Tính năng cập nhật tự động trong WordPress là một cơ chế cho phép website của bạn tự động cài đặt các phiên bản mới của lõi WordPress, plugin và theme mà không cần sự can thiệp thủ công. Vai trò chính của nó là đảm bảo trang web luôn chạy trên phiên bản mới nhất, giúp vá các lỗ hổng bảo mật và sửa lỗi một cách kịp thời. Việc giữ cho website luôn cập nhật là yếu tố sống còn để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công mạng và duy trì hiệu suất ổn định. Tuy nhiên, vấn đề thường gặp là các bản cập nhật tự động không được kiểm soát có thể gây ra xung đột, làm hỏng giao diện hoặc thậm chí làm sập trang web. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về lợi ích, rủi ro và hướng dẫn chi tiết cách tắt cập nhật WordPress tự động để bạn có thể quản lý website một cách chủ động và an toàn hơn.
Lợi ích và rủi ro khi sử dụng cập nhật tự động
Việc bật hay tắt cập nhật tự động trong WordPress luôn là một quyết định cần cân nhắc kỹ lưỡng. Mỗi lựa chọn đều đi kèm với những ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh, hiệu suất và sự ổn định của website. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất với trang web của mình.
Lợi ích của cập nhật tự động
Một trong những lợi ích lớn nhất của việc bật cập nhật tự động là tăng cường bảo mật một cách nhanh chóng. Các bản vá lỗi bảo mật thường được phát hành để sửa chữa những lỗ hổng vừa được phát hiện. Cập nhật tự động đảm bảo rằng website của bạn được bảo vệ ngay lập tức, giảm thiểu thời gian “cửa sổ cơ hội” cho hacker khai thác. Bên cạnh đó, các phiên bản mới thường đi kèm với việc cải thiện hiệu suất và sửa các lỗi còn tồn tại từ phiên bản trước. Điều này giúp website hoạt động mượt mà và ổn định hơn. Cuối cùng, tính năng này giúp bạn tiết kiệm đáng kể thời gian quản lý, đặc biệt nếu bạn sở hữu nhiều website. Thay vì phải đăng nhập và cập nhật thủ công từng trang, hệ thống sẽ tự động làm điều đó cho bạn.
Rủi ro và hạn chế khi bật cập nhật tự động
Mặc dù tiện lợi, cập nhật tự động cũng tiềm ẩn không ít rủi ro. Rủi ro lớn nhất là khả năng xung đột giữa plugin hoặc theme WordPress. Một bản cập nhật của WordPress core có thể không tương thích với một plugin cũ, hoặc hai plugin sau khi cập nhật lại “xung đột” với nhau, gây ra lỗi nghiêm trọng. Điều này có thể dẫn đến rủi ro mất dữ liệu hoặc gây lỗi hiển thị giao diện, làm ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng và hình ảnh thương hiệu của bạn. Một hạn chế khác là bạn sẽ mất kiểm soát đối với các thay đổi. Đôi khi, một bản cập nhật có thể thay đổi hoặc loại bỏ một tính năng mà bạn đang phụ thuộc, gây gián đoạn công việc mà không có cảnh báo trước.

Hướng dẫn tắt cập nhật tự động cho lõi WordPress
Nếu bạn quyết định rằng việc kiểm soát hoàn toàn quá trình cập nhật là cần thiết, có hai phương pháp chính để tắt tính năng cập nhật tự động cho lõi WordPress: sử dụng code hoặc dùng plugin. Cả hai cách đều hiệu quả, nhưng lựa chọn sẽ tùy thuộc vào mức độ thoải mái của bạn khi làm việc với các tệp mã nguồn của website.
Cách tắt cập nhật tự động cho lõi WordPress bằng code
Phương pháp này dành cho những người dùng có kiến thức kỹ thuật và muốn can thiệp trực tiếp vào mã nguồn. Bạn có thể sử dụng hai tệp tin chính là wp-config.php và functions.php.
