Chào bạn, bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao một số trang web có biểu tượng ổ khóa màu xanh trên thanh địa chỉ, trong khi những trang khác lại bị trình duyệt cảnh báo “Không an toàn”? Đó chính là sự khác biệt giữa một website được bảo vệ bằng SSL là gì và một website không được bảo vệ. Trong thế giới số ngày nay, việc cài đặt chứng chỉ SSL không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành một yêu cầu bắt buộc đối với mọi chủ sở hữu website WordPress là gì. Nó không chỉ giúp mã hóa dữ liệu, bảo vệ thông tin nhạy cảm của người dùng mà còn là một yếu tố quan trọng giúp tăng uy tín và cải thiện thứ hạng SEO trên Google. Trong bài viết này, AZWEB sẽ hướng dẫn bạn chi tiết từng bước để cài SSL cho WordPress, từ việc sử dụng chứng chỉ miễn phí Let’s Encrypt cho đến cách xử lý các lỗi thường gặp. Hãy cùng nhau khám phá cách biến website của bạn trở nên an toàn và chuyên nghiệp hơn nhé!
Giới thiệu về SSL và tầm quan trọng cho WordPress
SSL (Secure Sockets Layer) là một công nghệ bảo mật tiêu chuẩn, tạo ra một liên kết được mã hóa giữa máy chủ web (hosting) và trình duyệt của người dùng. Hãy tưởng tượng SSL giống như một “con dấu niêm phong” kỹ thuật số. Mọi dữ liệu truyền đi giữa website của bạn và khách truy cập, từ thông tin đăng nhập, mật khẩu cho đến chi tiết thẻ tín dụng, đều được bảo vệ an toàn, không thể bị kẻ xấu đọc trộm.
Vậy tại sao SSL lại là yếu-tố-sống-còn với website WordPress hiện nay? Đầu tiên và quan trọng nhất là bảo mật. Khi không có SSL, dữ liệu của bạn được truyền đi dưới dạng văn bản thuần, dễ dàng bị tin tặc chặn bắt. Điều này tạo ra nguy cơ mất an toàn nghiêm trọng, làm lộ thông tin cá nhân của khách hàng và gây tổn hại đến uy tín thương hiệu của bạn. Hơn nữa, các trình duyệt lớn như Google Chrome và Firefox hiện nay đều hiển thị cảnh báo “Không an toàn” rất rõ ràng đối với các trang không sử dụng HTTPS là gì, khiến người dùng ngần ngại truy cập và giao dịch.
Bên cạnh bảo mật, SSL còn mang lại lợi ích to lớn về SEO. Google đã chính thức xác nhận rằng HTTPS là một tín hiệu xếp hạng. Điều này có nghĩa là các website sử dụng SSL sẽ có lợi thế hơn trong kết quả tìm kiếm. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau đi qua toàn bộ quy trình, từ việc chuẩn bị, cài đặt chứng chỉ SSL miễn phí, cấu hình chuyển hướng, cho đến cách khắc phục các lỗi phổ biến. AZWEB đã cấu trúc bài viết một cách logic để bạn có thể dễ dàng theo dõi và thực hành ngay trên chính website của mình.
Hướng dẫn cài đặt chứng chỉ SSL miễn phí từ Let’s Encrypt cho WordPress
Let’s Encrypt là một tổ chức cung cấp chứng chỉ SSL hoàn toàn miễn phí, được tin dùng bởi hàng triệu website trên toàn thế giới. Việc cài đặt nó cho website WordPress của bạn giờ đây đã trở nên đơn giản hơn bao giờ hết, đặc biệt khi hầu hết các nhà cung cấp hosting uy tín đều tích hợp sẵn công cụ này.
Chuẩn bị trước khi cài SSL
Trước khi bắt tay vào bất kỳ thay đổi kỹ thuật nào, có hai bước chuẩn bị cực kỳ quan trọng bạn không thể bỏ qua để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ.
