Kiến thức Hữu ích 😍

Cách cài đặt LOMP Stack trên Ubuntu 20.04 – Hướng dẫn chi tiết, tối ưu hiệu suất


Bạn đang tìm kiếm một giải pháp để tăng tốc website của mình? LOMP stack, với sự kết hợp mạnh mẽ của Linux, OpenLiteSpeed, MySQL và PHP, chính là câu trả lời. OpenLiteSpeed không chỉ là một web server mã nguồn mở hiệu suất cao mà còn nổi bật với khả năng xử lý hàng ngàn kết nối đồng thời mà không tiêu tốn nhiều tài nguyên hệ thống. So với các web server truyền thống, nó mang lại tốc độ vượt trội và tính bảo mật cao, là lựa chọn lý tưởng cho các website WordPress, Magento hay các ứng dụng web đòi hỏi hiệu năng cao. Bài viết này của AZWEB sẽ hướng dẫn bạn chi tiết từng bước cài đặt Ubuntu 20.04 một cách đơn giản và hiệu quả nhất.

Giới thiệu về LOMP stack trên Ubuntu 20.04

LOMP stack là một bộ phần mềm mã nguồn mở mạnh mẽ được sử dụng để xây dựng và vận hành các ứng dụng web động. Tên gọi “LOMP” là viết tắt của các thành phần cốt lõi: Linux (hệ điều hành), OpenLiteSpeed (máy chủ web), MySQL (hệ quản trị cơ sở dữ liệu) và PHP (ngôn ngữ lập trình phía máy chủ). Sự kết hợp này tạo ra một môi trường máy chủ hoàn chỉnh, tối ưu hóa cho hiệu suất và tốc độ.

Tầm quan trọng của LOMP stack nằm ở thành phần OpenLiteSpeed. Đây là phiên bản mã nguồn mở của LiteSpeed Web Server Enterprise, nổi tiếng với kiến trúc hướng sự kiện (event-driven). Kiến trúc này cho phép nó xử lý một lượng lớn kết nối cùng lúc với mức sử dụng CPU và bộ nhớ rất thấp. Ưu điểm vượt trội này giúp website của bạn tải nhanh hơn, cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng thứ hạng SEO. Ngoài ra, OpenLiteSpeed còn tích hợp sẵn cơ chế cache mạnh mẽ (LSCache), giúp tăng tốc các ứng dụng phổ biến như WordPress một cách đáng kinh ngạc mà không cần cài đặt thêm plugin phức tạp.

Khi so sánh LOMP với các stack phổ biến khác, sự khác biệt chính nằm ở máy chủ web.

  • LAMP (Linux, Apache, MySQL, PHP): Apache là máy chủ web lâu đời và phổ biến nhất, nhưng kiến trúc dựa trên tiến trình (process-based) của nó có thể trở nên chậm chạp khi có nhiều lưu lượng truy cập.
  • LEMP (Linux, Nginx, MySQL, PHP): Nginx cũng sử dụng kiến trúc hướng sự kiện giống OpenLiteSpeed và có hiệu năng cao. Tuy nhiên, việc cấu hình Nginx để làm việc với PHP (thông qua PHP-FPM) và các quy tắc rewrite URL thường phức tạp hơn so với OpenLiteSpeed.

LOMP stack kết hợp sự dễ sử dụng của Apache (tương thích file .htaccess) và hiệu suất cao của Nginx, mang lại một giải pháp cân bằng và mạnh mẽ. Mục tiêu của bài viết này là cung cấp một hướng dẫn chi tiết, từng bước để bạn có thể tự tin cài đặt và cấu hình thành công LOMP stack trên máy chủ Ubuntu 20.04 của mình.

Hình minh họa

Yêu cầu hệ thống và chuẩn bị môi trường trước khi cài đặt

Trước khi bắt đầu quá trình cài đặt, việc chuẩn bị một môi trường sạch và đáp ứng đủ yêu cầu là vô cùng quan trọng. Điều này giúp đảm bảo quá trình cài đặt diễn ra suôn sẻ và tránh được các lỗi không đáng có. Hãy cùng AZWEB kiểm tra các yêu cầu cần thiết.

