WordPress là nền tảng quản lý nội dung phổ biến nhất thế giới, cung cấp sức mạnh cho hàng triệu website. Tuy nhiên, sự phổ biến này cũng biến nó thành mục tiêu hấp dẫn cho các hacker. Việc cập nhật không đúng cách hoặc bỏ qua các bản cập nhật có thể tạo ra những rủi ro bảo mật nghiêm trọng. Nhiều chủ website thường ngần ngại cập nhật vì lo sợ gặp sự cố, hoặc đã từng trải qua trải nghiệm không mấy dễ chịu khi quá trình cập nhật tự động làm hỏng website. Bài viết này sẽ là kim chỉ nam, hướng dẫn bạn từng bước cách cập nhật WordPress thủ công một cách an toàn và hiệu quả nhất. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu lý do cần cập nhật, cách sao lưu dữ liệu an toàn, các bước thực hiện chi tiết và những lưu ý quan trọng để đảm bảo website của bạn luôn hoạt động ổn định.
Lý do và trường hợp cần cập nhật WordPress thủ công thay vì tự động
Hiểu rõ khi nào nên chọn phương pháp thủ công sẽ giúp bạn chủ động bảo vệ website của mình tốt hơn. Mặc dù cập nhật tự động rất tiện lợi, nhưng không phải lúc nào nó cũng là lựa chọn tối ưu.
Tại sao cần cập nhật WordPress thường xuyên
Cập nhật WordPress không chỉ là một khuyến nghị mà là một yêu cầu bắt buộc để duy trì một website khỏe mạnh. Đầu tiên và quan trọng nhất là vấn đề bảo mật. Mỗi phiên bản cập nhật thường đi kèm với các bản vá cho những lỗ hổng bảo mật vừa được phát hiện. Việc không cập nhật chẳng khác nào để ngỏ cửa cho kẻ xấu xâm nhập, đánh cắp dữ liệu hoặc phá hoại website của bạn. Đây cũng là một trong những lý do bạn nên tìm hiểu về plugin Jetpack giúp bảo mật và tối ưu WordPress hiệu quả.
Bên cạnh đó, các bản cập nhật còn mang đến những cải tiến về tính năng và hiệu suất. Các nhà phát triển WordPress liên tục làm việc để tối ưu hóa mã nguồn, giúp website chạy nhanh hơn, mượt mà hơn và tương thích tốt hơn với các công nghệ web mới. Bỏ qua cập nhật đồng nghĩa với việc bạn đang bỏ lỡ cơ hội nâng cao trải nghiệm người dùng và cải thiện thứ hạng SEO cho website của mình. Việc này cũng liên quan mật thiết đến việc đảm bảo rằng cài đặt plugin luôn tương thích và hoạt động ổn định.
Khi nào nên chọn cập nhật thủ công
Mặc dù tính năng cập nhật tự động rất hữu ích, có những trường hợp bạn nên can thiệp và thực hiện thủ công để đảm bảo an toàn. Trường hợp phổ biến nhất là khi cập nhật tự động gây ra lỗi hoặc làm gián đoạn website. Điều này có thể xảy ra do xung đột với plugin, theme hoặc các đoạn mã tùy chỉnh trên trang của bạn. Cập nhật thủ công cho phép bạn kiểm soát quy trình và dễ dàng xác định nguyên nhân nếu có sự cố. Bạn có thể tìm hiểu thêm về theme WordPress và các lưu ý để tránh xung đột khi cập nhật.
Một lý do khác là khi phiên bản hiện tại của website đã được tùy chỉnh đặc biệt. Nếu bạn đã chỉnh sửa các tệp lõi của WordPress (điều này không được khuyến khích), cập nhật tự động sẽ ghi đè lên những thay đổi đó. Ngoài ra, một số môi trường hosting bị giới hạn hoặc cấu hình không cho phép các tác vụ tự động chạy đúng cách. Trong những tình huống này, cập nhật thủ công là giải pháp đáng tin cậy duy nhất.

Hướng dẫn sao lưu dữ liệu trước khi cập nhật
Trước khi chạm vào bất kỳ tệp hệ thống nào, bước đầu tiên và quan trọng nhất bạn không bao giờ được bỏ qua là sao lưu toàn bộ website. Đây chính là tấm vé bảo hiểm giúp bạn yên tâm thực hiện mọi thay đổi.