Đầu tiên, hãy kiểm tra xem nhà cung cấp hosting của bạn có hỗ trợ Let’s Encrypt hay không. Tin vui là hầu hết các dịch vụ hosting chất lượng hiện nay, bao gồm cả dịch vụ của AZWEB, đều tích hợp sẵn tính năng này trong bảng điều khiển như cPanel hoặc DirectAdmin. Bạn có thể tìm thấy nó trong mục “Security” với cái tên như “Let’s Encrypt SSL” hoặc “SSL/TLS Status”. Nếu không tìm thấy, đừng ngần ngại liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của hosting để được xác nhận.
Thứ hai, và đây là bước không-thể-bỏ-qua: backup toàn bộ dữ liệu website. Mặc dù quá trình cài đặt SSL khá an toàn, việc sao lưu sẽ là tấm vé bảo hiểm cho bạn trong trường hợp có sự cố không mong muốn xảy ra. Bạn có thể sử dụng các plugin backup phổ biến như UpdraftPlus, All-in-One WP Migration hoặc sử dụng công cụ backup tích hợp sẵn trong hosting của mình. Hãy chắc chắn rằng bạn có một bản sao lưu đầy đủ cả mã nguồn và cơ sở dữ liệu trước khi tiếp tục.

Cách cài đặt chứng chỉ SSL Let’s Encrypt trên host và kích hoạt cho WordPress
Sau khi đã chuẩn bị kỹ lưỡng, chúng ta sẽ tiến hành cài đặt chứng chỉ SSL. Quá trình này gồm hai giai đoạn chính: cài đặt trên hosting và kích hoạt trên website WordPress.
Cài đặt trên hosting (sử dụng cPanel làm ví dụ):
- Đăng nhập vào cPanel: Truy cập vào bảng điều khiển hosting của bạn.
- Tìm mục SSL/TLS: Kéo xuống phần “Security” và nhấp vào “SSL/TLS Status” hoặc “Let’s Encrypt SSL”.
- Chọn tên miền: Giao diện sẽ hiển thị danh sách các tên miền của bạn. Hãy chọn tên miền bạn muốn cài đặt SSL.
- Chạy AutoSSL: Thông thường, bạn chỉ cần nhấp vào nút “Run AutoSSL” hoặc “Issue”. Hệ thống sẽ tự động xác thực tên miền và cài đặt chứng chỉ Let’s Encrypt. Quá trình này có thể mất vài phút.

Sau khi hosting báo cài đặt thành công, bạn đã có chứng chỉ SSL cho tên miền của mình. Tuy nhiên, website WordPress vẫn chưa tự động chuyển sang sử dụng nó. Bây giờ là lúc chúng ta kích hoạt SSL trong WordPress.
Kích hoạt SSL trong WordPress:
Cách đơn giản và an toàn nhất cho người mới bắt đầu là sử dụng một plugin. “Really Simple SSL” là một lựa chọn tuyệt vời.
- Cài đặt plugin: Vào “Plugins” > “Add New” trong trang quản trị WordPress, tìm kiếm “Really Simple SSL”.
- Cài đặt và Kích hoạt: Nhấp vào “Install Now” và sau đó “Activate”.
- Kích hoạt SSL: Sau khi kích hoạt, plugin sẽ tự động phát hiện chứng chỉ SSL bạn vừa cài trên hosting. Một thông báo sẽ hiện ra, bạn chỉ cần nhấp vào nút “Go ahead, activate SSL!”.

Plugin sẽ tự động cấu hình website của bạn để hoạt động với HTTPS. Nó sẽ cập nhật địa chỉ WordPress và địa chỉ trang web, đồng thời thiết lập chuyển hướng từ HTTP sang HTTPS. Đối với người dùng nâng cao hơn, bạn cũng có thể thực hiện việc này bằng cách chỉnh sửa tệp wp-config.php và .htaccess, nhưng sử dụng plugin sẽ giúp bạn tránh được nhiều rắc rối không đáng có.