Để tắt tất cả các loại cập nhật tự động, bạn chỉ cần mở tệp wp-config.php trong thư mục gốc của website và thêm vào dòng mã sau, ngay phía trên dòng /* That's all, stop editing! Happy publishing. */:
define( 'AUTOMATIC_UPDATER_DISABLED', true );
Nếu bạn chỉ muốn tắt cập nhật cho lõi WordPress nhưng vẫn cho phép plugin và theme tự động cập nhật, hãy thêm dòng này vào wp-config.php:
define( 'WP_AUTO_UPDATE_CORE', false );
Một cách khác là sử dụng tệp functions.php của theme WordPress bạn đang dùng. Thêm bộ lọc sau vào cuối tệp để vô hiệu hóa cập nhật lõi:
add_filter( 'auto_update_core', '__return_false' );
Hãy nhớ luôn sao lưu website trước khi chỉnh sửa bất kỳ tệp mã nguồn nào để đảm bảo an toàn.

Sử dụng plugin để quản lý cập nhật tự động
Đối với những người không chuyên về kỹ thuật, sử dụng plugin là cách đơn giản và an toàn hơn rất nhiều. Các plugin này cung cấp một giao diện trực quan để bạn có thể bật hoặc tắt cập nhật chỉ với vài cú nhấp chuột.
Một số plugin phổ biến và được đánh giá cao bao gồm Easy Updates Manager hoặc WP Auto Updater. Sau khi cài đặt và kích hoạt plugin, bạn chỉ cần truy cập vào trang cài đặt của nó trong Dashboard WordPress. Tại đây, bạn sẽ thấy các tùy chọn rõ ràng để kiểm soát cập nhật cho lõi WordPress (bao gồm cập nhật lớn, cập nhật nhỏ và cập nhật bảo mật), cũng như cho plugin và theme. Bạn có thể tắt toàn bộ hoặc chỉ tắt một số loại cập nhật nhất định, mang lại sự linh hoạt tối đa trong việc quản lý.
Bạn có thể tham khảo thêm cách cài đặt plugin để mở rộng tính năng website, qua đó áp dụng quản lý cập nhật dễ dàng hơn.

Cách tắt cập nhật tự động cho plugin và theme
Ngoài lõi WordPress, việc quản lý cập nhật cho plugin và theme cũng rất quan trọng. Chúng thường là nguồn gốc của các xung đột không mong muốn. Tương tự như với lõi, bạn có thể tắt cập nhật tự động cho chúng bằng cả code và plugin.
Tắt cập nhật tự động cho plugin riêng lẻ
Nếu bạn chỉ muốn ngăn một hoặc một vài plugin cụ thể tự động cập nhật thay vì tắt toàn bộ, bạn có thể sử dụng code. Thêm đoạn mã sau vào tệp functions.php của theme đang hoạt động. Đoạn mã này sẽ kiểm tra và vô hiệu hóa cập nhật cho các plugin có tên tệp được chỉ định trong mảng $plugins_to_disable.
add_filter( 'auto_update_plugin', function( $update, $item ) {
// Mảng chứa slug của các plugin cần tắt tự động cập nhật
$plugins_to_disable = array( 'elementor/elementor.php', 'woocommerce/woocommerce.php' );
if ( in_array( $item->plugin, $plugins_to_disable ) ) {
return false; // Tắt cập nhật
} else {
return $update; // Cho phép cập nhật các plugin khác
}
}, 10, 2 );
Trong đó, Elementor pro và WooCommerce là gì là những plugin phổ biến bạn có thể muốn quản lý cập nhật riêng biệt.
Cách đơn giản hơn là sử dụng các plugin quản lý cập nhật như Easy Updates Manager đã đề cập ở trên. Chúng cho phép bạn chọn từng plugin trong danh sách và bật/tắt tính năng tự động cập nhật cho chúng một cách dễ dàng.

