Sidebar là một thành phần không thể thiếu, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện cấu trúc và trải nghiệm người dùng trên website WordPress. Nó không chỉ giúp điều hướng mà còn là không gian lý tưởng để hiển thị các nội dung phụ quan trọng. Tuy nhiên, nhiều người dùng, đặc biệt là những ai mới làm quen với WordPress, thường gặp khó khăn khi muốn thêm một sidebar mới không có sẵn trong theme. Vấn đề này có thể dẫn đến sai sót về code, làm vỡ giao diện hoặc thậm chí gây lỗi toàn bộ trang web.
Trong bài viết này, AZWEB sẽ cung cấp một giải pháp chi tiết, hướng dẫn bạn từng bước để thêm sidebar một cách chuẩn xác và hiệu quả. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu từ khái niệm cơ bản, cách đăng ký sidebar trong file functions.php, hiển thị nó ra giao diện, quản lý nội dung bằng widget và các lưu ý quan trọng để đảm bảo tính tương thích.
Khái niệm và vai trò của sidebar trong WordPress
Sidebar là gì?
Trong WordPress, sidebar là một khu vực trên trang web, thường xuất hiện dưới dạng một cột dọc nằm bên trái hoặc bên phải của khu vực nội dung chính. Tuy nhiên, vị trí của sidebar không bị giới hạn ở hai bên. Tùy thuộc vào thiết kế của theme, sidebar còn có thể được đặt ở đầu trang (header), chân trang (footer), hoặc thậm chí bên dưới nội dung bài viết.

Về bản chất, sidebar là một vùng chứa được định sẵn trong theme, cho phép bạn dễ dàng thêm vào đó các khối nội dung nhỏ gọi là “widget”. Điều này giúp bạn tùy biến và bổ sung thông tin cho trang web một cách linh hoạt mà không cần can thiệp vào code của từng trang. Các vị trí phổ biến nhất mà bạn thường thấy sidebar là ở trang blog, trang chi tiết bài viết, và các trang danh mục sản phẩm.
Để hiểu rõ thêm về Category là gì trong WordPress, bạn cũng nên tham khảo các bài viết liên quan về nhóm chuyên mục và cách hiển thị chúng hợp lý trên sidebar.
Vai trò của sidebar
Sidebar không chỉ là một yếu tố trang trí, nó đóng vai trò chiến lược trong việc tối ưu hóa website. Vai trò đầu tiên và quan trọng nhất là giúp tăng trải nghiệm người dùng. Bằng cách đặt các liên kết điều hướng quan trọng như danh mục bài viết, bài viết mới nhất, hoặc các trang phổ biến, sidebar giúp khách truy cập dễ dàng tìm thấy thông tin họ cần và khám phá nhiều hơn nội dung trên trang của bạn.
Thứ hai, sidebar là công cụ tối ưu khả năng hiển thị nội dung phụ một cách hiệu quả. Bạn có thể tận dụng không gian này để đặt các widget hữu ích như ô tìm kiếm, form đăng ký nhận tin, banner quảng cáo, hoặc các biểu tượng mạng xã hội. Điều này giúp giữ cho nội dung chính được tập trung, trong khi các thông tin bổ sung vẫn luôn trong tầm mắt của người dùng. Cuối cùng, một sidebar được cấu trúc tốt còn hỗ trợ gián tiếp cho SEO. Nó khuyến khích người dùng nhấp vào các liên kết nội bộ, giúp tăng số trang xem trên mỗi phiên và giảm tỷ lệ thoát, từ đó cải thiện thời gian người dùng ở lại trang. Đây là những tín hiệu tích cực mà các công cụ tìm kiếm đánh giá cao.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách Cách sử dụng WordPress để quản lý sidebar và widget nhằm khai thác tối đa tiềm năng của nó.
Hướng dẫn đăng ký sidebar trong file functions.php
Mở file functions.php của theme đang sử dụng
Để bắt đầu đăng ký một sidebar mới, bạn cần truy cập và chỉnh sửa file functions.php của theme mà bạn đang kích hoạt. Đây là tệp tin chứa các hàm và tính năng tùy chỉnh cho giao diện của bạn. Có hai cách phổ biến để mở file này: thông qua trang quản trị WordPress hoặc qua FTP.