Cấu hình chuyển hướng từ HTTP sang HTTPS để bảo mật toàn diện
Việc cài đặt chứng chỉ SSL thành công chỉ là một nửa chặng đường. Bước tiếp theo, và cũng không kém phần quan trọng, là đảm bảo mọi truy cập vào website của bạn đều được tự động chuyển hướng đến phiên bản HTTPS an toàn. Nếu không làm điều này, cả Google và người dùng vẫn có thể truy cập vào phiên bản HTTP không được bảo vệ của trang web.
Tại sao chuyển hướng HTTP sang HTTPS rất quan trọng
Hãy tưởng tượng bạn có hai cánh cửa để vào nhà: một cánh cửa thép an toàn (HTTPS) và một cánh cửa gỗ ọp ẹp không khóa (HTTP). Dù đã lắp cửa thép, nếu bạn không khóa hoặc không chỉ dẫn mọi người dùng nó, kẻ gian vẫn có thể lẻn vào qua cánh cửa gỗ. Tương tự, việc không chuyển hướng sẽ tạo ra một lỗ hổng bảo mật, cho phép các truy cập không an toàn vẫn tồn tại.
Hơn nữa, việc này còn ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng và SEO. Khi người dùng truy cập vào phiên bản HTTP, họ sẽ thấy cảnh báo “Không an toàn”, làm giảm sự tin tưởng. Về mặt SEO, Google sẽ coi http://yourdomain.com và https://yourdomain.com là hai trang web riêng biệt, gây ra vấn đề trùng lặp nội dung và làm loãng sức mạnh xếp hạng của bạn. Việc chuyển hướng toàn bộ sang HTTPS sẽ hợp nhất tất cả các phiên bản thành một, tập trung toàn bộ uy tín và giá trị SEO vào một địa chỉ duy nhất, an toàn.
Các cách cấu hình chuyển hướng HTTPS hiệu quả trên WordPress
Có hai phương pháp chính để thiết lập chuyển hướng 301 (chuyển hướng vĩnh viễn) từ HTTP sang HTTPS cho WordPress.
1. Sử dụng plugin:
Đây là cách dễ dàng và được khuyến nghị cho hầu hết người dùng. Nếu bạn đã cài đặt plugin “Really Simple SSL” ở bước trước, nó đã tự động xử lý việc này cho bạn. Các plugin khác như “Redirection” hoặc các plugin bảo mật toàn diện như iThemes Security cũng cung cấp tính năng buộc sử dụng SSL, giúp bạn thiết lập chuyển hướng chỉ với vài cú nhấp chuột mà không cần đụng đến code.

2. Chỉnh sửa file .htaccess:
Đây là phương pháp mạnh mẽ hơn vì nó xử lý chuyển hướng ở cấp độ máy chủ, nhanh hơn một chút so với việc dùng plugin. Tuy nhiên, nó đòi hỏi bạn phải cẩn thận vì một sai sót nhỏ trong file .htaccess có thể làm hỏng toàn bộ website.
- Truy cập file .htaccess: Sử dụng trình quản lý file trong cPanel hoặc một trình FTP để tìm file
.htaccesstrong thư mục gốc của WordPress. - Thêm mã chuyển hướng: Mở file và thêm đoạn mã sau vào đầu file:
<IfModule mod_rewrite.c> RewriteEngine On RewriteCond %{HTTPS} off RewriteRule ^(.*)$ https://%{HTTP_HOST}%{REQUEST_URI} [L,R=301] </IfModule> - Lưu lại: Lưu file và kiểm tra lại website.
Sau khi cấu hình, hãy kiểm tra kỹ lưỡng bằng cách gõ phiên bản http:// của trang web vào trình duyệt. Nếu nó tự động chuyển sang https:// và bạn thấy biểu tượng ổ khóa, bạn đã thực hiện thành công.