Tắt cập nhật tự động cho theme
Tương tự như plugin, bạn cũng có thể tắt cập nhật tự động cho theme. Để tắt cập nhật cho tất cả các theme, bạn có thể thêm dòng code sau vào tệp functions.php:
add_filter( 'auto_update_theme', '__return_false' );
Hầu hết các plugin quản lý cập nhật cũng cung cấp tùy chọn để tắt cập nhật tự động cho theme. Bạn có thể vào phần cài đặt của plugin và tìm mục quản lý theme để vô hiệu hóa tính năng này. Tuy nhiên, hãy lưu ý rằng các bản cập nhật theme thường chứa các bản vá bảo mật quan trọng và cải thiện khả năng tương thích. Do đó, khi tắt cập nhật tự động, bạn cần có kế hoạch kiểm tra và cập nhật thủ công định kỳ để đảm bảo website luôn an toàn và hoạt động tốt. Bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin về Theme WordPress tại đây.
Ảnh hưởng của việc tắt cập nhật tự động đến bảo mật và hiệu suất
Quyết định tắt cập nhật tự động không chỉ đơn thuần là thay đổi một cài đặt. Nó kéo theo những trách nhiệm và rủi ro mà bạn cần lường trước, đặc biệt là về vấn đề bảo mật và hiệu suất của website.
Rủi ro bảo mật khi không cập nhật thường xuyên
Đây là rủi ro lớn nhất và nguy hiểm nhất. Các nhà phát triển liên tục phát hành các bản cập nhật để vá những lỗ hổng bảo mật mà hacker có thể khai thác. Khi bạn tắt cập nhật tự động, website của bạn sẽ không nhận được những “tấm khiên” bảo vệ này một cách kịp thời. Các loại lỗ hổng phổ biến bao gồm Cross-Site Scripting (XSS), SQL Injection, và Remote Code Execution (RCE), tất cả đều có thể cho phép kẻ tấn công chiếm quyền kiểm soát trang web, đánh cắp dữ liệu nhạy cảm của khách hàng, hoặc cài cắm mã độc. Một website lỗi thời chính là mục tiêu hấp dẫn nhất cho các cuộc tấn công tự động quét tìm lỗ hổng trên diện rộng.

Tác động đến hiệu suất và trải nghiệm người dùng
Việc không cập nhật thường xuyên cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất. Các phiên bản mới của WordPress, plugin và theme thường được tối ưu hóa về tốc độ và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Bỏ qua các bản cập nhật này có nghĩa là bạn đang bỏ lỡ cơ hội cải thiện tốc độ tải trang – một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến SEO và trải nghiệm người dùng. Hơn nữa, khi bạn chỉ cập nhật một phần (ví dụ: cập nhật WordPress core nhưng giữ nguyên plugin cũ), nguy cơ xảy ra xung đột tương thích sẽ tăng lên. Những xung đột này có thể gây ra lỗi 500, làm hỏng giao diện, hoặc làm chậm website đáng kể, khiến khách truy cập thất vọng và rời đi.
Các phương pháp cấu hình và quản lý cập nhật hiệu quả
Tắt hoàn toàn cập nhật tự động không có nghĩa là bạn bỏ mặc website. Ngược lại, bạn cần xây dựng một quy trình quản lý cập nhật chủ động và thông minh để cân bằng giữa sự kiểm soát và an toàn.

Đầu tiên, hãy lập kế hoạch cập nhật định kỳ thủ công. Dành ra một khoảng thời gian cố định hàng tuần hoặc hai tuần một lần để kiểm tra và thực hiện các cập nhật cần thiết. Việc này giúp bạn luôn chủ động mà không bị bất ngờ.
Một phương pháp cực kỳ quan trọng đối với các website lớn là sử dụng staging site (trang web thử nghiệm). Đây là một bản sao chính xác của website chính, nơi bạn có thể cài đặt và kiểm tra các bản cập nhật trước. Nếu mọi thứ hoạt động ổn định trên staging site, bạn mới tiến hành cập nhật trên website thật. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro gây lỗi cho trang web đang hoạt động.