Cách đơn giản nhất là vào trang quản trị WordPress, điều hướng đến Giao diện (Appearance) > Trình sửa file giao diện (Theme File Editor). Ở cột bên phải, bạn sẽ thấy danh sách các tệp tin của theme, hãy tìm và nhấp vào functions.php (Hàm của giao diện). Tuy nhiên, hãy hết sức cẩn thận, vì một lỗi cú pháp nhỏ trong tệp này có thể làm cho website của bạn không thể truy cập được.

Để an toàn hơn, AZWEB khuyên bạn nên sử dụng một trình quản lý file qua giao thức FTP (như FileZilla) hoặc trình quản lý tệp tin có sẵn trong cPanel của dịch vụ hosting. Bạn cần truy cập vào thư mục wp-content/themes/ten-theme-cua-ban/ và mở file functions.php bằng một trình soạn thảo code. Luôn nhớ sao lưu tệp tin này trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.
Bạn có thể tham khảo thêm về Thiết kế web WordPress để biết cách tối ưu file functions.php và các tính năng tùy chỉnh giao diện.
Các bước viết code đăng ký sidebar
Sau khi đã mở file functions.php, bạn sẽ sử dụng hàm register_sidebar() của WordPress để đăng ký sidebar mới. Hàm này cần được gọi bên trong một hook action có tên là widgets_init. Điều này đảm bảo rằng sidebar của bạn chỉ được đăng ký khi WordPress đã sẵn sàng để xử lý các widget.
Cấu trúc cơ bản của đoạn mã sẽ như sau:
function azweb_custom_sidebars() {
register_sidebar( array(
'name' => __( 'Sidebar Chính Mới', 'textdomain' ),
'id' => 'sidebar-chinh-moi',
'description' => __( 'Khu vực sidebar hiển thị ở bên phải nội dung.', 'textdomain' ),
'before_widget' => '<div id="%1$s" class="widget %2$s">',
'after_widget' => '</div>',
'before_title' => '<h3 class="widget-title">',
'after_title' => '</h3>',
) );
}
add_action( 'widgets_init', 'azweb_custom_sidebars' );
Giải thích chi tiết các tham số quan trọng:
name: Tên của sidebar sẽ hiển thị trong trang quản trị Giao diện > Widgets. Hãy đặt một cái tên dễ nhận biết.id: Đây là mã định danh (ID) duy nhất của sidebar, được viết bằng chữ thường, không dấu và không chứa ký tự đặc biệt, các từ nối với nhau bằng dấu gạch ngang. ID này sẽ được dùng để gọi sidebar ra ngoài giao diện.description: Một đoạn mô tả ngắn gọn về vị trí và mục đích của sidebar, giúp bạn dễ dàng quản lý hơn.before_widgetvàafter_widget: Các thẻ HTML được chèn vào trước và sau mỗi widget. Thường là một thẻ<div>với các class CSS để bạn có thể tùy chỉnh giao diện.%1$svà%2$slà các placeholder sẽ được tự động thay thế bằng ID và class của widget.before_titlevàafter_title: Các thẻ HTML bao quanh tiêu đề của mỗi widget, ví dụ như<h3>hoặc<h4>.

Bạn có thể xem thêm cách Cài đặt plugin để hỗ trợ việc thêm và quản lý sidebar một cách hiệu quả.
Cách hiển thị sidebar trong file giao diện của theme
Xác định vị trí chèn sidebar trong theme
Sau khi đăng ký thành công sidebar trong functions.php, bước tiếp theo là quyết định vị trí bạn muốn nó xuất hiện trên website và chèn đoạn mã gọi sidebar vào tệp tin giao diện tương ứng. Việc xác định đúng tệp tin là rất quan trọng để sidebar hiển thị đúng nơi bạn mong muốn.