Yêu cầu phần cứng và phần mềm tối thiểu cho Ubuntu 20.04

Để LOMP stack hoạt động ổn định, máy chủ của bạn cần đáp ứng các yêu cầu tối thiểu sau. Các thông số này phù hợp cho một website có lưu lượng truy cập từ nhỏ đến trung bình.

  • CPU: Tối thiểu 1 core.
  • RAM: Tối thiểu 1 GB. Nếu bạn chưa rõ RAM là gì và vai trò của nó, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết của chúng tôi.
  • Dung lượng ổ cứng: Tối thiểu 10 GB dung lượng trống.
  • Hệ điều hành: Hệ điều hành Ubuntu là gì, phiên bản 20.04 LTS (Focal Fossa).
  • Kết nối mạng: Một địa chỉ IP tĩnh.

Đây là cấu hình cơ bản. Nếu bạn dự kiến website sẽ có lưu lượng truy cập lớn hoặc chạy các ứng dụng phức tạp, bạn nên cân nhắc nâng cấp tài nguyên phần cứng để đảm bảo hiệu suất tốt nhất.

Cập nhật hệ thống và kiểm tra quyền sudo

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trước khi cài đặt bất kỳ phần mềm nào là cập nhật hệ thống của bạn. Việc này đảm bảo rằng tất cả các gói hiện có đều ở phiên bản mới nhất, giúp tăng cường bảo mật và tương thích. Bạn cần có quyền sudo để thực hiện các lệnh này.

Mở terminal và chạy lệnh sau để cập nhật danh sách gói và nâng cấp chúng:

sudo apt update && sudo apt upgrade -y

Lệnh apt update sẽ làm mới kho lưu trữ gói phần mềm, và apt upgrade sẽ cài đặt các phiên bản mới nhất của tất cả các gói đã được cài đặt trên hệ thống của bạn. Quá trình này có thể mất vài phút tùy thuộc vào số lượng gói cần cập nhật.

Hình minh họa

Chuẩn bị các gói cần thiết và thiết lập mạng

Một số gói tiện ích có thể cần thiết cho quá trình cài đặt và quản lý máy chủ sau này. Hãy cài đặt chúng bằng lệnh sau:

sudo apt install -y curl wget software-properties-common

Trong đó:

  • curlwget là các công cụ dòng lệnh để tải xuống tệp từ internet.
  • software-properties-common cung cấp một cách tiện lợi để quản lý các kho lưu trữ phần mềm (PPA).

Về thiết lập mạng, hãy đảm bảo rằng tường lửa của bạn cho phép các kết nối đến các cổng cần thiết. LOMP stack sẽ sử dụng các cổng sau:

  • Cổng 80 (HTTP): Cho phép truy cập web thông thường.
  • Cổng 443 (HTTPS): Cho phép truy cập web an toàn.
  • Cổng 7080 (TCP): Cho giao diện quản trị của OpenLiteSpeed.

Nếu bạn đang sử dụng UFW (Uncomplicated Firewall), bạn có thể mở các cổng này bằng các lệnh:

sudo ufw allow 80/tcp
sudo ufw allow 443/tcp
sudo ufw allow 7080/tcp
sudo ufw enable

Sau khi hoàn tất các bước chuẩn bị này, máy chủ của bạn đã sẵn sàng để bắt đầu quá trình cài đặt LOMP stack.

Hướng dẫn cài đặt từng thành phần trong LOMP stack

Sau khi đã chuẩn bị môi trường, chúng ta sẽ đi vào phần chính: cài đặt từng thành phần của LOMP stack. AZWEB sẽ hướng dẫn bạn qua từng bước một cách chi tiết để đảm bảo bạn có thể thực hiện thành công.

Cài đặt Linux (Ubuntu 20.04) và kiểm tra kernel

Bài viết này giả định rằng bạn đã cài đặt sẵn hệ điều hành Ubuntu 20.04. Tuy nhiên, bạn nên kiểm tra lại phiên bản hệ điều hành và kernel đang chạy để chắc chắn mọi thứ đều đúng.

Để kiểm tra phiên bản Ubuntu, sử dụng lệnh:

lsb_release -a

Kết quả sẽ hiển thị thông tin chi tiết về bản phân phối, ví dụ: “Ubuntu 20.04.x LTS”.

Để kiểm tra phiên bản kernel Linux, sử dụng lệnh:

uname -r

Việc xác nhận này giúp đảm bảo rằng các gói phần mềm chúng ta sắp cài đặt hoàn toàn tương thích với hệ thống của bạn.

