Việc điều chỉnh kích thước font chữ không chỉ là một thay đổi nhỏ về mặt thẩm mỹ, mà còn là một bước đi chiến lược giúp website WordPress là gì của bạn trở nên chuyên nghiệp, dễ đọc và thân thiện hơn với người dùng. Một kích thước font chữ phù hợp giúp truyền tải thông điệp hiệu quả, giữ chân người đọc lâu hơn và cải thiện đáng kể trải nghiệm tổng thể. Tuy nhiên, nhiều người dùng, đặc biệt là những người mới bắt đầu, thường gặp khó khăn và không biết cách thay đổi kích thước font chữ một cách hiệu quả, dẫn đến giao diện website kém thu hút và khó tiếp cận. Bài viết này của AZWEB sẽ là kim chỉ nam, hướng dẫn bạn chi tiết qua ba phương pháp phổ biến và mạnh mẽ nhất: sử dụng trình chỉnh sửa khối Gutenberg, tùy chỉnh bằng CSS và tận dụng sức mạnh của các plugin chuyên dụng. Hãy cùng khám phá từng cách làm để tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho trang web của bạn.
Thay đổi kích thước font chữ bằng trình chỉnh sửa khối Gutenberg
Trình chỉnh sửa khối Gutenberg, giao diện mặc định của WordPress, cung cấp những công cụ trực quan và mạnh mẽ để bạn có thể kiểm soát giao diện bài viết và trang của mình một cách dễ dàng. Việc thay đổi kích thước font chữ ngay trong Gutenberg là phương pháp nhanh chóng và tiện lợi nhất, không đòi hỏi kiến thức về code. Bạn có thể áp dụng thay đổi cho từng đoạn văn bản cụ thể hoặc cho toàn bộ khối, mang lại sự linh hoạt tối đa trong quá trình thiết kế nội dung. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn thực hiện các điều chỉnh nhanh mà không cần can thiệp vào mã nguồn của website.
Hướng dẫn sử dụng tính năng thay đổi font size mặc định trong Gutenberg
Với trình soạn thảo Gutenberg, việc thay đổi kích thước phông chữ cho một đoạn văn bản cụ thể trở nên vô cùng đơn giản. Đầu tiên, bạn chỉ cần chọn khối văn bản (Paragraph block) mà bạn muốn chỉnh sửa bằng cách nhấp chuột vào nó. Ngay lập tức, một thanh công cụ sẽ xuất hiện phía trên khối, và một sidebar cài đặt sẽ hiển thị ở bên phải màn hình.
![]()
Trong sidebar bên phải, hãy tìm đến mục “Typography” (Kiểu chữ). Tại đây, bạn sẽ thấy ngay một tùy chọn tên là “Font size” (Kích thước phông chữ). Gutenberg cung cấp sẵn một vài kích thước mặc định như Small (Nhỏ), Normal (Bình thường), Medium (Trung bình), Large (Lớn), và Huge (Rất lớn). Bạn chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn này, và kích thước font chữ của khối văn bản đã chọn sẽ tự động thay đổi theo. Đây là cách nhanh nhất để tạo sự nhấn mạnh hoặc phân cấp thông tin trong bài viết của bạn mà không cần bất kỳ thao tác phức tạp nào.
Sử dụng tùy chỉnh nâng cao trong Gutenberg để chỉnh font size chi tiết hơn
Nếu các kích thước mặc định không đáp ứng được yêu cầu thiết kế của bạn, Gutenberg vẫn cho phép bạn tùy chỉnh một cách chi tiết hơn. Thay vì chọn từ các tùy chọn có sẵn, bạn có thể nhập một giá trị kích thước cụ thể để đạt được sự chính xác tuyệt đối.