Hệ thống template của WordPress có một cấu trúc phân cấp rõ ràng. Dưới đây là một số tệp tin phổ biến mà bạn thường sẽ chèn sidebar vào:
sidebar.php: Nhiều theme có một tệp tin riêng dành cho sidebar. Nếu bạn muốn hiển thị cùng một sidebar trên nhiều trang, đây là nơi lý tưởng để đặt code.single.php: Tệp tin này điều khiển giao diện của một bài viết đơn lẻ. Chèn sidebar vào đây sẽ giúp hiển thị các nội dung liên quan bên cạnh bài viết.page.php: Tương tự nhưsingle.php, nhưng dành cho các trang tĩnh (pages).index.php: Thường là tệp tin mặc định cho trang blog hoặc trang chủ, hiển thị danh sách các bài viết.archive.php,category.php: Các tệp tin này quản lý giao diện của các trang lưu trữ hoặc trang danh mục.
Bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng về bố cục tổng thể của trang web để chọn vị trí phù hợp, đảm bảo sidebar không làm ảnh hưởng đến nội dung chính và trải nghiệm đọc của người dùng.

Bạn nên tham khảo thêm về Theme WordPress để hiểu rõ hơn về cấu trúc và vị trí tối ưu dựng sidebar trong giao diện.
Sử dụng hàm dynamic_sidebar để hiển thị
Để gọi và hiển thị sidebar mà bạn đã đăng ký, WordPress cung cấp một hàm rất đơn giản là dynamic_sidebar(). Hàm này nhận vào một tham số duy nhất chính là id mà bạn đã định nghĩa khi sử dụng register_sidebar.
Ví dụ, nếu bạn đã đăng ký một sidebar với id là sidebar-chinh-moi, bạn sẽ chèn đoạn mã PHP sau vào vị trí mong muốn trong tệp tin giao diện (ví dụ: trong single.php):
<?php if ( is_active_sidebar( 'sidebar-chinh-moi' ) ) : ?>
<aside id="secondary" class="widget-area">
<?php dynamic_sidebar( 'sidebar-chinh-moi' ); ?>
</aside>
<?php endif; ?>
Hãy cùng phân tích đoạn mã trên. Chúng ta không chỉ gọi dynamic_sidebar() một cách trực tiếp. Thay vào đó, chúng ta sử dụng một cấu trúc kiểm tra với hàm is_active_sidebar(). Hàm này sẽ kiểm tra xem sidebar có id là sidebar-chinh-moi đã được gán bất kỳ widget nào trong trang quản trị hay chưa.
Đây là một thực hành tốt (best practice) vì nó giúp tránh việc hiển thị một khu vực sidebar trống rỗng, gây ra khoảng trắng không mong muốn trên giao diện nếu bạn chưa thêm widget nào vào đó. Chỉ khi sidebar có chứa widget, đoạn mã bên trong câu lệnh if mới được thực thi. Thẻ <aside> thường được dùng để bao bọc sidebar về mặt ngữ nghĩa, giúp cấu trúc HTML của bạn rõ ràng hơn.
Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm cách sử dụng Elementor pro để tạo và quản lý sidebar tùy chỉnh cho các trang WordPress của mình.
Sử dụng widget để quản lý nội dung trong sidebar
Widget là gì và tác dụng ra sao?
Widget trong WordPress là những khối nội dung độc lập, có thể kéo-thả, cho phép bạn thêm các chức năng và nội dung cụ thể vào các khu vực đã được định sẵn của theme, chẳng hạn như sidebar, header, hoặc footer. Hãy tưởng tượng widget như những viên gạch Lego; bạn có thể lắp ghép chúng vào các khu vực (như sidebar) để xây dựng nên cấu trúc trang web của mình một cách linh hoạt mà không cần phải viết một dòng code nào.

WordPress đi kèm với một bộ sưu tập các widget phổ biến có sẵn, bao gồm:
- Tìm kiếm (Search): Thêm một ô tìm kiếm vào website.
- Bài viết mới (Recent Posts): Hiển thị danh sách các bài viết được đăng gần đây.
- Chuyên mục (Categories): Liệt kê tất cả các chuyên mục bài viết của bạn.