Tầm quan trọng của việc sao lưu trước khi cập nhật
Hãy tưởng tượng bạn đang xây một tòa nhà chọc trời. Việc sao lưu giống như tạo ra một bản thiết kế chi tiết và một mô hình dự phòng. Nếu có bất kỳ sai sót nào trong quá trình thi công, bạn luôn có thể quay lại bản thiết kế gốc để sửa chữa. Tương tự, việc cập nhật WordPress có thể tiềm ẩn rủi ro, dù là nhỏ nhất. Một sự cố mất điện, lỗi kết nối mạng, hay xung đột plugin đều có thể biến quá trình cập nhật thành thảm họa, dẫn đến mất dữ liệu hoặc website không thể truy cập.
Một bản sao lưu hoàn chỉnh sẽ giúp bạn ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ mất dữ liệu và cho phép bạn dễ dàng phục hồi website về trạng thái hoạt động ổn định trước đó chỉ trong vài phút. Đừng bao giờ chủ quan nghĩ rằng “sẽ không có chuyện gì xảy ra đâu”. Phòng bệnh hơn chữa bệnh, và trong thế giới số, sao lưu chính là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất. Nếu bạn mới bắt đầu học về WordPress, đừng bỏ qua khóa Học WordPress để nắm vững cách quản trị và bảo trì website hiệu quả.
Các cách sao lưu phổ biến
Có nhiều phương pháp để sao lưu website WordPress, tùy thuộc vào kỹ năng và công cụ bạn có.
Cách thứ nhất là sao lưu thủ công qua FTP và phpMyAdmin. Bạn sẽ cần sử dụng một trình quản lý FTP như FileZilla để tải toàn bộ thư mục WordPress về máy tính. Đồng thời, bạn cần truy cập vào phpMyAdmin từ cPanel của hosting để xuất (export) cơ sở dữ liệu ra thành một tệp tin .sql. Phương pháp này cho bạn toàn quyền kiểm soát nhưng đòi hỏi một chút kiến thức kỹ thuật.
Cách thứ hai, đơn giản và phổ biến hơn, là sử dụng các plugin sao lưu WordPress uy tín như UpdraftPlus, Duplicator, hoặc All-in-One WP Migration. Các plugin này cho phép bạn lên lịch sao lưu tự động và lưu trữ các bản sao lưu trên các dịch vụ đám mây như Google Drive, Dropbox. Chỉ với vài cú nhấp chuột, bạn có thể sao lưu hoặc khôi phục toàn bộ website. Bạn cũng nên tham khảo thêm về các plugin popup WordPress hữu ích để tăng tương tác và quản lý website hiệu quả.
Cuối cùng, một nguyên tắc vàng là hãy lưu trữ bản sao lưu ở nhiều vị trí khác nhau. Đừng chỉ giữ bản sao lưu trên hosting. Hãy tải một bản về máy tính cá nhân và một bản khác lên dịch vụ lưu trữ đám mây để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Các bước tải và cài đặt bản cập nhật thủ công cho WordPress
Sau khi đã có trong tay bản sao lưu an toàn, chúng ta có thể tự tin bắt đầu quá trình cập nhật. Hãy làm theo từng bước một cách cẩn thận để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
Tải bản cập nhật WordPress mới nhất
Bước đầu tiên là lấy phiên bản WordPress mới nhất từ nguồn chính thức. Bạn hãy truy cập vào trang web WordPress là gì và tìm nút tải về phiên bản mới nhất. Phiên bản này sẽ được nén trong một tệp tin có định dạng .zip. Hãy tải tệp này về máy tính của bạn và lưu ở một nơi dễ tìm. Tuyệt đối không tải mã nguồn WordPress từ bất kỳ trang web không chính thống nào khác để tránh nguy cơ bị cài mã độc.

Tiến hành cập nhật thủ công qua FTP
Đây là bước quan trọng nhất, đòi hỏi sự chính xác cao. Bạn sẽ cần một tài khoản FTP và một trình quản lý FTP như FileZilla.