Xử lý lỗi nội dung không an toàn (Mixed Content) trên WordPress
Một trong những vấn đề phổ biến nhất sau khi chuyển sang HTTPS là lỗi “Mixed Content” (Nội dung hỗn hợp). Lỗi này xảy ra khi trang web HTTPS của bạn vẫn cố gắng tải một số tài nguyên (như hình ảnh, file CSS hoặc JavaScript) qua kết nối HTTP không an toàn. Khi đó, trình duyệt sẽ hiển thị cảnh báo bảo mật, có thể là biểu tượng ổ khóa bị gạch chéo hoặc thông báo “kết nối không hoàn toàn an toàn”, làm giảm lòng tin của người dùng.
Nguyên nhân gây ra lỗi Mixed Content trên website
Nguyên nhân chính gây ra lỗi này là do các URL được mã hóa là gì cứng (hard-coded) trong cơ sở dữ liệu hoặc trong các tệp theme/plugin của bạn vẫn còn sử dụng tiền tố http://. Ví dụ, khi bạn tải lên một hình ảnh trước khi cài SSL, đường dẫn của nó được lưu trong bài viết với địa chỉ http://yourdomain.com/image.jpg. Sau khi chuyển sang HTTPS, trang web sẽ tải qua https:// nhưng hình ảnh đó vẫn được gọi qua http://, gây ra xung đột.

Lỗi này thường xuất hiện ở:
- Các file hình ảnh, video, audio được chèn vào bài viết.
- Các file CSS và JavaScript được gọi từ theme hoặc plugin.
- Các iframe hoặc font chữ được nhúng từ các nguồn bên ngoài.
Việc khắc phục triệt để lỗi Mixed Content là rất quan trọng để đảm bảo biểu tượng ổ khóa màu xanh hiển thị trên mọi trang của website, khẳng định rằng toàn bộ kết nối đều được mã hóa và an toàn.
Cách phát hiện và sửa lỗi Mixed Content hiệu quả
May mắn thay, việc tìm và sửa lỗi nội dung hỗn hợp không quá phức tạp. Dưới đây là các phương pháp hiệu quả bạn có thể áp dụng.
1. Sử dụng Công cụ phát triển của trình duyệt (Developer Tools):
Đây là cách chính xác nhất để xác định tài nguyên nào đang gây ra lỗi.
- Mở trang web bị lỗi trên Google Chrome.
- Nhấn phím
F12(hoặcCtrl+Shift+I/Cmd+Opt+Itrên Mac) để mở Developer Tools. - Chuyển sang tab “Console”.
- Lỗi Mixed Content sẽ được liệt kê dưới dạng các cảnh báo màu vàng, chỉ rõ URL của tài nguyên đang được tải qua HTTP.
2. Sử dụng Plugin:
Đối với người dùng không chuyên về kỹ thuật, plugin là cứu cánh tuyệt vời.
- Really Simple SSL: Plugin này có tính năng tự động sửa lỗi Mixed Content. Nó sẽ quét và thay thế các URL
http://bằnghttps://một cách linh hoạt mà không cần thay đổi cơ sở dữ liệu. - Better Search Replace: Đây là một công cụ mạnh mẽ hơn. Nó cho phép bạn tìm kiếm tất cả các chuỗi
http://yourdomain.comtrong cơ sở dữ liệu và thay thế chúng bằnghttps://yourdomain.com. Hãy nhớ backup cơ sở dữ liệu trước khi sử dụng plugin này.
3. Sửa lỗi thủ công:
Sau khi xác định được các URL gây lỗi bằng Developer Tools, bạn có thể vào phần chỉnh sửa bài viết, trang hoặc widget tương ứng để cập nhật lại đường dẫn hình ảnh, video hoặc liên kết từ http:// sang https://. Phương pháp này phù hợp khi chỉ có một vài lỗi nhỏ và bạn biết chính xác chúng nằm ở đâu.