- HTML tùy chỉnh (Custom HTML): Cho phép bạn chèn bất kỳ đoạn mã HTML, JavaScript nào, rất hữu ích để thêm banner quảng cáo hoặc mã nhúng từ các dịch vụ khác.
- Ảnh (Image): Dễ dàng thêm một hình ảnh vào sidebar.
Vai trò chính của widget là làm cho việc quản lý nội dung trong sidebar trở nên cực kỳ linh hoạt và dễ dàng. Thay vì phải sửa code mỗi khi muốn thay đổi một mục nào đó, bạn chỉ cần thực hiện vài thao tác kéo-thả đơn giản trong trang quản trị.
Xem thêm về WordPress là gì để hiểu rõ hơn về nền tảng tổng quan hỗ trợ widget và sidebar.
Quản lý widget trong WordPress
Sau khi đã đăng ký và hiển thị thành công sidebar, việc quản lý nội dung bên trong nó được thực hiện hoàn toàn qua giao diện đồ họa của WordPress. Để truy cập khu vực quản lý widget, bạn hãy vào Giao diện (Appearance) > Widgets trên thanh menu quản trị.
Tại đây, màn hình sẽ được chia làm hai phần chính. Bên trái là danh sách tất cả các widget có sẵn mà bạn có thể sử dụng. Bên phải là danh sách các khu vực có thể chứa widget (ví dụ: Sidebar chính, Chân trang 1, Chân trang 2…), bao gồm cả sidebar mới mà bạn vừa tạo.
Để thêm một widget, bạn chỉ cần kéo widget từ cột bên trái và thả nó vào khu vực sidebar mong muốn ở cột bên phải. Sau khi thả vào, widget sẽ mở ra các tùy chọn cho phép bạn cấu hình nó, chẳng hạn như đặt tiêu đề, chọn số lượng bài viết hiển thị, hoặc dán mã HTML.

Bạn có thể thêm nhiều widget vào một sidebar và dễ dàng sắp xếp lại thứ tự của chúng bằng cách kéo-thả lên hoặc xuống. Để xóa một widget, chỉ cần nhấp vào nó và chọn tùy chọn “Xóa”. Một mẹo hữu ích là hãy sắp xếp các widget một cách có chủ đích. Ví dụ, đặt ô tìm kiếm ở vị trí trên cùng để người dùng dễ thấy, tiếp theo là các chuyên mục hoặc bài viết phổ biến để khuyến khích họ khám phá thêm nội dung.
Để hỗ trợ thêm, bạn có thể tham khảo về các Plugin popup WordPress giúp tối ưu trải nghiệm người dùng trên sidebar.
Các lưu ý khi thêm sidebar để tương thích với giao diện
Đảm bảo thiết kế và responsive
Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi thêm sidebar là phải đảm bảo nó không làm hỏng bố cục (layout) của trang web, đặc biệt là trên các thiết bị khác nhau. Một sidebar hiển thị đẹp trên màn hình máy tính có thể trở nên quá chật chội hoặc đẩy nội dung chính xuống dưới trên điện thoại di động. Do đó, việc kiểm tra tính đáp ứng (responsive) là bắt buộc.
Sau khi thêm sidebar, hãy sử dụng công cụ kiểm tra của trình duyệt (chuột phải > Inspect) để xem trang web của bạn hiển thị như thế nào trên các kích thước màn hình khác nhau (desktop, tablet, mobile). Hãy chắc chắn rằng sidebar không bị tràn ra ngoài, không che lấp nội dung, và các widget bên trong nó cũng co giãn một cách hợp lý.
Thông thường, bạn sẽ cần can thiệp bằng CSS để điều chỉnh lại. Ví dụ, bạn có thể muốn sidebar hiển thị bên cạnh nội dung trên màn hình lớn, nhưng sẽ chuyển xuống nằm dưới nội dung chính trên màn hình nhỏ hơn 768px. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các truy vấn media (@media queries) trong tệp style.css của theme hoặc trong phần CSS tùy chỉnh.

