset WordPress thủ công qua phpMyAdmin mang lại quyền kiểm soát tối đa. Phương pháp này xóa sạch cơ sở dữ liệu, đưa website về trạng thái như vừa mới cài đặt. Tuy nhiên, hãy chắc chắn rằng bạn đã sao lưu toàn bộ dữ liệu trước khi thực hiện các bước dưới đây.

Cách truy cập phpMyAdmin và chọn database
Đầu tiên, bạn cần đăng nhập vào bảng điều khiển hosting của mình (ví dụ: cPanel, DirectAdmin). Hầu hết các nhà cung cấp dịch vụ hosting chất lượng cao như AZWEB đều tích hợp sẵn công cụ này.
- Đăng nhập vào hosting: Sử dụng thông tin tài khoản được cung cấp bởi nhà cung cấp hosting của bạn.
- Tìm phpMyAdmin: Trong giao diện quản lý hosting, tìm đến mục “Databases” và nhấp vào biểu tượng “phpMyAdmin”.
![]()
3. Xác định đúng database: Một tài khoản hosting có thể chứa nhiều database. Để chắc chắn bạn đang thao tác trên đúng database của website cần reset, hãy mở tệp wp-config.php trong thư mục gốc của WordPress. Tìm dòng define( 'DB_NAME', 'ten_database' );, trong đó ten_database chính là tên cơ sở dữ liệu bạn cần chọn trong phpMyAdmin.
Sau khi vào phpMyAdmin, bạn sẽ thấy danh sách các database ở cột bên trái. Hãy nhấp vào đúng tên database đã xác định ở bước trên.
Thao tác xóa và làm mới bảng dữ liệu
Khi đã chọn đúng database, bạn sẽ thấy danh sách tất cả các bảng dữ liệu (tables) của WordPress ở màn hình chính. Các bảng này lưu trữ mọi thứ từ bài viết, trang, cài đặt, thông tin người dùng đến các tùy chọn plugin.
- Chọn tất cả các bảng: Ở cuối danh sách các bảng, bạn sẽ thấy một tùy chọn “Check all” (Chọn tất cả). Hãy đánh dấu vào ô này để chọn toàn bộ các bảng.
- Thực hiện lệnh xóa: Kế bên ô “Check all” là một menu thả xuống có tên “With selected:” (Với các mục đã chọn). Hãy nhấp vào đó và chọn “Drop” (Xóa).
- Xác nhận thao tác: Một màn hình cảnh báo sẽ hiện ra để xác nhận bạn có chắc chắn muốn xóa vĩnh viễn các bảng này không. Đây là cơ hội cuối cùng để bạn dừng lại. Nếu đã chắc chắn, hãy nhấp “Yes” để tiếp tục.


Lưu ý quan trọng: Thao tác “Drop” sẽ xóa toàn bộ dữ liệu trong các bảng và không thể hoàn tác. Hãy chắc chắn rằng bạn đã có một bản sao lưu an toàn.
Sau khi xóa xong, database của bạn sẽ trống rỗng. Lúc này, khi truy cập lại website, bạn sẽ thấy màn hình cài đặt WordPress ban đầu, giống như khi bạn mới cài đặt lần đầu tiên. Bạn có thể tiến hành cài đặt lại từ đầu để có một website hoàn toàn mới. Đây là lúc bạn sẽ cần lựa chọn và sử dụng theme WordPress phù hợp để thiết kế web hiệu quả.
Các bước sao lưu dữ liệu trước khi reset
Trước khi nhấn nút reset hay thực hiện bất kỳ thao tác xóa nào, bước quan trọng tuyệt đối không thể bỏ qua là sao lưu (backup) toàn bộ website. Việc này giống như mua bảo hiểm cho dữ liệu của bạn, đảm bảo bạn có thể khôi phục lại mọi thứ nếu có sự cố xảy ra hoặc đơn giản là bạn đổi ý.
Sao lưu database và file website
Sao lưu toàn bộ website bao gồm hai phần chính: cơ sở dữ liệu (database) và các tệp tin (files). Database chứa tất cả nội dung văn bản như bài viết, trang, bình luận, cài đặt, trong khi tệp tin bao gồm mã nguồn WordPress, plugin, theme và các tệp media như hình ảnh, video.
Tầm quan trọng của việc sao lưu:
- Phòng ngừa rủi ro: Reset là một hành động xóa vĩnh viễn. Nếu không có backup, bạn sẽ mất tất cả dữ liệu.