Cũng trong mục “Typography” ở sidebar bên phải, bạn sẽ thấy một biểu tượng cài đặt hoặc một trường trống ngay bên cạnh các tùy chọn kích thước. Nhấp vào đó sẽ cho phép bạn tự điền giá trị kích thước font chữ mong muốn. Bạn có thể sử dụng nhiều đơn vị khác nhau. Phổ biến nhất là “pixel” (px), ví dụ như 16px cho văn bản thông thường hoặc 24px cho tiêu đề phụ. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các đơn vị linh hoạt hơn như “em” hoặc “rem”, vốn phụ thuộc vào kích thước font chữ của phần tử mẹ hoặc của toàn bộ trang. Ví dụ, nhập 1.5rem sẽ làm cho font chữ lớn gấp rưỡi so với kích thước font cơ bản của website. Tính năng này mang lại cho bạn toàn quyền kiểm soát, giúp thiết kế của bạn trở nên độc đáo và nhất quán.
Tùy chỉnh kích thước font chữ bằng CSS trong WordPress
Khi bạn muốn kiểm soát kích thước font chữ một cách toàn diện và nhất quán trên toàn bộ website, thay vì chỉ chỉnh sửa từng khối văn bản riêng lẻ, thì việc sử dụng CSS (Cascading Style Sheets) là giải pháp mạnh mẽ và hiệu quả nhất. CSS cho phép bạn định nghĩa quy tắc cho các phần tử cụ thể như tất cả các tiêu đề H2, tất cả các đoạn văn, hay các mục trong menu. Bằng cách thêm một vài dòng mã đơn giản, bạn có thể thay đổi giao diện của hàng trăm trang cùng một lúc, đảm bảo tính đồng bộ và chuyên nghiệp cho thương hiệu. Phương pháp này đòi hỏi một chút kiến thức cơ bản về CSS, nhưng đừng lo, AZWEB sẽ hướng dẫn bạn từng bước một cách dễ hiểu nhất.
Định vị và chỉnh sửa file style.css hoặc Custom CSS trong giao diện
Cách an toàn và được khuyến khích nhất để thêm mã CSS tùy chỉnh vào website WordPress của bạn là thông qua tính năng “Additional CSS” (CSS bổ sung) trong trình tùy biến giao diện (Customizer). Việc này giúp các thay đổi của bạn không bị mất đi khi theme được cập nhật, đồng thời cho phép bạn xem trước kết quả một cách trực quan.
Để truy cập vào khu vực này, bạn hãy đăng nhập vào trang quản trị WordPress, sau đó điều hướng đến Appearance (Giao diện) > Customize (Tùy biến). Thao tác này sẽ mở ra trình tùy biến giao diện của website. Ở cột menu bên trái, hãy kéo xuống và tìm mục có tên là Additional CSS (CSS bổ sung).

Khi nhấp vào đó, một khung soạn thảo văn bản sẽ hiện ra. Đây chính là nơi bạn sẽ dán các đoạn mã CSS để thay đổi kích thước font chữ hoặc thực hiện các tùy chỉnh giao diện khác. Mọi thay đổi bạn thực hiện ở đây sẽ được áp dụng ngay lập tức ở khung xem trước bên phải, giúp bạn dễ dàng kiểm tra và tinh chỉnh cho đến khi hài lòng trước khi nhấn nút “Publish” (Đăng).
Mã CSS mẫu thay đổi kích thước font cho các phần tử cụ thể
Để thay đổi kích thước font chữ bằng CSS, bạn cần xác định “selector” (bộ chọn) của phần tử muốn nhắm đến và sau đó áp dụng thuộc tính font-size. Dưới đây là một số ví dụ mã CSS phổ biến và dễ áp dụng mà bạn có thể sử dụng ngay trong mục “Additional CSS”.
1. Thay đổi kích thước font cho tất cả đoạn văn (paragraphs):
Nếu bạn muốn tất cả các đoạn văn bản thông thường trên website có kích thước là 17px, hãy sử dụng mã sau:
p {
font-size: 17px;
}
2. Tùy chỉnh kích thước cho các tiêu đề (headings):
Bạn có thể thiết lập kích thước khác nhau cho từng cấp độ tiêu đề để tạo ra hệ thống phân cấp trực quan rõ ràng.