Bằng cách kết hợp các phương pháp trên, bạn có thể nhanh chóng loại bỏ hoàn toàn lỗi Mixed Content và đảm bảo website của mình được bảo mật một cách toàn diện.
Kiểm tra trạng thái SSL và xác nhận bảo mật website
Sau khi đã hoàn tất các bước cài đặt, chuyển hướng và sửa lỗi, bước cuối cùng là kiểm tra lại toàn bộ hệ thống để đảm bảo mọi thứ hoạt động hoàn hảo. Việc kiểm tra này giúp bạn xác nhận rằng chứng chỉ SSL đã được cài đặt đúng cách, chuyển hướng hoạt động ổn định và không còn bất kỳ lỗ hổng bảo mật nào liên quan đến SSL.
Các công cụ kiểm tra SSL và tình trạng chuyển hướng HTTPS
Có rất nhiều công cụ miễn phí và hiệu quả giúp bạn thực hiện việc này một cách nhanh chóng.
- Trình duyệt: Đây là công cụ kiểm tra đầu tiên và trực quan nhất. Hãy mở website của bạn trên nhiều trình duyệt khác nhau (Chrome, Firefox, Safari) và kiểm tra xem biểu tượng ổ khóa an toàn có xuất hiện trên thanh địa chỉ hay không. Nhấp vào ổ khóa để xem chi tiết chứng chỉ, đảm bảo nó được cấp cho đúng tên miền của bạn và còn hiệu lực.
- SSL Checker Online: Các trang web như SSL Labs SSL Test hoặc Qualys SSL Labs cung cấp một bản phân tích cực kỳ chi tiết về cấu hình SSL của bạn. Bạn chỉ cần nhập tên miền, công cụ sẽ chấm điểm mức độ bảo mật (từ A+ đến F) và chỉ ra bất kỳ điểm yếu nào trong cấu hình máy chủ, phiên bản SSL/TLS, và các vấn đề khác. Đây là công cụ tuyệt vời để kiểm tra chuyên sâu.

- Google Chrome DevTools: Như đã đề cập ở phần Mixed Content, bạn có thể dùng DevTools (
F12) và chuyển qua tab “Security”. Tab này sẽ cung cấp một bản tóm tắt về tình trạng bảo mật của trang, cho biết chứng chỉ có hợp lệ không, kết nối có được mã hóa hoàn toàn không, và có tài nguyên nào không an toàn hay không.
Đánh giá mức độ bảo mật và đề xuất nâng cao bảo mật
Việc cài đặt SSL thành công là một nền tảng vững chắc, nhưng bảo mật website là một quá trình liên tục. Sau khi xác nhận SSL hoạt động tốt, bạn nên xem xét các biện pháp nâng cao hơn.
Một trong những biện pháp hiệu quả là kích hoạt HSTS (HTTP Strict Transport Security). HSTS là một cơ chế chính sách bảo mật web, giúp bảo vệ website chống lại các cuộc tấn công chiếm quyền điều khiển phiên (session hijacking). Nó “ép” trình duyệt phải luôn giao tiếp với website của bạn qua HTTPS, ngay cả khi người dùng gõ http://. Bạn có thể kích hoạt HSTS thông qua file .htaccess hoặc với sự hỗ trợ từ nhà cung cấp hosting.
Bên cạnh đó, hãy luôn kết hợp SSL với các phương pháp bảo mật WordPress khác. Điều này bao gồm việc sử dụng mật khẩu mạnh, cập nhật thường xuyên theme và plugin, cài đặt một plugin bảo mật uy tín (như Wordfence Security hoặc iThemes Security), và thường xuyên quét mã độc. SSL bảo vệ dữ liệu trên đường truyền, còn các phương pháp này sẽ bảo vệ website của bạn ngay tại “nhà”.