- Linh hoạt: Giúp bạn dễ dàng quay trở lại phiên bản cũ của website nếu cần.
- An toàn: Bảo vệ công sức và thời gian bạn đã đầu tư vào việc xây dựng nội dung.
Có hai cách phổ biến để sao lưu website:
- Sử dụng plugin: Đây là cách dễ dàng và được khuyến khích cho hầu hết người dùng. Các plugin như UpdraftPlus, Duplicator, hoặc All-in-One WP Migration cho phép bạn tạo bản sao lưu hoàn chỉnh chỉ với vài cú nhấp chuột.
- Hướng dẫn: Cài đặt và kích hoạt plugin bạn chọn. Đi tới phần cài đặt của plugin và chọn sao lưu toàn bộ website. Plugin sẽ tạo ra các tệp nén chứa cả database và file hệ thống.
- Sử dụng công cụ của hosting: Hầu hết các bảng điều khiển hosting (như cPanel) đều cung cấp công cụ sao lưu. Bạn có thể vào mục “Backup” hoặc “Backup Wizard” để tải về một bản sao lưu đầy đủ của cả thư mục website (public_html) và database.

Sau khi tạo bản sao lưu, hãy lưu trữ nó ở một nơi an toàn như trên máy tính cá nhân, Google Drive, hoặc Dropbox. Đừng chỉ để bản backup trên cùng một máy chủ với website của bạn.
Kiểm tra dữ liệu sao lưu
Tạo một bản sao lưu thôi là chưa đủ; bạn cần chắc chắn rằng bản sao lưu đó hoạt động và chứa đầy đủ dữ liệu. Một bản backup bị lỗi cũng vô dụng như không có backup nào cả.
Cách kiểm tra backup:
- Kiểm tra dung lượng tệp: Tệp backup không được có dung lượng 0KB. Hãy so sánh dung lượng của nó với dung lượng website của bạn để đảm bảo tính hợp lý.
- Mở tệp nén: Hãy thử giải nén tệp backup trên máy tính của bạn để xem cấu trúc thư mục có đầy đủ không (bao gồm
wp-admin,wp-content,wp-includesvà các tệpwp-config.php,.htaccess). - Kiểm tra tệp database: Tệp sao lưu database (thường có đuôi
.sql) có thể mở bằng một trình soạn thảo văn bản. Hãy lướt qua để chắc chắn nó chứa dữ liệu chứ không phải là một tệp trống.
Lời khuyên tốt nhất: Nếu có thể, hãy thử phục hồi bản sao lưu trên một môi trường thử nghiệm (staging) hoặc một website cài đặt trên máy tính cá nhân (localhost). Đây là cách chắc chắn nhất để xác nhận 100% rằng bản backup của bạn hoàn chỉnh và sẵn sàng để sử dụng khi cần thiết.
Các lưu ý quan trọng khi thực hiện reset WordPress
Reset WordPress là một công cụ mạnh mẽ, nhưng nó cũng giống như một con dao hai lưỡi. Nếu không được thực hiện một cách cẩn trọng, nó có thể gây ra những hậu quả không mong muốn. Dưới đây là những lưu ý quan trọng bạn cần ghi nhớ trước khi bắt đầu.

Xác nhận mục đích reset rõ ràng
Trước tiên, hãy tự hỏi: “Tại sao mình cần reset website?”. Đừng vội vàng thực hiện reset khi chưa xác định rõ nguyên nhân của vấn đề. Nhiều sự cố phổ biến như website chạy chậm, lỗi hiển thị, hoặc xung đột plugin thường có thể được khắc phục bằng các biện pháp đơn giản hơn.
Ví dụ, nếu website chậm, bạn có thể thử tối ưu hóa hình ảnh, sử dụng plugin popup WordPress hoặc plugin cache hoặc nâng cấp gói hosting. Nếu plugin gây lỗi, việc vô hiệu hóa từng plugin một để tìm ra thủ phạm sẽ ít rủi ro hơn nhiều. Chỉ nên tiến hành reset khi bạn thực sự muốn xóa toàn bộ nội dung để làm lại từ đầu, hoặc khi các giải pháp khác đã thất bại. Việc reset mà không có mục tiêu rõ ràng có thể khiến bạn mất thời gian và công sức một cách không cần thiết.