Hình minh họa

Cài đặt OpenLiteSpeed Web Server trên Ubuntu 20.04

OpenLiteSpeed không có sẵn trong kho lưu trữ mặc định của Ubuntu, vì vậy chúng ta cần thêm kho lưu trữ của LiteSpeed Technologies.

  1. Thêm kho lưu trữ LiteSpeed: Chạy lệnh sau để tải xuống và thêm khóa GPG của kho lưu trữ LiteSpeed. Điều này xác thực các gói bạn sẽ cài đặt.
    wget -O - http://rpms.litespeedtech.com/debian/enable_lst_repo.sh | sudo bash

    Script này sẽ tự động thêm kho lưu trữ cần thiết vào hệ thống của bạn.

  2. Cài đặt OpenLiteSpeed và LSPHP: Bây giờ, hãy cập nhật lại danh sách gói và cài đặt OpenLiteSpeed cùng với phiên bản PHP được tối ưu hóa cho nó (LSPHP). Chúng ta sẽ cài đặt PHP 7.4, một phiên bản ổn định và tương thích tốt với Ubuntu 20.04.
    sudo apt update
    sudo apt install -y openlitespeed lsphp74

    Gói lsphp74 sẽ cài đặt PHP 7.4 và các tiện ích mở rộng cơ bản.

  3. Thiết lập mật khẩu quản trị: Sau khi cài đặt xong, bạn cần đặt mật khẩu cho tài khoản admin để truy cập vào giao diện quản trị web. Chạy script sau và làm theo hướng dẫn:
    sudo /usr/local/lsws/admin/misc/admpass.sh

    Bạn sẽ được yêu cầu nhập tên người dùng (mặc định là admin) và mật khẩu mới. Hãy ghi nhớ mật khẩu này.

  4. Kiểm tra trạng thái OpenLiteSpeed: Cuối cùng, hãy kiểm tra xem OpenLiteSpeed đã chạy chưa:
    sudo systemctl status lsws

    Nếu dịch vụ đang hoạt động, bạn sẽ thấy trạng thái “active (running)”.

Hình minh họa

Cài đặt MySQL và thiết lập bảo mật cơ bản

MySQL sẽ là hệ quản trị cơ sở dữ liệu của chúng ta.

  1. Cài đặt MySQL Server: Chạy lệnh sau để cài đặt MySQL từ kho lưu trữ mặc định của Ubuntu:
    sudo apt install -y mysql-server
  2. Chạy script bảo mật: Sau khi cài đặt, bạn nên chạy script bảo mật đi kèm để tăng cường an toàn cho MySQL.
    sudo mysql_secure_installation

    Script này sẽ hỏi bạn một loạt câu hỏi:

    • VALIDATE PASSWORD COMPONENT: Bạn có thể chọn “Y” để bật tính năng kiểm tra độ mạnh mật khẩu hoặc “N” để bỏ qua.
    • Set a new password for root: Đặt mật khẩu mới cho người dùng root của MySQL.
    • Remove anonymous users?: Chọn “Y” để xóa người dùng ẩn danh.
    • Disallow root login remotely?: Chọn “Y” để không cho phép root đăng nhập từ xa.
    • Remove test database and access to it?: Chọn “Y” để xóa cơ sở dữ liệu thử nghiệm.
    • Reload privilege tables now?: Chọn “Y” để áp dụng các thay đổi ngay lập tức.

    Hoàn thành các bước này sẽ giúp bảo vệ cơ sở dữ liệu của bạn khỏi các mối đe dọa phổ biến.

Cài đặt PHP và cấu hình tích hợp với OpenLiteSpeed

Mặc dù chúng ta đã cài đặt lsphp74, bạn có thể cần thêm các tiện ích mở rộng PHP phổ biến khác để website hoạt động đầy đủ chức năng, đặc biệt là kết nối với MySQL.

  1. Cài đặt các tiện ích mở rộng PHP: Hãy cài đặt các module PHP cần thiết cho các ứng dụng web thông dụng như WordPress:
    sudo apt install -y lsphp74-common lsphp74-mysql lsphp74-gd lsphp74-curl lsphp74-opcache lsphp74-mbstring lsphp74-xml lsphp74-zip

    Đây là những module rất quan trọng cho việc xử lý hình ảnh, kết nối cơ sở dữ liệu, và tăng tốc PHP.