- Giải nén tệp .zip: Đầu tiên, hãy giải nén tệp WordPress bạn vừa tải về trên máy tính. Bạn sẽ thấy một thư mục tên là “wordpress” chứa toàn bộ mã nguồn.
- Kết nối đến hosting qua FTP: Mở FileZilla và sử dụng thông tin đăng nhập FTP do nhà cung cấp hosting của bạn cung cấp để kết nối với máy chủ.
- Xóa các thư mục cũ: Ở cửa sổ bên phải (hiển thị tệp trên hosting), hãy tìm và xóa hai thư mục wp-admin và wp-includes. Đừng lo lắng, chúng ta sẽ tải lên phiên bản mới ngay sau đây.
- Tải lên các thư mục mới: Ở cửa sổ bên trái (hiển thị tệp trên máy tính), tìm đến thư mục “wordpress” bạn đã giải nén. Kéo hai thư mục wp-admin và wp-includes từ máy tính sang hosting để tải chúng lên.
- Tải lên và ghi đè các tệp tin còn lại: Tiếp theo, trong thư mục “wordpress” trên máy tính, hãy chọn tất cả các tệp tin còn lại (như index.php, wp-login.php, v.v.) và kéo chúng sang thư mục gốc của website trên hosting. Trình FTP sẽ hỏi bạn có muốn ghi đè lên các tệp tin cũ không. Hãy chọn “Có” hoặc “Overwrite”.
- Lưu ý quan trọng: KHÔNG xóa hoặc ghi đè thư mục wp-content vì nó chứa theme, plugin và các tệp media của bạn. Tương tự, tệp wp-config.php chứa thông tin kết nối cơ sở dữ liệu, tuyệt đối không được ghi đè nếu bạn không có lý do đặc biệt. Để hiểu chi tiết hơn về việc quản lý theme, vui lòng xem bài viết về Thiết kế web WordPress.

Hoàn tất cập nhật và chạy script cập nhật cơ sở dữ liệu nếu được yêu cầu
Sau khi đã tải lên tất cả các tệp và thư mục cần thiết, hãy mở trình duyệt và truy cập vào trang quản trị của bạn (ví dụ: yourdomain.com/wp-admin). Nếu phiên bản mới yêu cầu cập nhật cơ sở dữ liệu, WordPress sẽ hiển thị một thông báo. Bạn chỉ cần nhấp vào nút “Cập nhật cơ sở dữ liệu WordPress” và đợi quá trình hoàn tất. Sau khi nhận được thông báo thành công, bạn đã chính thức hoàn thành việc cập nhật thủ công.
Kiểm tra và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định sau khi cập nhật
Cập nhật thành công mới chỉ là một nửa chặng đường. Bước tiếp theo là kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo “ngôi nhà” của bạn vẫn vững chắc và hoạt động trơn tru sau khi “sửa chữa”.

Kiểm tra front-end và back-end của website
Đầu tiên, hãy đóng vai một người dùng truy cập bình thường. Mở website của bạn trên nhiều trình duyệt khác nhau và thử truy cập vào các trang chính như trang chủ, trang giới thiệu, trang liên hệ, và một vài bài viết blog. Hãy kiểm tra xem giao diện có hiển thị đúng không, có bị vỡ bố cục, mất hình ảnh hay lỗi font chữ không. Tương tác với các yếu tố như menu, form liên hệ, nút kêu gọi hành động để chắc chắn chúng vẫn hoạt động bình thường.
Sau khi kiểm tra bên ngoài (front-end), hãy đăng nhập vào khu vực quản trị (back-end). Dạo một vòng quanh các mục quan trọng như Bài viết, Trang, Thư viện Media, Giao diện, Plugin. Hãy thử tạo một bài viết nháp, tải lên một hình ảnh, hoặc thay đổi một cài đặt nhỏ để xem mọi chức năng chính có còn hoạt động như mong đợi không. Việc này sẽ dễ dàng hơn nếu bạn đã nắm rõ các cách sử dụng WordPress hiệu quả.