Đảm bảo dữ liệu backup hoàn chỉnh
Đây là lưu ý quan trọng nhất và không thể nhấn mạnh đủ. Luôn luôn, luôn luôn tạo một bản sao lưu đầy đủ và có thể hoạt động được trước khi reset. Một bản backup hoàn chỉnh phải bao gồm cả tệp tin và cơ sở dữ liệu.
Hãy tưởng tượng bạn reset website và sau đó nhận ra mình đã xóa nhầm một thông tin quan trọng mà không có cách nào lấy lại. Bản sao lưu chính là chiếc phao cứu sinh của bạn trong trường hợp này. Hãy kiểm tra kỹ bản sao lưu để đảm bảo nó không bị lỗi và được lưu trữ ở một nơi an toàn, tách biệt khỏi máy chủ web của bạn. Đừng bao giờ chủ quan và bỏ qua bước này, dù bạn tự tin đến đâu.
Nguy cơ mất cấu hình và plugin
Bạn cần hiểu rằng reset WordPress sẽ đưa website của bạn về trạng thái “trắng tinh” như lúc mới cài đặt. Điều này có nghĩa là mọi thứ bạn đã dày công xây dựng sẽ biến mất.
- Mất nội dung: Tất cả bài viết, trang, danh mục, và media sẽ bị xóa.
- Mất cấu hình: Mọi thiết lập trong phần Tùy biến (Customizer), cài đặt theme, và các tùy chọn của WordPress sẽ bị khôi phục về mặc định.
- Mất plugin và cài đặt của chúng: Các plugin sẽ bị vô hiệu hóa hoặc xóa, và mọi cấu hình bạn đã thiết lập cho chúng cũng sẽ không còn.
Hãy chuẩn bị tinh thần rằng sau khi reset, bạn sẽ phải bắt đầu lại từ con số không: cài đặt lại theme và plugin WordPress, và tùy chỉnh lại toàn bộ website theo ý muốn. Đây là một quá trình tốn nhiều thời gian, vì vậy hãy chắc chắn rằng đó là điều bạn thực sự muốn làm.
Cách khôi phục website về trạng thái ban đầu sau reset
Sau khi đã reset website, bạn có hai lựa chọn: bắt đầu xây dựng lại từ đầu hoặc khôi phục lại dữ liệu từ bản sao lưu đã tạo trước đó. Nếu mục đích của bạn là sửa một lỗi nghiêm trọng và quay lại phiên bản ổn định, việc khôi phục từ backup là bước đi tiếp theo.
Sử dụng backup để phục hồi dữ liệu
Quá trình phục hồi cũng bao gồm hai phần tương ứng với lúc sao lưu: phục hồi tệp tin và phục hồi cơ sở dữ liệu. Cách thực hiện sẽ phụ thuộc vào phương pháp bạn đã dùng để tạo backup.
Nếu bạn dùng plugin: Hầu hết các plugin sao lưu như UpdraftPlus hay All-in-One WP Migration đều có chức năng phục hồi tích hợp. Sau khi cài đặt lại WordPress, bạn chỉ cần cài đặt lại chính plugin đó, sau đó tải lên tệp backup và làm theo hướng dẫn. Plugin sẽ tự động xử lý việc giải nén tệp tin và nhập lại cơ sở dữ liệu. Đây là cách đơn giản và an toàn nhất.
Nếu bạn sao lưu thủ công: Quá trình này sẽ phức tạp hơn.
- Phục hồi tệp tin: Sử dụng một trình quản lý tệp trong cPanel hoặc một ứng dụng FTP (như FileZilla), bạn cần tải toàn bộ các tệp và thư mục trong bản backup lên thư mục gốc của website trên hosting. Hãy chọn ghi đè lên các tệp hiện có.
- Phục hồi database:
- Truy cập phpMyAdmin và chọn database của bạn.
- Nếu database đã có các bảng mới sau khi reset, hãy chọn tất cả và xóa (Drop) chúng đi để đảm bảo database trống.
- Nhấp vào tab “Import” (Nhập).
- Nhấp vào nút “Choose File” (Chọn tệp) và tìm đến tệp
.sqlmà bạn đã sao lưu. - Nhấp nút “Go” (Thực hiện) ở cuối trang và chờ quá trình hoàn tất.

Cấu hình lại theme và plugin
Sau khi phục hồi thành công dữ liệu, công việc của bạn vẫn chưa kết thúc. Bạn cần kiểm tra và cấu hình lại một vài thứ để đảm bảo website hoạt động trơn tru.
- Đăng nhập lại: Hãy thử đăng nhập vào trang quản trị WordPress bằng tài khoản cũ của bạn để chắc chắn rằng dữ liệu người dùng đã được khôi phục.