Để hiểu kỹ hơn về các theme hỗ trợ responsive và quản lý sidebar, bạn có thể tham khảo MyThemeShop hoặc các Elegant themes nổi bật trên thị trường hiện nay.
Tương thích với các plugin và theme builder
Khi tùy chỉnh theme, bạn cần lưu ý đến sự tương tác giữa sidebar của mình với các plugin và công cụ xây dựng trang (theme builder) đang được sử dụng. Một số plugin, đặc biệt là các plugin tạo cache (như WP Rocket, LiteSpeed Cache), có thể không cập nhật ngay lập tức các thay đổi của bạn. Sau khi thêm sidebar, hãy nhớ xóa cache để đảm bảo bạn đang thấy phiên bản mới nhất của trang web.
Đối với các công cụ xây dựng trang phổ biến như Elementor hay Divi, chúng thường có hệ thống quản lý sidebar và layout riêng. Việc bạn thêm sidebar bằng code trong functions.php có thể không hoạt động hoặc xung đột với cách các công cụ này kiểm soát bố cục. Trong trường hợp đó, bạn nên tìm hiểu tài liệu của theme builder để xem cách thêm sidebar theo phương pháp được họ đề xuất.
Quan trọng nhất, AZWEB luôn khuyến khích bạn sử dụng child theme (theme con) khi thực hiện bất kỳ tùy chỉnh nào liên quan đến code, bao gồm cả việc thêm sidebar. Việc sửa đổi trực tiếp theme gốc rất rủi ro, vì mọi thay đổi của bạn sẽ bị mất hoàn toàn khi theme được cập nhật lên phiên bản mới. Sử dụng child theme giúp bạn giữ lại tất cả các tùy chỉnh một cách an toàn và có tổ chức.
Các vấn đề thường gặp khi thêm sidebar và cách xử lý
Sidebar không hiển thị hoặc lỗi vị trí
Đây là vấn đề phổ biến nhất mà người dùng gặp phải. Khi bạn đã thêm code nhưng sidebar không xuất hiện, hãy bình tĩnh và kiểm tra lại từng bước một cách có hệ thống. Nguyên nhân thường nằm ở những sai sót nhỏ.
Đầu tiên, hãy kiểm tra lại id của sidebar. Đảm bảo rằng id bạn sử dụng trong hàm dynamic_sidebar('your-id') ở file giao diện phải trùng khớp chính xác với id bạn đã đăng ký trong hàm register_sidebar() ở file functions.php. Chỉ cần một lỗi chính tả nhỏ cũng đủ để nó không hoạt động.
Thứ hai, xác nhận rằng bạn đã chèn đoạn mã gọi sidebar vào đúng tệp tin template. Ví dụ, nếu bạn muốn sidebar xuất hiện ở trang bài viết chi tiết, hãy chắc chắn bạn đã chỉnh sửa file single.php (hoặc các tệp tin mà theme của bạn dùng cho mục đích này như content-single.php). Cuối cùng, đừng quên vào Giao diện > Widgets và kéo ít nhất một widget vào sidebar mới của bạn. Một sidebar trống sẽ không hiển thị nếu bạn đã sử dụng hàm is_active_sidebar() để kiểm tra.

Sidebar bị lỗi giao diện hoặc không responsive
Nếu sidebar đã hiển thị nhưng lại làm cho giao diện bị méo mó, lệch lạc hoặc không đáp ứng tốt trên di động, nguyên nhân gần như chắc chắn là do xung đột CSS. Theme của bạn có thể đã có những quy tắc CSS dành cho bố cục chính, và việc thêm một sidebar mới đã phá vỡ cấu trúc đó.
Để khắc phục, hãy sử dụng công cụ “Inspect” (Kiểm tra phần tử) của trình duyệt. Chuột phải vào khu vực bị lỗi và chọn “Inspect”. Công cụ này cho phép bạn xem các quy tắc CSS nào đang được áp dụng cho sidebar và nội dung chính. Bạn có thể phát hiện ra các vấn đề như chiều rộng không chính xác, float hoặc flexbox bị sai.