/* Kích thước cho tiêu đề chính H1 */
h1 {
font-size: 42px;
}
/* Kích thước cho tiêu đề H2 */
h2 {
font-size: 32px;
}
/* Kích thước cho tiêu đề H3 */
h3 {
font-size: 24px;
}
3. Điều chỉnh kích thước font cho menu điều hướng:
Để thay đổi kích thước chữ trong menu chính, bạn cần tìm đúng selector của theme. Tuy nhiên, một selector phổ biến thường có dạng như sau (bạn có thể cần dùng công cụ “Inspect” của trình duyệt để tìm selector chính xác cho theme của mình):
.main-navigation a {
font-size: 16px;
}
Lưu ý về đơn vị:
* px (pixels): Là đơn vị cố định, cho kết quả chính xác và dễ đoán.
* em: Là đơn vị tương đối, dựa trên kích thước font của phần tử cha. 1.2em nghĩa là lớn hơn 20% so với font của phần tử chứa nó.
* rem (root em): Tương tự em nhưng dựa trên kích thước font của thẻ <html> gốc. Đây là đơn vị rất tốt cho việc xây dựng giao diện responsive.
* % (percentage): Tương tự em, cũng là đơn vị tương đối.
Bạn có thể sao chép và dán các đoạn mã này vào mục “Additional CSS”, sau đó thay đổi giá trị để phù hợp với thiết kế của mình.
Sử dụng plugin hỗ trợ thay đổi kích thước font chữ trong WordPress
Nếu bạn cảm thấy việc chỉnh sửa CSS có phần phức tạp hoặc muốn có một giao diện trực quan hơn để quản lý toàn bộ hệ thống font chữ trên website, thì plugin là một lựa chọn tuyệt vời. Các plugin chuyên dụng không chỉ cho phép bạn thay đổi kích thước font chữ một cách dễ dàng mà còn cung cấp nhiều tùy chọn nâng cao khác như thay đổi kiểu font (tích hợp Google Fonts), màu sắc, khoảng cách giữa các chữ, và chiều cao dòng. Sử dụng plugin giúp bạn tiết kiệm thời gian, giảm thiểu rủi ro sai sót khi can thiệp vào code, và mang lại khả năng kiểm soát mạnh mẽ thông qua một giao diện người dùng thân thiện.
Giới thiệu các plugin phổ biến và hiệu quả
Thư viện plugin của WordPress vô cùng phong phú, nhưng để giúp bạn không bị lạc lối, AZWEB đã tổng hợp ba plugin được đánh giá cao và tin dùng nhất cho việc quản lý font chữ:
- Easy Google Fonts: Đây là một trong những plugin phổ biến nhất, cho phép bạn dễ dàng tích hợp hơn 600 font chữ từ thư viện Google Fonts vào website của mình. Điểm mạnh của plugin này là nó tích hợp trực tiếp vào trình tùy biến (Customizer) của WordPress, giúp bạn xem trước các thay đổi về kích thước, kiểu font, màu sắc một cách trực quan và theo thời gian thực. Bạn có thể tạo các quy tắc riêng cho từng loại phần tử (đoạn văn, H1, H2,…) mà không cần viết một dòng code nào.
- TinyMCE Advanced: Plugin này không trực tiếp quản lý font cho toàn bộ website, mà nó nâng cấp trình soạn thảo văn bản mặc định của WordPress (cả Classic Editor và Gutenberg) lên một tầm cao mới. Sau khi cài đặt, nó sẽ bổ sung thêm một nút “Font Size” vào thanh công cụ, cho phép bạn chọn hoặc nhập kích thước font chữ cụ thể cho từng đoạn văn bản ngay khi đang soạn thảo. Đây là giải pháp hoàn hảo nếu bạn chỉ cần thay đổi kích thước font cho những nội dung cụ thể trong bài viết.