Để không bỏ lỡ các thông tin quan trọng, hãy thiết lập thông báo qua email. Nhiều plugin bảo mật hoặc quản lý website cho phép cấu hình gửi email cảnh báo mỗi khi có phiên bản mới của plugin, theme hay lõi WordPress. Bằng cách này, bạn luôn biết khi nào cần phải hành động.
Cuối cùng, hãy cân nhắc kết hợp chỉnh sửa cập nhật tự động thông minh. Ví dụ, bạn có thể cho phép các bản cập nhật bảo mật nhỏ (minor updates) tự động cài đặt, vì chúng ít có khả năng gây xung đột nhưng lại rất quan trọng cho an ninh. Trong khi đó, bạn tắt cập nhật tự động cho các phiên bản lớn (major updates) để có thời gian kiểm tra kỹ lưỡng hơn.
Khuyến nghị khi nên tắt hoặc giữ bật cập nhật tự động
Không có câu trả lời duy nhất cho việc nên bật hay tắt cập nhật tự động. Quyết định này phụ thuộc hoàn toàn vào quy mô, tính chất phức tạp của website và kinh nghiệm quản lý của bạn.
Trường hợp nên giữ cập nhật tự động bật:
Nếu bạn sở hữu một website đơn giản như blog cá nhân, trang portfolio, hoặc website doanh nghiệp nhỏ không có các chức năng phức tạp, việc giữ bật cập nhật tự động thường là lựa chọn tốt nhất. Nó đảm bảo website của bạn luôn được bảo mật mà không đòi hỏi bạn phải can thiệp thường xuyên. Đây cũng là lựa chọn phù hợp cho những người dùng không có nhiều kiến thức kỹ thuật hoặc không có thời gian để theo dõi và quản lý cập nhật thủ công. Bạn có thể học thêm cách học WordPress để vận dụng tốt hơn.

Khi nào bạn nên tắt cập nhật tự động để kiểm soát tốt hơn:
Bạn nên cân nhắc tắt cập nhật tự động nếu website của bạn thuộc các trường hợp sau:
- Website thương mại điện tử (WooCommerce là gì): Bất kỳ sự cố nào cũng có thể gây thiệt hại trực tiếp về doanh thu. Việc kiểm tra cập nhật trên môi trường staging là bắt buộc.
- Website có code tùy chỉnh phức tạp: Các trang web đã được tùy biến nhiều về code hoặc sử dụng các plugin được phát triển riêng rất dễ bị ảnh hưởng bởi các thay đổi từ bản cập nhật.
- Website yêu cầu độ ổn định 100%: Các trang web cung cấp dịch vụ trực tuyến, hệ thống học tập, hoặc các nền tảng quan trọng khác không thể chấp nhận rủi ro “sập” dù chỉ trong vài phút.
Trong những trường hợp này, việc kiểm soát hoàn toàn thời điểm và cách thức cập nhật sẽ giúp bạn đảm bảo sự ổn định và tương thích của toàn bộ hệ thống.
Các vấn đề thường gặp khi tắt cập nhật tự động
Chuyển sang quản lý cập nhật thủ công cũng có thể phát sinh một số vấn đề riêng. Nhận biết trước những khó khăn này sẽ giúp bạn chuẩn bị phương án đối phó tốt hơn.
Lỗi xung đột plugin hoặc theme sau khi tắt cập nhật
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cập nhật tự động mới gây xung đột. Thực tế, cập nhật thủ công cũng có thể gây ra vấn đề tương tự. Lý do là vì bạn có thể trì hoãn việc cập nhật quá lâu, khiến khoảng cách phiên bản giữa các thành phần (lõi, plugin, theme) trở nên quá lớn. Khi bạn quyết định cập nhật, sự thay đổi đột ngột về mã nguồn có thể gây ra xung đột nghiêm trọng. Để tránh điều này, hãy tuân thủ lịch trình cập nhật định kỳ và cập nhật các thành phần theo thứ tự hợp lý, đồng thời luôn có sẵn một bản sao lưu.