Sau khi xác định được vấn đề, bạn có thể viết các đoạn CSS tùy chỉnh để ghi đè (override) lên các quy tắc mặc định của theme. Hãy thêm CSS mới vào khu vực Tùy biến (Customize) > CSS bổ sung (Additional CSS) của WordPress hoặc trong tệp style.css của child theme. Ví dụ, bạn có thể cần định nghĩa lại chiều rộng cho vùng nội dung và sidebar để chúng nằm vừa vặn trên một hàng, hoặc sử dụng media query để ẩn sidebar trên thiết bị di động.
Best Practices
Để quá trình thêm và quản lý sidebar diễn ra suôn sẻ, an toàn và hiệu quả, việc tuân thủ các thực hành tốt nhất là vô cùng quan trọng. AZWEB đã tổng hợp lại những lời khuyên hàng đầu dành cho bạn.

Đầu tiên và quan trọng nhất, luôn luôn sử dụng child theme để thực hiện các thay đổi về code. Việc chỉnh sửa trực tiếp file functions.php hay các tệp template của theme gốc sẽ khiến bạn mất toàn bộ công sức khi theme được cập nhật.
Thứ hai, hãy thêm sidebar một cách hợp lý. Đừng cố gắng nhồi nhét quá nhiều widget vào sidebar. Một sidebar lộn xộn không chỉ làm chậm tốc độ tải trang mà còn gây rối cho người dùng. Hãy chọn lọc những widget thực sự hữu ích và sắp xếp chúng theo thứ tự ưu tiên.
Thứ ba, luôn kiểm tra kỹ lưỡng trên nhiều thiết bị và trình duyệt khác nhau (cross-browser testing) trước khi đưa website ra hoạt động chính thức. Đảm bảo sidebar của bạn hiển thị tốt trên Chrome, Firefox, Safari, và đặc biệt là trên các màn hình di động và máy tính bảng.
Một quy tắc vàng không thể bỏ qua là sao lưu website của bạn trước khi bắt đầu chỉnh sửa bất kỳ tệp tin nào, đặc biệt là functions.php. Một bản sao lưu sẽ là cứu cánh cho bạn trong trường hợp xảy ra lỗi không mong muốn.
Cuối cùng, đừng ngần ngại tìm hiểu thêm. Đọc kỹ tài liệu đi kèm với theme bạn đang sử dụng và tham khảo thêm Học WordPress – nguồn khóa học đầy đủ từ cơ bản đến nâng cao với các kỹ thuật thêm sidebar và tối ưu SEO. Việc hiểu rõ cách theme hoạt động và các hàm của WordPress sẽ giúp bạn tùy biến trang web một cách chuyên nghiệp hơn.
Kết luận
Sidebar là một công cụ mạnh mẽ và linh hoạt, khi được sử dụng đúng cách, nó có thể cải thiện đáng kể cấu trúc, khả năng điều hướng và trải nghiệm người dùng trên website WordPress của bạn. Nó không chỉ giúp làm nổi bật các nội dung quan trọng mà còn góp phần tăng thời gian người dùng ở lại trang, một yếu tố có lợi cho SEO.
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau đi qua một quy trình chi tiết, từ việc tìm hiểu khái niệm, đăng ký sidebar trong functions.php, gọi nó ra ngoài giao diện template, cho đến việc quản lý nội dung bằng widget. Việc thêm sidebar đúng cách đòi hỏi một chút kiến thức cơ bản về cấu trúc theme và PHP, nhưng hoàn toàn nằm trong tầm tay nếu bạn làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.
AZWEB khuyến khích bạn hãy mạnh dạn thực hành theo các bước đã nêu để tránh các lỗi thường gặp và đảm bảo sidebar mới hoàn toàn tương thích với giao diện hiện tại. Đừng quên áp dụng các best practices như sử dụng child theme và sao lưu dữ liệu để quá trình làm việc luôn an toàn. Hãy bắt đầu thêm sidebar cho website của bạn ngay hôm nay và tự mình khám phá những lợi ích tuyệt vời mà nó mang lại.