  2. Liên kết LSPHP với OpenLiteSpeed: Mặc định, OpenLiteSpeed đã được cấu hình để hoạt động với LSPHP. Tuy nhiên, chúng ta cần tạo một liên kết tượng trưng để máy chủ có thể dễ dàng tìm thấy tệp thực thi PHP.
    sudo ln -sf /usr/local/lsws/lsphp74/bin/lsphp /usr/local/lsws/fcgi-bin/lsphp74

    Bước này đảm bảo OpenLiteSpeed biết chính xác vị trí của trình thông dịch PHP 7.4. Chúng ta sẽ hoàn tất việc cấu hình tích hợp trong phần tiếp theo.

Hướng dẫn cấu hình cơ bản sau khi cài đặt LOMP stack

Sau khi đã cài đặt thành công tất cả các thành phần, bước tiếp theo là cấu hình chúng để hoạt động cùng nhau một cách trơn tru. Giao diện quản trị web của OpenLiteSpeed sẽ giúp việc này trở nên trực quan và dễ dàng hơn.

Cấu hình OpenLiteSpeed để chạy PHP và kết nối MySQL

Đầu tiên, bạn cần truy cập vào giao diện quản trị của OpenLiteSpeed. Mở trình duyệt và truy cập vào địa chỉ http://DIA_CHI_IP_CUA_BAN:7080. Bạn sẽ thấy trang đăng nhập. Hãy sử dụng tên người dùng và mật khẩu đã tạo ở bước trước.

Hình minh họa

Sau khi đăng nhập, hãy làm theo các bước sau để cấu hình trình xử lý PHP:

  1. Trên menu bên trái, điều hướng đến Server Configuration > Script Handler.
  2. Nhấn vào nút Add (biểu tượng dấu cộng) ở góc trên bên phải của bảng “Script Handler”.
  3. Trong màn hình “Add Script Handler”, điền các thông tin sau:
    • Suffixes: php
    • Handler Type: LiteSpeed SAPI
    • Handler Name: [Server Level]: lsphp74
  4. Nhấn nút Save (biểu tượng đĩa mềm) để lưu lại.

Tiếp theo, bạn cần khởi động lại OpenLiteSpeed để các thay đổi có hiệu lực. Trên menu bên trái, vào Actions và nhấn vào nút Graceful Restart. Thao tác này sẽ khởi động lại máy chủ mà không làm gián đoạn các kết nối hiện tại.

Thiết lập Virtual Host và bảo mật SSL cơ bản

Mặc định, OpenLiteSpeed đã có một Virtual Host mẫu tại /usr/local/lsws/Example. Tuy nhiên, để chạy website của riêng bạn, bạn nên tạo một Virtual Host mới.

  1. Tạo thư mục cho website:
    sudo mkdir -p /var/www/html/yourdomain.com/public_html
    sudo mkdir /var/www/html/yourdomain.com/logs
    sudo chown -R nobody:nogroup /var/www/html/yourdomain.com

    Thay yourdomain.com bằng tên miền thực tế của bạn.

  2. Cấu hình Virtual Host trong giao diện quản trị:
    • Trong giao diện quản trị, vào Virtual Hosts và nhấn Add.
    • Điền các thông tin sau:
      • Virtual Host Name: yourdomain.com
      • Virtual Host Root: /var/www/html/yourdomain.com/
      • Config File: $SERVER_ROOT/conf/vhosts/yourdomain.com/vhost.conf
      • Follow Symbolic Link: Yes
      • Enable Scripts/ExtApps: Yes
      • Restrained: Yes
    • Nhấn Save và làm theo hướng dẫn để tạo file cấu hình.
  3. Cấu hình chi tiết cho Virtual Host:
    • Vào lại Virtual Hosts, nhấn vào yourdomain.com vừa tạo.
    • Trong tab General, thiết lập Document Root thành $VH_ROOT/public_html/.
    • Trong tab Log, thiết lập File Name thành $VH_ROOT/logs/error.log.
    • Nhấn Save.
  4. Thêm Listener: Để OpenLiteSpeed lắng nghe yêu cầu cho tên miền của bạn, vào Listeners, nhấn vào Default, và thêm một bản đồ (mapping) mới cho Virtual Host:
    • Domains: yourdomain.com
    • Virtual Host: yourdomain.com
    • Nhấn Save và thực hiện Graceful Restart.