Lợi ích của việc cài SSL đối với bảo mật và thứ hạng SEO
Việc dành thời gian và công sức để cài đặt SSL cho website WordPress không chỉ là một công việc kỹ thuật. Nó mang lại những lợi ích vô cùng to lớn và lâu dài cho cả doanh nghiệp, người dùng và vị thế của bạn trên các công cụ tìm kiếm. Hãy cùng điểm qua những giá trị cốt lõi mà SSL mang lại.
Đầu tiên và quan trọng nhất, SSL giúp mã hóa dữ liệu truyền tải, bảo vệ thông tin người dùng. Mọi thông tin nhạy cảm như tên đăng nhập, mật khẩu, email, số điện thoại hay thông tin thanh toán khi được gửi đi từ trình duyệt của khách hàng đến máy chủ của bạn đều được mã hóa. Điều này biến chúng thành những đoạn mã vô nghĩa đối với kẻ xấu, ngăn chặn hiệu quả các cuộc tấn công nghe lén dữ liệu (man-in-the-middle). Đây là yếu tố bắt buộc đối với các trang thương mại điện tử, trang thành viên, hoặc bất kỳ website nào có thu thập thông tin người dùng.

Thứ hai, SSL tăng độ tin cậy và uy tín website với khách truy cập. Biểu tượng ổ khóa màu xanh trên thanh địa chỉ là một tín hiệu trực quan mạnh mẽ, nói với người dùng rằng “Trang web này an toàn”. Trong một môi trường internet đầy rẫy những rủi ro lừa đảo, việc tạo dựng được lòng tin ngay từ giây đầu tiên là cực kỳ quan trọng. Một website được bảo mật tốt sẽ khuyến khích người dùng ở lại lâu hơn, tương tác nhiều hơn và tự tin hơn khi thực hiện giao dịch.
Thứ ba, Google ưu tiên xếp hạng website sử dụng SSL trong kết quả tìm kiếm. Từ năm 2014, Google đã chính thức công bố HTTPS là một tín hiệu xếp hạng. Điều này có nghĩa là, giữa hai website có chất lượng tương đương, trang web sử dụng HTTPS sẽ có khả năng xếp hạng cao hơn. Việc chuyển đổi sang SSL có thể mang lại một cú hích nhẹ nhưng quan trọng cho thứ hạng SEO của bạn, giúp bạn vượt qua các đối thủ cạnh tranh chưa chú trọng đến bảo mật.
Cuối cùng, cài đặt SSL giúp cải thiện trải nghiệm người dùng và giảm tỉ lệ thoát trang (bounce rate). Khi người dùng truy cập một trang HTTP, họ sẽ bị các trình duyệt hiện đại cảnh báo “Không an toàn”. Cảnh báo này gây ra sự lo lắng và khiến nhiều người ngay lập tức rời khỏi trang. Bằng cách cung cấp một kết nối an toàn qua HTTPS, bạn loại bỏ rào cản tâm lý này, giữ chân người dùng và tạo ra một trải nghiệm lướt web liền mạch và an tâm hơn.
Các vấn đề thường gặp khi cài đặt SSL và cách khắc phục
Mặc dù quá trình cài đặt SSL ngày càng trở nên đơn giản, đôi khi bạn vẫn có thể gặp phải một số sự cố không mong muốn. Hiểu rõ nguyên nhân và cách khắc phục sẽ giúp bạn nhanh chóng giải quyết vấn đề và đưa website trở lại trạng thái an toàn.
Lỗi chứng chỉ SSL không hợp lệ hoặc hết hạn
Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất. Khi người dùng truy cập, họ sẽ thấy một trang cảnh báo lớn của trình duyệt về “Kết nối của bạn không phải là kết nối riêng tư” (Your connection is not private).
- Nguyên nhân:
- Chứng chỉ hết hạn: Chứng chỉ Let’s Encrypt miễn phí có thời hạn 90 ngày. Mặc dù hầu hết các hosting đều có cơ chế tự động gia hạn, đôi khi quá trình này có thể thất bại.