- Cập nhật đường dẫn tĩnh (Permalinks): Vào Cài đặt > Đường dẫn tĩnh và nhấp nút “Lưu thay đổi” (kể cả khi bạn không thay đổi gì). Việc này sẽ làm mới lại cấu trúc URL và tránh lỗi 404 cho các bài viết.
- Kiểm tra theme và plugin: Đảm bảo theme bạn đang dùng đã được kích hoạt và các cài đặt tùy chỉnh vẫn còn. Kiểm tra lại danh sách plugin, kích hoạt lại những plugin cần thiết và xem xét cấu hình của chúng.
- Kiểm tra toàn diện website: Duyệt qua các trang chính, bài viết, và các chức năng quan trọng (như biểu mẫu liên hệ, giỏ hàng) để đảm bảo mọi thứ hoạt động bình thường như trước khi reset.
Các vấn đề thường gặp khi reset WordPress
Mặc dù quá trình reset có thể giải quyết nhiều vấn đề, đôi khi chính nó lại gây ra những lỗi không mong muốn. Hiểu rõ các sự cố thường gặp và cách khắc phục sẽ giúp bạn xử lý tình huống một cách bình tĩnh và hiệu quả.
Lỗi truy cập phpMyAdmin hoặc database không hợp lệ
Đây là một trong những rào cản đầu tiên bạn có thể gặp phải khi cố gắng reset thủ công.
Nguyên nhân:
- Sai thông tin đăng nhập: Bạn có thể đã nhập sai tên người dùng hoặc mật khẩu khi truy cập cPanel/hosting.
- Sự cố từ phía nhà cung cấp hosting: Đôi khi máy chủ cơ sở dữ liệu có thể tạm thời ngừng hoạt động.
- Chọn sai database: Như đã đề cập, nếu bạn có nhiều website trên cùng một hosting, việc chọn nhầm database là rất dễ xảy ra.
Cách xử lý:
- Kiểm tra lại thông tin đăng nhập: Đảm bảo bạn đang sử dụng đúng thông tin tài khoản hosting.
- Liên hệ nhà cung cấp hosting: Nếu bạn chắc chắn thông tin đăng nhập là đúng nhưng vẫn không vào được, hãy liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của nhà cung cấp hosting để kiểm tra tình trạng máy chủ.
- Xác minh tên database: Mở tệp
wp-config.phpđể kiểm tra lại chính xác tên database đang được website sử dụng.

Website không hoạt động sau khi reset
Sau khi hoàn tất quá trình reset (dù bằng plugin hay thủ công), bạn truy cập website và chỉ thấy một màn hình trắng hoặc thông báo lỗi “Error establishing a database connection”.
Nguyên nhân:
- Lỗi tệp
wp-config.php: Thông tin kết nối cơ sở dữ liệu (tên database, user, password) có thể đã bị thay đổi hoặc không còn chính xác sau khi bạn tạo database mới. - Cơ sở dữ liệu trống: Nếu bạn đã xóa database nhưng chưa chạy lại trình cài đặt WordPress, website sẽ không thể kết nối được.
- Xung đột plugin/theme sau khi phục hồi: Nếu bạn khôi phục một bản backup, có thể một plugin hoặc theme nào đó không tương thích với phiên bản WordPress hoặc PHP hiện tại.
- Lỗi tệp
.htaccess: Tệp này có thể bị cấu hình sai hoặc bị hỏng trong quá trình thao tác với tệp tin.
Cách xử lý:
- Kiểm tra
wp-config.php: Mở tệp này và đảm bảo các thông tinDB_NAME,DB_USER,DB_PASSWORD, vàDB_HOSTlà hoàn toàn chính xác. - Chạy lại trình cài đặt: Nếu bạn đã xóa database, hãy truy cập tên miền của bạn. Màn hình cài đặt WordPress sẽ hiện ra để bạn điền thông tin và tạo lại các bảng dữ liệu mới.
- Vô hiệu hóa plugin: Nếu nghi ngờ có xung đột, hãy truy cập hosting qua FTP hoặc trình quản lý tệp, đổi tên thư mục
pluginsthànhplugins_old. Điều này sẽ vô hiệu hóa tất cả plugin và cho phép bạn truy cập lại trang quản trị. - Tạo lại tệp
.htaccess: Xóa tệp.htaccesscũ và vào Cài đặt > Đường dẫn tĩnh trong trang quản trị WordPress rồi nhấn “Lưu thay đổi” để tạo lại một tệp mới.