Về bảo mật SSL, OpenLiteSpeed cung cấp một công cụ tích hợp để dễ dàng cài đặt chứng chỉ Let’s Encrypt. Bạn có thể tìm thấy nó trong Virtual Hosts > yourdomain.com > SSL > Let’s Encrypt SSL. Chỉ cần nhập email và tên miền của bạn, OpenLiteSpeed sẽ tự động xử lý phần còn lại.

Hình minh họa

Kiểm tra hoạt động của web server và PHP info

Để xác minh rằng mọi thứ đã hoạt động chính xác, hãy tạo một tệp phpinfo.php để kiểm tra.

  1. Tạo tệp info.php trong thư mục public_html của bạn:
    echo "<?php phpinfo(); ?>" | sudo tee /var/www/html/yourdomain.com/public_html/info.php
  2. Bây giờ, mở trình duyệt và truy cập http://yourdomain.com/info.php.

Nếu bạn thấy một trang hiển thị chi tiết thông tin về phiên bản PHP và các cấu hình của nó, điều đó có nghĩa là LOMP stack của bạn đã được cài đặt và cấu hình thành công. Trang này cũng sẽ xác nhận rằng máy chủ đang chạy là OpenLiteSpeed. Đừng quên xóa tệp này sau khi kiểm tra xong vì nó chứa các thông tin nhạy cảm về máy chủ của bạn.

sudo rm /var/www/html/yourdomain.com/public_html/info.php

Hình minh họa

Kiểm tra và khắc phục lỗi thường gặp trong quá trình cài đặt

Ngay cả khi đã tuân thủ cẩn thận các bước hướng dẫn, đôi khi bạn vẫn có thể gặp phải một số sự cố. Dưới đây là cách chẩn đoán và khắc phục một số lỗi phổ biến nhất khi cài đặt LOMP stack. AZWEB sẽ giúp bạn xử lý chúng một cách nhanh chóng.

Lỗi OpenLiteSpeed không khởi động hoặc không phản hồi

Đây là một trong những vấn đề phổ biến nhất sau khi cài đặt. Nếu bạn không thể truy cập trang mặc định của OpenLiteSpeed hoặc giao diện quản trị, hãy thử các bước sau.

  1. Kiểm tra trạng thái dịch vụ: Sử dụng lệnh systemctl để xem trạng thái chi tiết của dịch vụ lsws:
    sudo systemctl status lsws

    Lệnh này sẽ cho bạn biết dịch vụ có đang chạy hay không và hiển thị một vài dòng log gần nhất. Nếu có lỗi, chúng thường sẽ xuất hiện ở đây.

  2. Kiểm tra xung đột cổng: Lỗi phổ biến nhất khiến OpenLiteSpeed không khởi động được là do một dịch vụ khác (như Apache hoặc Nginx) đang chiếm dụng cổng 80 hoặc 443. Sử dụng lệnh netstat hoặc ss để kiểm tra.
    sudo ss -tulpn | grep ':80\|:443'

    Nếu bạn thấy một tiến trình khác đang lắng nghe trên các cổng này, bạn cần dừng hoặc gỡ bỏ dịch vụ đó. Ví dụ, để dừng Apache:

    sudo systemctl stop apache2
    sudo systemctl disable apache2
  3. Kiểm tra file log của OpenLiteSpeed: Các file log là nguồn thông tin quý giá nhất để chẩn đoán lỗi. Log lỗi chính của OpenLiteSpeed nằm tại:
    sudo tail -f /usr/local/lsws/logs/error.log

    Lệnh tail -f sẽ hiển thị các dòng log mới nhất theo thời gian thực. Hãy thử khởi động lại OpenLiteSpeed và quan sát các thông báo lỗi xuất hiện trong file log này.

Vấn đề kết nối PHP với MySQL bị lỗi hoặc timeout

Nếu trang web của bạn hiển thị lỗi “Error establishing a database connection” hoặc các lỗi tương tự, vấn đề thường nằm ở giao tiếp giữa PHP và MySQL.