- WP Google Fonts: Tương tự như Easy Google Fonts, plugin này giúp bạn thêm các font chữ của Google vào website. Nó cung cấp một giao diện đơn giản để bạn có thể chọn font và gán chúng cho các phần tử CSS cụ thể. Mặc dù không tích hợp mượt mà vào Customizer như Easy Google Fonts, nó vẫn là một công cụ nhẹ và hiệu quả cho những ai đã có một chút hiểu biết về CSS selectors.
Hướng dẫn cơ bản cài đặt và thiết lập plugin
Quy trình cài đặt và kích hoạt plugin trong WordPress rất đơn giản và đồng nhất cho hầu hết các plugin. Hãy cùng thực hiện qua các bước sau, lấy ví dụ với plugin “Easy Google Fonts”:
- Cài đặt Plugin:
* Từ trang quản trị WordPress, điều hướng đến mục Plugins > Add New (Plugin > Cài mới).
* Trong ô tìm kiếm ở góc trên bên phải, gõ tên plugin, ví dụ: “Easy Google Fonts”.
* Khi plugin xuất hiện trong kết quả tìm kiếm, nhấn vào nút Install Now (Cài đặt ngay).
* Đợi một vài giây để WordPress tải và cài đặt plugin. - Kích hoạt Plugin:
* Sau khi cài đặt xong, nút “Install Now” sẽ chuyển thành nút Activate (Kích hoạt). Hãy nhấn vào đó.

- Thiết lập và Sử dụng:
* Sau khi kích hoạt, plugin “Easy Google Fonts” sẽ tự động tích hợp vào trình tùy biến.
* Bây giờ, hãy vào Appearance (Giao diện) > Customize (Tùy biến).
* Bạn sẽ thấy một mục mới có tên là Typography (Kiểu chữ) hoặc Google Fonts trong menu bên trái.
* Nhấp vào đó, bạn có thể bắt đầu thiết lập. Chọn “Default Typography” và chọn phần tử bạn muốn chỉnh sửa, ví dụ như “Paragraphs” (Đoạn văn) hoặc “Heading 2”.
* Một loạt các tùy chọn sẽ hiện ra, bao gồm “Font Size”. Tại đây, bạn có thể kéo thanh trượt hoặc nhập trực tiếp giá trị kích thước mong muốn. Mọi thay đổi sẽ được hiển thị ngay lập tức trong khung xem trước.
Khi đã hài lòng với thiết lập của mình, đừng quên nhấn nút Publish (Đăng) để lưu lại các thay đổi.
Lưu ý khi thay đổi kích thước font để tối ưu giao diện và trải nghiệm người dùng
Việc thay đổi kích thước font chữ có tác động trực tiếp đến khả năng đọc và cảm nhận của người dùng về website của bạn. Một lựa chọn sai lầm có thể khiến nội dung trở nên khó tiếp cận, thiếu chuyên nghiệp và làm giảm tỷ lệ tương tác. Vì vậy, bên cạnh việc nắm vững các kỹ thuật, bạn cũng cần tuân thủ những nguyên tắc quan trọng để đảm bảo sự hài hòa giữa thẩm mỹ và tính khả dụng, tạo ra một trải nghiệm đọc tốt nhất trên mọi nền tảng.
Không nên chọn font size quá nhỏ hoặc quá lớn
Kích thước font chữ là yếu tố cốt lõi quyết định tính dễ đọc của nội dung. Một kích thước font quá nhỏ sẽ buộc người dùng phải nheo mắt, gây mỏi và khó chịu, đặc biệt là với những người có thị lực kém. Điều này không chỉ làm giảm trải nghiệm mà còn có thể khiến họ rời khỏi trang của bạn ngay lập tức. Ngược lại, một kích thước font quá lớn sẽ chiếm dụng nhiều không gian màn hình một cách không cần thiết, làm cho bố cục trang trở nên cồng kềnh, thiếu chuyên nghiệp và buộc người dùng phải cuộn trang liên tục để đọc hết một đoạn văn ngắn.