Xác nhận version WordPress đã được cập nhật thành công
Để chắc chắn 100% rằng quá trình cập nhật đã thành công, bạn có thể kiểm tra thông tin phiên bản. Cách đơn giản nhất là nhìn vào góc dưới cùng bên phải của trang quản trị Dashboard. Bạn sẽ thấy dòng chữ “Cảm ơn bạn đã sáng tạo với WordPress.” cùng với số phiên bản hiện tại. Ngoài ra, trong widget “At a Glance” (Tổng quan) trên Dashboard, phiên bản WordPress cũng sẽ được hiển thị rõ ràng. Nếu con số này trùng với phiên bản mới nhất bạn vừa tải về, xin chúc mừng, bạn đã cập nhật thành công!

Các lưu ý để tránh lỗi khi cập nhật thủ công
“Cẩn tắc vô áy náy” – câu nói này luôn đúng, đặc biệt là khi thực hiện các thao tác kỹ thuật quan trọng. Dưới đây là những lưu ý vàng giúp bạn giảm thiểu rủi ro và thực hiện cập nhật một cách mượt mà nhất.
Đóng tất cả các plugin không cần thiết trước khi cập nhật
Plugin là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra xung đột khi cập nhật WordPress. Trước khi bắt đầu, hãy vào trang quản lý Plugin và tắt (deactivate) tất cả chúng. Điều này giúp tạo ra một môi trường “sạch”, giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi do mã của plugin không tương thích với phiên bản WordPress mới. Sau khi cập nhật xong, bạn có thể kích hoạt lại từng plugin một và kiểm tra. Nếu bạn muốn mở rộng khả năng quản trị website, có thể tham khảo plugin xây dựng trang chuyên nghiệp như Elementor pro.
Kiểm tra tương thích phiên bản PHP và plugin sau cập nhật
Mỗi phiên bản WordPress mới thường có yêu cầu cụ thể về phiên bản PHP trên hosting. Trước khi cập nhật, hãy kiểm tra xem hosting của bạn có đáp ứng yêu cầu này không. Sau khi cập nhật, hãy đảm bảo rằng tất cả các plugin và theme của bạn cũng tương thích với phiên bản WordPress mới. Hãy ưu tiên cập nhật các plugin và theme lên phiên bản mới nhất trước khi kích hoạt lại chúng. Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách lựa chọn và đánh giá theme từ các nguồn như MyThemeShop hoặc Elegant themes để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Luôn giữ bản sao lưu gần nhất để khôi phục khẩn cấp
Điều này không thể được nhấn mạnh đủ. Dù bạn cẩn thận đến đâu, sự cố vẫn có thể xảy ra. Một bản sao lưu hoàn chỉnh và được kiểm tra kỹ lưỡng là cứu cánh của bạn. Nếu có bất kỳ lỗi nghiêm trọng nào xảy ra sau khi cập nhật, bạn có thể nhanh chóng khôi phục website về trạng thái ổn định trước đó và tìm hiểu nguyên nhân sau.
Thực hiện cập nhật trên môi trường staging trước nếu có thể
Đối với các website quan trọng như trang thương mại điện tử hoặc trang doanh nghiệp, việc thử nghiệm là bắt buộc. Một môi trường staging là một bản sao chính xác của website chính của bạn nhưng không công khai. Bạn có thể thực hiện quá trình cập nhật trên môi trường này trước. Nếu mọi thứ hoạt động hoàn hảo, bạn mới áp dụng các thay đổi tương tự cho website chính. Điều này đảm bảo website của bạn không bị gián đoạn dù chỉ một giây.

Các lỗi thường gặp và cách xử lý khi cập nhật thủ công
Ngay cả khi đã chuẩn bị kỹ lưỡng, đôi khi bạn vẫn có thể gặp phải một vài sự cố không mong muốn. Đừng hoảng sợ, hầu hết các lỗi phổ biến đều có cách giải quyết.
Website bị lỗi trắng trang hoặc lỗi 500 Internal Server Error
Đây là hai lỗi đáng sợ nhất nhưng thường có nguyên nhân khá đơn giản. Lỗi “trắng trang chết chóc” (White Screen of Death) hoặc lỗi 500 thường xảy ra do một tệp tin bị thiếu trong quá trình tải lên hoặc quyền truy cập tệp/thư mục không chính xác.
Giải pháp:
1. Kiểm tra lại quá trình upload: Hãy thử tải lại các thư mục wp-admin và wp-includes một lần nữa để đảm bảo không có tệp nào bị thiếu hoặc hỏng.