  1. Kiểm tra tiện ích mở rộng php-mysql: Đảm bảo rằng bạn đã cài đặt tiện ích mở rộng PHP cần thiết để kết nối với MySQL cho phiên bản LSPHP bạn đang dùng.
    dpkg -l | grep lsphp74-mysql

    Nếu lệnh này không trả về kết quả nào, có nghĩa là bạn đã quên cài đặt nó. Hãy cài đặt bằng lệnh:

    sudo apt install lsphp74-mysql

    Sau khi cài đặt, đừng quên thực hiện Graceful Restart cho OpenLiteSpeed.

  2. Xác minh thông tin đăng nhập cơ sở dữ liệu: Kiểm tra lại tệp cấu hình của ứng dụng web (ví dụ: wp-config.php cho WordPress) và đảm bảo rằng tên cơ sở dữ liệu, tên người dùng, mật khẩu và host (thường là localhost) hoàn toàn chính xác. Một lỗi nhỏ như gõ sai một ký tự cũng đủ gây ra sự cố.
  3. Kiểm tra trạng thái dịch vụ MySQL: Đảm bảo rằng dịch vụ MySQL đang chạy ổn định.
    sudo systemctl status mysql

    Nếu dịch vụ không hoạt động, hãy thử khởi động lại nó:

    sudo systemctl start mysql
  4. Kiểm tra tường lửa: Mặc dù PHP và MySQL thường giao tiếp qua socket trên cùng một máy chủ, đôi khi các quy tắc tường lửa quá nghiêm ngặt có thể chặn kết nối. Hãy đảm bảo rằng không có quy tắc nào trong UFW hoặc iptables chặn kết nối tới cổng 3306 trên localhost.

Bằng cách kiểm tra tuần tự các bước trên, bạn có thể nhanh chóng xác định và giải quyết hầu hết các vấn đề cơ bản trong quá trình cài đặt và cấu hình LOMP stack.

Tối ưu hiệu suất máy chủ web sử dụng LOMP stack

Cài đặt thành công LOMP stack chỉ là bước khởi đầu. Để khai thác tối đa sức mạnh của nó, bạn cần thực hiện các bước tối ưu hóa. OpenLiteSpeed cung cấp nhiều tính năng mạnh mẽ giúp tăng tốc website của bạn một cách đáng kể. Hãy cùng AZWEB khám phá các kỹ thuật này.

Tăng tốc OpenLiteSpeed bằng cache và HTTP/2

Một trong những lợi thế lớn nhất của OpenLiteSpeed là LSCache, một công cụ cache cấp máy chủ hiệu suất cao.

  • Kích hoạt LSCache: Trong giao diện quản trị OpenLiteSpeed, điều hướng đến Virtual Hosts > yourdomain.com > Cache. Tại đây, bạn có thể bật LSCache và tùy chỉnh các thiết lập như thời gian hết hạn của cache. Đối với các ứng dụng phổ biến như WordPress, bạn chỉ cần cài đặt plugin LiteSpeed Cache và nó sẽ tự động tương tác với máy chủ để quản lý cache một cách thông minh.
  • Bật HTTP/2 và QUIC (HTTP/3): Các giao thức này giúp giảm độ trễ và tăng tốc độ tải trang, đặc biệt trên các kết nối không ổn định. Để bật chúng, vào Listeners > Default > SSL và trong trường Enabled Protocols, hãy đảm bảo có các giá trị HTTP/2HTTP/3,h3-29. HTTP/3 (QUIC) yêu cầu cổng 443 phải được mở cho cả TCP và UDP.

Hình minh họa

Tối ưu cấu hình MySQL cho tải cao

Cơ sở dữ liệu thường là điểm nghẽn hiệu suất của nhiều website. Tối ưu MySQL có thể mang lại sự khác biệt lớn.

  • Tinh chỉnh my.cnf: File cấu hình chính của MySQL (thường ở /etc/mysql/my.cnf hoặc /etc/mysql/mysql.conf.d/mysqld.cnf) chứa nhiều tham số quan trọng. Một trong những tham số quan trọng nhất là innodb_buffer_pool_size. Giá trị này nên được đặt khoảng 70-80% tổng RAM của máy chủ nếu máy chủ chỉ dành riêng cho cơ sở dữ liệu, hoặc một giá trị nhỏ hơn nếu dùng chung với web server.
  • Sử dụng Query Cache: Mặc dù Query Cache đã bị loại bỏ trong MySQL 8.0, nếu bạn đang dùng phiên bản cũ hơn, nó có thể hữu ích cho các website có nhiều truy vấn đọc lặp đi lặp lại.