Theo nguyên tắc chung, kích thước font chữ cho phần văn bản nội dung chính (body text) nên nằm trong khoảng từ 16px đến 18px. Đây được xem là kích thước vàng, đảm bảo sự thoải mái khi đọc trên hầu hết các màn hình máy tính. Đối với tiêu đề, hãy thiết lập một hệ thống phân cấp rõ ràng, ví dụ H1 > H2 > H3 với kích thước giảm dần, để người đọc có thể dễ dàng quét và nắm bắt cấu trúc bài viết.
Kiểm tra phản hồi trên các thiết bị khác nhau
Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, người dùng truy cập website của bạn từ vô số thiết bị với kích thước màn hình khác nhau, từ điện thoại thông minh, máy tính bảng cho đến máy tính để bàn. Một kích thước font chữ trông hoàn hảo trên màn hình lớn có thể trở nên quá to hoặc quá nhỏ trên màn hình di động. Do đó, việc kiểm tra và tối ưu hóa hiển thị trên nhiều thiết bị là một bước không thể bỏ qua.
WordPress Customizer cung cấp các biểu tượng ở góc dưới bên trái cho phép bạn xem trước giao diện website trên máy tính bảng và điện thoại di động. Hãy tận dụng tính năng này để kiểm tra xem kích thước font chữ của bạn có hiển thị tốt trên các màn hình nhỏ hơn không.

Để tối ưu hóa tốt hơn, bạn nên cân nhắc sử dụng các đơn vị tương đối như rem thay vì px cố định. Hơn nữa, bạn có thể sử dụng Media Queries trong CSS để đặt ra các quy tắc về kích thước font chữ riêng cho từng khoảng kích thước màn hình. Ví dụ, bạn có thể đặt font chữ nội dung là 18px trên máy tính, nhưng giảm xuống còn 16px trên thiết bị di động để đảm bảo tính dễ đọc và bố cục hài hòa.
Các vấn đề thường gặp và cách khắc phục
Trong quá trình tùy chỉnh kích thước font chữ, đôi khi bạn sẽ gặp phải những sự cố không mong muốn như thay đổi không được áp dụng hoặc font chữ hiển thị lỗi. Đây là những vấn đề khá phổ biến, thường xuất phát từ cơ chế cache hoặc xung đột giữa theme và plugin. Hiểu rõ nguyên nhân và cách khắc phục sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và nhanh chóng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Kích thước font không thay đổi sau khi chỉnh sửa
Đây là sự cố gây khó chịu nhất: bạn đã chắc chắn mình đã thêm mã CSS hoặc thay đổi cài đặt trong plugin, nhưng khi tải lại trang, mọi thứ vẫn như cũ. Nguyên nhân chính thường đến từ hai yếu tố: cache và độ ưu tiên của CSS.
1. Do Cache:
- Nguyên nhân: Trình duyệt và website của bạn thường lưu lại một phiên bản tĩnh (cache) để tăng tốc độ tải trang. Điều này có nghĩa là đôi khi bạn đang xem một phiên bản cũ của trang, chứ không phải phiên bản đã được cập nhật.
- Cách khắc phục:
Xóa cache trình duyệt: Hãy thử xóa bộ nhớ đệm của trình duyệt web bạn đang dùng (Chrome, Firefox,…). Phím tắt phổ biến làCtrl + Shift + R(trên Windows) hoặcCmd + Shift + R(trên Mac) để buộc tải lại trang và bỏ qua cache.
Xóa cache của plugin: Nếu bạn đang sử dụng một plugin tối ưu tốc độ như WP Rocket, LiteSpeed Cache, hãy vào phần cài đặt của plugin đó và tìm tùy chọn “Clear Cache” hoặc “Purge All”.