2. Sửa lại quyền file/folder: Sử dụng trình quản lý tệp của hosting hoặc FTP, hãy kiểm tra và đặt lại quyền truy cập (permissions). Quy tắc chung là 755 cho tất cả các thư mục và 644 cho tất cả các tệp tin.

Lỗi không tương thích plugin hoặc theme sau cập nhật
Nếu website của bạn hoạt động bình thường sau khi cập nhật nhưng lại gặp lỗi sau khi bạn kích hoạt lại một plugin hoặc theme nào đó, thì thủ phạm chính là sự không tương thích.
Hướng dẫn xử lý:
1. Tạm tắt plugin/theme: Cách nhanh nhất để xác định thủ phạm là tắt tất cả các plugin. Nếu website hoạt động trở lại, hãy kích hoạt từng plugin một cho đến khi lỗi xuất hiện lại. Plugin cuối cùng bạn kích hoạt chính là nguyên nhân.
2. Liên hệ nhà phát triển: Sau khi xác định được plugin hoặc theme gây lỗi, hãy kiểm tra xem có phiên bản cập nhật nào cho nó không. Nếu không, bạn có thể liên hệ với nhà phát triển để báo lỗi hoặc tìm một giải pháp thay thế.
3. Chuyển về theme mặc định: Nếu nghi ngờ theme gây lỗi, hãy tạm thời chuyển sang một theme mặc định của WordPress như Twenty Twenty-Three để kiểm tra.
Best Practices
Để biến việc cập nhật WordPress thủ công trở thành một quy trình an toàn và hiệu quả, hãy biến những thực hành tốt nhất sau đây thành thói quen của bạn.
- Luôn sao lưu dữ liệu trước khi cập nhật: Đây là quy tắc số một và không có ngoại lệ. Một bản sao lưu đầy đủ là mạng lưới an toàn của bạn.
- Thực hiện cập nhật trên môi trường thử nghiệm (staging) trước: Đối với các trang web quan trọng, đừng bao giờ cập nhật trực tiếp trên site chính. Hãy thử nghiệm mọi thứ trên một bản sao để đảm bảo không có xung đột nào xảy ra.
- Đọc kỹ thông báo cập nhật: Trước khi cập nhật, hãy dành vài phút để đọc ghi chú phát hành (release notes) từ WordPress và các plugin. Điều này giúp bạn nắm được những thay đổi quan trọng và các vấn đề tương thích tiềm ẩn.
- Không cập nhật vào giờ cao điểm: Chọn thời điểm website có lượng truy cập thấp nhất, chẳng hạn như đêm khuya hoặc sáng sớm, để thực hiện cập nhật. Điều này giảm thiểu tác động đến người dùng nếu có sự cố xảy ra.
- Giữ plugin và theme luôn được cập nhật: Bảo mật không chỉ đến từ lõi WordPress. Hãy đảm bảo rằng tất cả các plugin và theme của bạn cũng luôn ở phiên bản mới nhất để chúng tương thích tốt với nhau và được vá các lỗ hổng bảo mật.
Kết luận
Cập nhật WordPress thủ công ban đầu có vẻ phức tạp, nhưng thực chất lại là một kỹ năng vô cùng giá trị, mang lại cho bạn khả năng kiểm soát toàn diện đối với website của mình. Bằng cách tuân thủ quy trình sao lưu cẩn thận, thực hiện từng bước một cách chính xác và kiểm tra kỹ lưỡng, bạn có thể giảm thiểu đáng kể rủi ro gây lỗi và tăng cường bảo mật cho website một cách hiệu quả. Đây là cách làm chủ động để bảo vệ tài sản số của bạn thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các cơ chế tự động.
Còn chần chừ gì nữa? Hãy bắt đầu sao lưu website của bạn và lên kế hoạch cho lần cập nhật thủ công tiếp theo ngay hôm nay. Việc này sẽ giúp bạn yên tâm rằng website luôn vận hành mượt mà, an toàn và sẵn sàng cho sự phát triển trong tương lai. Hãy biến việc bảo trì website định kỳ thành một phần trong chiến lược quản lý của bạn, và luôn theo dõi các bản cập nhật mới để không bỏ lỡ những cải tiến quan trọng.