Không nhận được thông báo cập nhật quan trọng
Khi bạn tắt cập nhật tự động bằng cách sử dụng hằng số AUTOMATIC_UPDATER_DISABLED trong wp-config.php, nó cũng có thể vô hiệu hóa cả các thông báo cập nhật trên Dashboard. Điều này khiến bạn dễ dàng bỏ lỡ các bản vá bảo mật khẩn cấp. Để khắc phục, bạn nên sử dụng các plugin quản lý cập nhật cho phép tắt hành động cập nhật nhưng vẫn hiển thị thông báo. Ngoài ra, hãy đăng ký nhận tin từ các trang tin tức bảo mật WordPress uy tín để luôn nắm được thông tin về các lỗ hổng mới nhất.
Best Practices

Luôn sao lưu website trước khi tắt hoặc thực hiện cập nhật: Đây là quy tắc quan trọng nhất. Một bản sao lưu đầy đủ (cả tệp tin và cơ sở dữ liệu) là tấm vé bảo hiểm giúp bạn nhanh chóng khôi phục lại website nếu có sự cố xảy ra. Sử dụng các plugin sao lưu tự động như UpdraftPlus hoặc All-in-One WP Migration để đơn giản hóa quá trình này.
Kiểm tra và cập nhật theo lịch trình cố định: Đừng cập nhật một cách ngẫu hứng. Hãy đặt ra một lịch trình cụ thể (ví dụ: chiều thứ Ba hàng tuần) để kiểm tra và triển khai các bản cập nhật. Việc này tạo ra một thói quen tốt và đảm bảo website không bị bỏ quên.
Sử dụng plugin quản lý cập nhật uy tín: Nếu bạn chọn dùng plugin để kiểm soát cập nhật, hãy chọn những plugin có lượt tải cao, được đánh giá tốt và cập nhật thường xuyên. Những plugin này không chỉ an toàn hơn mà còn cung cấp nhiều tính năng quản lý mạnh mẽ.
Không vô hiệu hóa bảo mật hoặc báo lỗi từ các bản cập nhật quan trọng: Ngay cả khi bạn đã tắt cập nhật tự động, đừng bao giờ bỏ qua các thông báo về bản vá bảo mật khẩn cấp. Hãy ưu tiên cài đặt chúng ngay khi có thể sau khi đã kiểm tra trên môi trường staging. An ninh của website phải luôn được đặt lên hàng đầu.
Kết luận
Tính năng cập nhật tự động của WordPress là một công cụ mạnh mẽ, giúp đơn giản hóa việc quản trị và tăng cường bảo mật cho hàng triệu website. Lợi ích về tiết kiệm thời gian và vá lỗi bảo mật kịp thời là không thể phủ nhận. Tuy nhiên, rủi ro về xung đột tương thích và mất kiểm soát cũng là những yếu tố quan trọng mà bất kỳ chủ sở hữu website nào cũng cần xem xét.
Việc quản lý cập nhật đúng cách không chỉ là bật hay tắt một tính năng, mà là xây dựng một quy trình làm việc khoa học. Tầm quan trọng của nó nằm ở việc cân bằng giữa sự tiện lợi, an toàn và ổn định. Trước khi quyết định, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng về kinh nghiệm kỹ thuật của bản thân, quy mô và mức độ phức tạp của trang web. Đừng bao giờ đánh đổi an ninh để lấy sự kiểm soát một cách mù quáng.
Bước tiếp theo cho bạn là hãy đánh giá lại website của mình. Dù lựa chọn của bạn là gì, hãy ngay lập tức thiết lập một hệ thống cập nhật và sao lưu hiệu quả. Đó chính là nền tảng vững chắc nhất để website WordPress của bạn phát triển an toàn và bền vững trong dài hạn.