2. Do CSS bị ghi đè (CSS Specificity):
- Nguyên nhân: Trong CSS, không phải tất cả các quy tắc đều có độ ưu tiên như nhau. Một quy tắc CSS từ theme hoặc một plugin khác có thể có “độ ưu tiên” cao hơn và ghi đè lên mã CSS bạn vừa thêm.
- Cách khắc phục:
Tăng độ ưu tiên: Hãy làm cho bộ chọn CSS của bạn cụ thể hơn. Ví dụ, thay vì chỉ dùngp, bạn có thể thử.entry-content p.
Sử dụng!important(thận trọng): Thêm!importantvào cuối quy tắc sẽ buộc nó phải được ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, hãy sử dụng nó như một giải pháp cuối cùng vì lạm dụng có thể gây khó khăn cho việc bảo trì code sau này. Ví dụ:font-size: 18px !important;.
Font chữ bị lỗi hiển thị sau khi thay đổi
Đôi khi, sau khi thay đổi font chữ hoặc kích thước, bạn có thể thấy các ký tự lạ, ô vuông, hoặc font chữ không hiển thị đúng như mong đợi. Nguyên nhân thường là do xung đột giữa các thành phần trên website của bạn.
1. Xung đột Plugin:
- Nguyên nhân: Một plugin khác cũng đang cố gắng kiểm soát font chữ trên website của bạn, gây ra xung đột với plugin bạn vừa cài đặt hoặc với mã CSS tùy chỉnh của bạn.
- Cách khắc phục: Đây là một quy trình gỡ rối kinh điển. Hãy tạm thời vô hiệu hóa tất cả các plugin (trừ plugin font chữ bạn đang kiểm tra). Sau đó, kích hoạt lại từng plugin một và kiểm tra lại website sau mỗi lần kích hoạt. Khi bạn thấy lỗi xuất hiện trở lại, bạn đã tìm ra plugin gây xung đột.
2. Xung đột Theme:
- Nguyên nhân: Theme bạn đang sử dụng có thể có các quy tắc CSS hoặc mã JavaScript riêng để quản lý font chữ, và chúng đang xung đột với tùy chỉnh của bạn.
- Cách khắc phục: Để kiểm tra, hãy tạm thời chuyển sang một theme mặc định của WordPress như “Twenty Twenty-Four” hoặc “Twenty Twenty-Three”. Nếu font chữ hiển thị đúng với theme mặc định, thì vấn đề chắc chắn nằm ở theme ban đầu của bạn. Trong trường hợp này, bạn có thể cần liên hệ với nhà phát triển theme để được hỗ trợ hoặc tìm cách ghi đè CSS của theme một cách chính xác hơn.
Các best practices khi thay đổi kích thước font chữ trong WordPress
Việc thay đổi kích thước font chữ không chỉ đơn thuần là điều chỉnh các con số. Để đảm bảo website của bạn vừa đẹp mắt, vừa chuyên nghiệp và thân thiện với người dùng, hãy tuân thủ một số nguyên tắc và thực hành tốt nhất sau đây. Những mẹo nhỏ này sẽ giúp bạn tránh được các lỗi phổ biến và xây dựng một hệ thống kiểu chữ nhất quán, hiệu quả.
1. Luôn sao lưu trước khi chỉnh sửa CSS hoặc cài plugin mới
Đây là quy tắc vàng trong quản trị website. Trước khi bạn thực hiện bất kỳ thay đổi nào liên quan đến mã nguồn (như thêm CSS) hoặc cài đặt một plugin mới, hãy luôn tạo một bản sao lưu toàn bộ website của mình. Nếu có bất kỳ sự cố nào xảy ra, chẳng hạn như xung đột làm hỏng giao diện hoặc gây lỗi nghiêm trọng, bạn có thể dễ dàng khôi phục lại trang web về trạng thái ổn định trước đó. Bạn có thể sử dụng các plugin sao lưu phổ biến như UpdraftPlus hoặc All-in-One WP Migration.