- Cài đặt sai tên miền: Chứng chỉ được cấp cho
www.yourdomain.comnhưng bạn lại cài choyourdomain.com(hoặc ngược lại). - Chứng chỉ tự ký (Self-signed): Một số người dùng tự tạo chứng chỉ SSL, nhưng loại này không được các trình duyệt tin cậy.
- Cách khắc phục:
- Kiểm tra ngày hết hạn: Đăng nhập vào cPanel hoặc công cụ quản lý hosting của bạn, tìm đến mục SSL/TLS và kiểm tra trạng thái của chứng chỉ.
- Gia hạn hoặc cài lại: Nếu chứng chỉ đã hết hạn hoặc sắp hết hạn mà chưa tự động gia hạn, bạn có thể chạy lại công cụ Let’s Encrypt trong hosting để cấp phát lại một chứng chỉ mới. Đảm bảo rằng bạn đã chọn bao gồm cả phiên bản
wwwvànon-wwwcủa tên miền khi cài đặt.
Vẫn xuất hiện cảnh báo “Không an toàn” trên trình duyệt
Bạn đã cài SSL thành công, nhưng trình duyệt vẫn hiển thị cảnh báo “Không an toàn” hoặc biểu tượng ổ khóa bị gạch chéo.

- Nguyên nhân:
- Lỗi Mixed Content: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Như đã phân tích ở phần trước, trang HTTPS của bạn đang tải các tài nguyên (hình ảnh, script) thông qua HTTP.
- Cấu hình HTTPS chưa đúng: Có thể bạn đã cài SSL trên hosting nhưng chưa cấu hình WordPress để sử dụng địa chỉ HTTPS.
- Liên kết nội bộ trỏ đến HTTP: Một số liên kết trong menu, nội dung bài viết hoặc widget vẫn trỏ đến phiên bản HTTP cũ của trang.
- Cách khắc phục:
- Kiểm tra Mixed Content: Sử dụng công cụ
F12của trình duyệt để vào tab “Console” và tìm các lỗi nội dung hỗn hợp. Sử dụng plugin như Really Simple SSL để tự động sửa hoặc plugin Better Search Replace để thay thế hàng loạt trong cơ sở dữ liệu. - Kiểm tra cài đặt WordPress: Vào “Settings” > “General” trong trang quản trị, đảm bảo cả “WordPress Address (URL)” và “Site Address (URL)” đều bắt đầu bằng
https://. - Cập nhật liên kết: Rà soát lại menu, widget và các liên kết quan trọng để đảm bảo tất cả đều sử dụng URL HTTPS.
- Kiểm tra Mixed Content: Sử dụng công cụ
Bằng cách bình tĩnh xác định đúng nguyên nhân, bạn hoàn toàn có thể xử lý các vấn đề này một cách hiệu quả.
Những lưu ý và best practices khi cài SSL cho WordPress
Để đảm bảo quá trình chuyển đổi sang HTTPS diễn ra mượt mà và duy trì được một website an toàn, ổn định lâu dài, bạn nên tuân thủ một số nguyên tắc và lưu ý quan trọng sau đây. Đây là những kinh nghiệm được đúc kết từ hàng ngàn dự án mà AZWEB đã triển khai.
- Luôn backup trước khi thực hiện thay đổi lớn: Đây là quy tắc vàng. Trước khi cài đặt SSL, kích hoạt plugin hay chỉnh sửa file
.htaccess, hãy luôn tạo một bản sao lưu đầy đủ cho website của bạn. Việc này sẽ giúp bạn nhanh chóng khôi phục lại trạng thái ban đầu nếu có bất kỳ sự cố nào xảy ra. - Sử dụng SSL miễn phí từ Let’s Encrypt hoặc mua SSL chính hãng tùy nhu cầu: Đối với hầu hết các website cá nhân, blog, hay doanh nghiệp nhỏ, chứng chỉ SSL miễn phí từ Let’s Encrypt là quá đủ và rất an toàn. Tuy nhiên, đối với các trang thương mại điện tử lớn hoặc các tổ chức tài chính, việc đầu tư vào một chứng chỉ SSL trả phí (như OV hoặc EV SSL) có thể mang lại mức độ xác thực và tin cậy cao hơn trong mắt khách hàng.