Những lưu ý và kinh nghiệm tốt nhất khi reset WordPress
Để quá trình reset WordPress diễn ra an toàn và thành công, việc tuân thủ các quy tắc và kinh nghiệm thực tiễn là vô cùng quan trọng. Dưới đây là những lời khuyên tốt nhất được đúc kết từ kinh nghiệm của các chuyên gia.
- Luôn sao lưu trước khi thực hiện reset. Đây là quy tắc vàng không bao giờ được phá vỡ. Một bản sao lưu đầy đủ là tấm vé bảo hiểm duy nhất giúp bạn phục hồi lại mọi thứ nếu có sự cố. Hãy coi đây là bước bắt buộc, không phải là một lựa chọn.
- Thử nghiệm trên môi trường staging trước khi áp dụng trên web chính. Nếu có thể, hãy tạo một bản sao của website trên một môi trường thử nghiệm (staging). Thực hiện quá trình reset và phục hồi trên đó trước. Điều này giúp bạn làm quen với các bước, dự đoán các vấn đề có thể phát sinh và đảm bảo mọi thứ hoạt động như ý muốn mà không ảnh hưởng đến website đang chạy thật.
- Lựa chọn phương pháp reset phù hợp với kỹ năng của bạn. Nếu bạn là người mới bắt đầu hoặc không tự tin về kỹ thuật, hãy sử dụng plugin. Phương pháp thủ công qua phpMyAdmin chỉ dành cho những người dùng đã có kinh nghiệm và hiểu rõ mình đang làm gì. Đừng mạo hiểm nếu bạn không chắc chắn.
- Không vội vàng reset khi chưa tìm hiểu nguyên nhân thực sự. Như đã nói, reset là giải pháp cuối cùng. Hãy dành thời gian để chẩn đoán vấn đề của website. Đôi khi, một lỗi nhỏ có thể được khắc phục nhanh chóng mà không cần phải “đập đi xây lại” toàn bộ.
- Giữ bản ghi backup có thời gian cụ thể để dễ quản lý. Khi bạn tạo các bản sao lưu, hãy đặt tên cho chúng một cách rõ ràng, bao gồm cả ngày và giờ. Ví dụ:
azweb_backup_25-12-2023_truoc_khi_reset.zip. Điều này giúp bạn dễ dàng xác định và sử dụng đúng bản backup khi cần.

Việc tuân thủ những nguyên tắc này không chỉ giúp quá trình reset diễn ra suôn sẻ mà còn hình thành cho bạn thói quen quản trị website một cách chuyên nghiệp và an toàn hơn.
Kết luận
Việc thiết lập lại WordPress là một giải pháp mạnh mẽ để khắc phục các lỗi hệ thống nghiêm trọng, cải thiện hiệu suất, hoặc đơn giản là để bắt đầu lại với một dự án mới. Qua bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu chi tiết về hai phương pháp chính: sử dụng plugin tiện lợi cho người mới bắt đầu và thao tác thủ công qua phpMyAdmin dành cho người dùng có kinh nghiệm. Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm riêng, và việc lựa chọn đúng cách sẽ giúp bạn đạt được mục tiêu một cách hiệu quả nhất.
Tuy nhiên, điều quan trọng nhất cần ghi nhớ là tầm quan trọng của việc sao lưu dữ liệu. Một bản backup hoàn chỉnh và đã được kiểm tra là lá chắn bảo vệ an toàn nhất cho website của bạn trước mọi rủi ro. Hãy luôn cẩn trọng, xác định rõ mục đích trước khi hành động và tuân thủ các quy trình an toàn để đảm bảo quá trình reset không chỉ thành công mà còn không gây ra bất kỳ tổn thất nào. Bằng cách áp dụng đúng các hướng dẫn và lưu ý đã nêu, bạn hoàn toàn có thể làm chủ công cụ này để duy trì một website WordPress khỏe mạnh và ổn định.
Để nhận thêm những hướng dẫn chi tiết và các mẹo kỹ thuật WordPress mới nhất, hãy đăng ký nhận bản tin từ AZWEB ngay hôm nay.
Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn, hãy tham khảo thêm các tài liệu về bảo trì và tối ưu hiệu năng WordPress để giúp website của bạn luôn hoạt động ở trạng thái tốt nhất, đặc biệt là liên quan đến Elementor Pro và WooCommerce là gì để mở rộng tính năng.