2. Ưu tiên sử dụng các kích thước font chuẩn và dễ đọc
Đừng cố gắng sáng tạo quá mức với kích thước font chữ cho phần nội dung chính. Người dùng đã quen thuộc với một số tiêu chuẩn nhất định giúp việc đọc trở nên dễ dàng.
* Đối với đoạn văn (body text): Hãy giữ kích thước trong khoảng 16px đến 18px. Kích thước này đủ lớn để đọc thoải mái trên hầu hết các thiết bị.
* Đối với tiêu đề: Sử dụng một tỷ lệ hợp lý để tạo sự phân cấp. Ví dụ, nếu body text là 18px, H3 có thể là 24px, H2 là 32px và H1 là 42px.
3. Tránh sử dụng quá nhiều kích thước font khác nhau gây rối mắt
Một trong những lỗi thiết kế phổ biến nhất là lạm dụng các kích thước và kiểu font chữ. Việc sử dụng quá nhiều kích thước khác nhau trên cùng một trang sẽ tạo ra một giao diện lộn xộn, thiếu chuyên nghiệp và làm người đọc mất tập trung. Hãy giữ cho hệ thống kiểu chữ của bạn đơn giản. Thông thường, bạn chỉ cần 3-4 kích thước chính: một cho nội dung, một cho tiêu đề phụ, một cho tiêu đề chính và có thể một kích thước nhỏ hơn cho các chú thích hoặc thông tin phụ.

4. Kiểm tra giao diện trên đa nền tảng để đảm bảo tính nhất quán
Đừng chỉ kiểm tra website trên màn hình máy tính của bạn. Hãy đảm bảo rằng kích thước font chữ và toàn bộ giao diện trông tuyệt vời trên mọi thiết bị (máy tính để bàn, laptop, máy tính bảng, điện thoại di động) và trên các trình duyệt phổ biến (Chrome, Firefox, Safari, Edge). Sử dụng công cụ “Inspect” của trình duyệt hoặc các công cụ kiểm tra responsive trực tuyến để xem trước và tinh chỉnh cho đến khi bạn có được một trải nghiệm người dùng đồng nhất và hoàn hảo ở khắp mọi nơi. Tham khảo thêm hướng dẫn chi tiết về Thiết kế web WordPress để tạo giao diện tối ưu cho mọi thiết bị.
Kết luận
Qua bài viết này, AZWEB đã cùng bạn đi qua một hành trình chi tiết để làm chủ việc thay đổi kích thước font chữ trong WordPress. Chúng ta đã khám phá ba phương pháp chính, mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với những nhu cầu và trình độ kỹ năng khác nhau. Bạn có thể sử dụng trình chỉnh sửa khối Gutenberg để thực hiện các thay đổi nhanh chóng và trực quan cho từng phần nội dung cụ thể. Nếu muốn kiểm soát toàn diện và đồng bộ trên toàn bộ website, việc tùy chỉnh bằng CSS là một giải pháp mạnh mẽ và chuyên nghiệp. Và cuối cùng, đối với những ai ưa thích sự tiện lợi và các tùy chọn nâng cao được gói gọn trong một giao diện thân thiện, các plugin như Easy Google Fonts chính là người bạn đồng hành lý tưởng.
Đừng ngần ngại áp dụng ngay những kiến thức này vào trang web của bạn. Hãy bắt đầu bằng phương pháp mà bạn cảm thấy tự tin nhất. Việc tinh chỉnh kích thước font chữ một cách hợp lý không chỉ giúp cải thiện tính thẩm mỹ mà còn là một bước đi quan trọng để nâng cao trải nghiệm người đọc, tăng cường tính chuyên nghiệp và cuối cùng là góp phần vào sự thành công của website. Chúc bạn thành công trong việc tạo ra một không gian đọc hoàn hảo cho độc giả của mình.