- Luôn kiểm tra và cập nhật chứng chỉ SSL định kỳ: Mặc dù Let’s Encrypt thường tự động gia hạn, bạn vẫn nên kiểm tra định kỳ (ví dụ: mỗi 60 ngày) để chắc chắn rằng quá trình gia hạn diễn ra thành công. Đặt lịch nhắc nhở để tránh tình trạng website đột ngột báo lỗi hết hạn chứng chỉ.
- Không bỏ qua việc chỉnh sửa link nội dung để tránh lỗi Mixed Content: Đây là bước cực kỳ quan trọng sau khi kích hoạt SSL. Hãy sử dụng các công cụ như đã hướng dẫn để quét và thay thế toàn bộ các URL
http://trong cơ sở dữ liệu thànhhttps://. Việc này đảm bảo mọi tài nguyên trên trang đều được tải qua kết nối an toàn. - Kiểm soát chuyển hướng HTTPS để đảm bảo SEO và trải nghiệm tối ưu: Sau khi thiết lập chuyển hướng 301, hãy kiểm tra kỹ lưỡng. Đảm bảo rằng tất cả các phiên bản (http, http://www, https://www) đều chuyển hướng về một phiên bản chính duy nhất (thường là
https://yourdomain.com). Đồng thời, hãy cập nhật sitemap của bạn và gửi lại cho Google Search Console để Google nhanh chóng cập nhật các URL mới.

Tuân thủ những lưu ý này không chỉ giúp bạn cài đặt SSL thành công mà còn xây dựng một nền tảng bảo mật vững chắc và chuyên nghiệp cho website WordPress của mình.
Kết luận
Qua bài viết chi tiết này, chúng ta đã cùng nhau đi qua toàn bộ hành trình cài đặt và tối ưu hóa SSL cho website WordPress. Từ việc hiểu rõ tầm quan trọng của SSL, chuẩn bị kỹ lưỡng, cài đặt chứng chỉ miễn phí Let’s Encrypt, cho đến việc cấu hình chuyển hướng, xử lý lỗi Mixed Content và khắc phục các sự cố thường gặp. Rõ ràng, việc trang bị “ổ khóa xanh” cho website không chỉ là một nâng cấp kỹ thuật, mà còn là một bước đi chiến lược để bảo vệ người dùng, xây dựng uy tín thương hiệu và cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm.
Lợi ích mà SSL mang lại là không thể phủ nhận: mã hóa dữ liệu, tạo dựng lòng tin, và nhận được sự ưu ái từ Google. Trong bối cảnh an ninh mạng ngày càng được coi trọng, một website không có SSL sẽ nhanh chóng bị tụt hậu và mất đi lợi thế cạnh tranh. Đừng để website của bạn nằm trong số đó.
AZWEB khuyến khích bạn hãy hành động ngay hôm nay. Hãy kiểm tra lại website của mình và áp dụng các bước hướng dẫn trong bài viết để trang bị lớp bảo vệ cần thiết này. Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn nào trong quá trình thực hiện, hoặc bạn đang sử dụng dịch vụ hosting và thiết kế website tại AZWEB, đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi để được trợ giúp kịp thời. Bảo vệ website của bạn cũng chính là bảo vệ tài sản và uy tín của doanh nghiệp bạn trong thế giới số. Tiếp theo, hãy cùng tìm hiểu thêm các bài viết nâng cao về cách tăng cường bảo mật toàn diện cho WordPress nhé.