Sử dụng PHP-FPM hoặc OPcache để cải thiện hiệu suất

Hiệu suất của PHP cũng đóng vai trò quan trọng.

  • Kích hoạt OPcache: OPcache là một công cụ cache mã opcode tích hợp sẵn trong PHP. Nó lưu trữ mã PHP đã được biên dịch sẵn trong bộ nhớ, giúp giảm đáng kể thời gian xử lý cho mỗi yêu cầu. Để kích hoạt, hãy đảm bảo dòng opcache.enable=1 không bị chú thích trong tệp php.ini của bạn. Bạn có thể kiểm tra trạng thái của OPcache qua trang phpinfo().
  • LSPHP vs PHP-FPM: LSPHP (LiteSpeed SAPI for PHP) là phương thức giao tiếp giữa OpenLiteSpeed và PHP, được tối ưu hóa để mang lại hiệu suất cao hơn so với PHP-FPM truyền thống. Khi sử dụng LSPHP là gì, bạn đã mặc định được hưởng lợi từ hiệu suất vượt trội của nó.

Giám sát tài nguyên và bảo trì định kỳ

Việc tối ưu không phải là công việc làm một lần. Bạn cần liên tục theo dõi hiệu suất máy chủ.

  • Sử dụng công cụ giám sát: Các công cụ như htop, netdata, hoặc các dịch vụ giám sát bên ngoài như New Relic có thể giúp bạn theo dõi việc sử dụng CPU, RAM, I/O và mạng. Điều này giúp bạn phát hiện sớm các vấn đề về hiệu suất.
  • Bảo trì định kỳ: Thường xuyên cập nhật hệ điều hành và các thành phần của LOMP stack lên phiên bản mới nhất. Đồng thời, hãy dọn dẹp log, tối ưu hóa các bảng trong cơ sở dữ liệu và kiểm tra các vấn đề bảo mật.

Hình minh họa

Kết luận

Qua bài viết này, AZWEB đã cùng bạn đi qua một hành trình chi tiết để cài đặt và cấu hình LOMP stack trên máy chủ Ubuntu 20.04. Chúng ta đã bắt đầu từ việc chuẩn bị môi trường, cài đặt từng thành phần cốt lõi bao gồm Linux, OpenLiteSpeed, MySQL và PHP, cho đến việc cấu hình Virtual Host và bảo mật SSL. Hơn nữa, chúng ta cũng đã tìm hiểu cách khắc phục các lỗi thường gặp và các phương pháp tối ưu hóa hiệu suất để khai thác tối đa sức mạnh của máy chủ.

Việc chuyển sang LOMP stack không chỉ giúp website của bạn tải nhanh hơn mà còn mang lại sự ổn định và khả năng mở rộng vượt trội. Với OpenLiteSpeed làm trung tâm, bạn được trang bị một web server hiện đại, hiệu quả và dễ quản lý, sẵn sàng đáp ứng mọi thách thức về lưu lượng truy cập. Kiến trúc hướng sự kiện và tính năng LSCache tích hợp là những yếu tố tạo nên sự khác biệt, giúp cải thiện trải nghiệm người dùng và hỗ trợ đắc lực cho các chiến dịch SEO.

Đừng ngần ngại, hãy bắt đầu cài đặt LOMP stack ngay hôm nay để trải nghiệm một hiệu suất web nhanh và ổn định hơn bao giờ hết. Lý thuyết sẽ không bao giờ bằng thực hành. Việc tự tay triển khai sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách hoạt động của một máy chủ web hiện đại. Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn nào hoặc muốn tìm hiểu sâu hơn về các tính năng nâng cao, hãy tham khảo tài liệu chính thức của OpenLiteSpeed hoặc liên hệ với các dịch vụ chuyên nghiệp của AZWEB để được hỗ trợ. Chúng tôi luôn sẵn sàng cung cấp các giải pháp Thiết kế websiteDịch vụ Hosting chất lượng cao, được tối ưu hóa trên nền tảng LOMP mạnh mẽ.

Đánh giá